Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Barnaul (Mihailovka)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Barnaul

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pobeda
DP 6531 🔥 Ưu đãi hot
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
1 664 439 ₫
Pobeda
DP 6531 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
1 340 300 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
2 457 318 ₫
Pobeda
DP 6531 🔥 Ưu đãi hot
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
1 349 110 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
2 923 932 ₫
Pobeda
DP 6531 🔥 Ưu đãi hot
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá
1 687 223 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá
2 396 561 ₫
Pobeda
DP 6531 🔥 Ưu đãi hot
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 16 thá
1 350 325 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 16 thá
2 912 996 ₫
Pobeda
DP 6531
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T5, 17 thá
1 664 439 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T5, 17 thá
2 906 616 ₫
Pobeda
DP 6531
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T6, 18 thá
1 664 439 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T6, 18 thá
2 912 996 ₫
Pobeda
DP 6531
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 19 thá
1 671 426 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 19 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 19 thá
2 912 996 ₫
Pobeda
DP 6531
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 20 thá
2 036 880 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 20 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 20 thá
2 527 189 ₫
Pobeda
DP 6531
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 21 thá
2 208 822 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 21 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 21 thá
2 638 678 ₫
Pobeda
DP 6531
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 22 thá
1 932 074 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 22 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 22 thá
2 527 189 ₫
Pobeda
DP 6531
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 23 thá
1 932 074 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 23 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 23 thá
2 663 892 ₫
Pobeda
DP 6531
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T5, 24 thá
2 847 378 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 24 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T5, 24 thá
2 912 996 ₫
Pobeda
DP 6531
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T6, 25 thá
2 180 874 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 25 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T6, 25 thá
2 912 996 ₫
Pobeda
DP 6531
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 26 thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 26 thá
2 484 659 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 26 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 26 thá
2 858 315 ₫
Pobeda
DP 6531
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 27 thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 27 thá
2 947 020 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 27 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 27 thá
2 909 958 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 28 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 28 thá
2 912 996 ₫
Pobeda
DP 6531
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 29 thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 29 thá
2 888 389 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 29 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 29 thá
2 912 996 ₫
Pobeda
DP 6531
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 30 thá
2 733 155 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 30 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 30 thá
2 912 996 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 1 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T5, 1 thá
2 912 996 ₫
Nordwind Airlines
N4 59
18:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 2 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
00:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 3 thá +1
2 775 381 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 2 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T6, 2 thá
2 912 996 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 3 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 3 thá
2 849 505 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 4 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 4 thá
2 912 996 ₫
Nordwind Airlines
N4 59
17:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 5 thá
31g 25ph
1 điểm dừng
01:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 7 thá +1
2 824 291 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 5 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 5 thá
2 912 996 ₫
Pobeda
DP 6531
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 6 thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 6 thá
2 859 530 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 6 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 6 thá
2 912 996 ₫
Pobeda
DP 6531
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 7 thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 7 thá
2 825 810 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 7 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 7 thá
2 912 996 ₫
Pobeda
DP 6531
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 8 thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T5, 8 thá
2 859 530 ₫
Ural Airlines
U6 651
19:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 8 thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T5, 8 thá
2 527 189 ₫
Pobeda
DP 6531
17:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 9 thá
4g 10ph
Bay thẳng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T6, 9 thá
2 859 530 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1350325 ₫ · cao nhất: 2524151 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2524151 ₫ 13.09.2026 — 2180874 ₫ 14.09.2026 — 1664439 ₫ 15.09.2026 — 1935111 ₫ 16.09.2026 — 1350325 ₫ 17.09.2026 — 1664439 ₫ 18.09.2026 — 1664439 ₫ 19.09.2026 — 1671426 ₫ 20.09.2026 — 2036880 ₫ 21.09.2026 — 2208822 ₫ 22.09.2026 — 1932074 ₫ 23.09.2026 — 1932074 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 2180874 ₫ 26.09.2026 — 2484659 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2524151 ₫
13
placeholder
2180874 ₫
14
Giá tốt
1664439 ₫
15
placeholder
1935111 ₫
16
Giá tốt
1350325 ₫
17
Giá tốt
1664439 ₫
18
Giá tốt
1664439 ₫
19
placeholder
1671426 ₫
20
placeholder
2036880 ₫
21
placeholder
2208822 ₫
22
placeholder
1932074 ₫
23
placeholder
1932074 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
2180874 ₫
26
placeholder
2484659 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Barnaul

Pobeda
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 350 325
Rossiya
T2, T5, T7
Giá từ
₫1 583 328
Nordwind Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 876 177
Ural Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 396 561
Aeroflot
T4, T6, T7
Giá từ
₫2 498 633
Yakutia
T4
Giá từ
₫2 734 370
S7 Airlines
T2
Giá từ
₫2 954 007

Điểm đến phổ biến từ Mátxcơva

Tất cả →
MOW
Russia → Russia
ULY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
CSY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULV
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
PKV
từ
₫360 897
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
₫388 541
MOW
Russia → Russia
KUF
từ
₫492 436
MOW
LED
từ
₫510 055
MOW
KGD
từ
₫510 055
MOW
CEK
từ
₫510 055

Điểm đến phổ biến đến Barnaul

Tất cả →
OVB
Russia → Russia
BAX
từ
₫635 822
KZN
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 071 450
UUD
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 157 421
KJA
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 233 975
HTA
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 343 642
KRR
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 362 173
AER
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 376 754
MMK
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 528 039

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Barnaul

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

4g 5ph

Khoảng cách

2 925 km

Giá trung bình

₫2 638 982

Chuyến bay phổ biến nhất

DP 6531

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Mátxcơva Barnaul là ₫2 638 982. Vé rẻ nhất có giá ₫2 396 561, do Уральские авиалинии khai thác, chuyến bay 651, khởi hành từ Mátxcơva vào 15 Tháng chín lúc 19:10, đến Barnaul vào 15 Tháng chín lúc 23:15.
Thời gian bay trung bình là 4 giờ 5 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 4 giờ 5 phút, chuyến bay 651, do Уральские авиалинии khai thác, khởi hành từ Mátxcơva vào 13 Tháng chín lúc 19:10, đến Barnaul vào 13 Tháng chín lúc 23:15.
Các chuyến bay trên tuyến Mátxcơva - Barnaul được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Победа, Россия, Nordwind Airlines, Якутия, S7 Airlines, Аэрофлот, Уральские авиалинии.
Khoảng cách từ Mátxcơva đến Barnaul là 2925 km.