Chuyến bay đến Barnaul (Mihailovka)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Barnaul (Mihailovka)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

AJet
VF 3050
21:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
26g
2 điểm dừng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá +1
5 365 757 ₫
S7 Airlines
S7 5350
21:20
Surgut (SGC)
T7, 12 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá +1
3 487 757 ₫
Red Vings
WZ 902
21:45
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá +1
3 019 928 ₫
Nordwind Airlines
N4 487
21:55
Sochi, Adler (AER)
T7, 12 thá
4g 40ph
Bay thẳng
02:35
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá +1
3 811 289 ₫
Икар
EO 487
21:55
Sochi, Adler (AER)
T7, 12 thá
4g 40ph
Bay thẳng
02:35
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá +1
4 345 951 ₫
Pegasus
PC 390
21:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá +1
6 260 101 ₫
S7 Airlines
S7 5254
22:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T7, 12 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá +1
6 291 391 ₫
Rossiya
FV 2451
22:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
53g 40ph
1 điểm dừng
04:20
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá +1
3 586 791 ₫
S7 Airlines
S7 5224
22:50
Chita, Kadala (HTA)
T7, 12 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá +1
6 812 990 ₫
S7 Airlines
S7 5204
22:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
29g
1 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá +1
5 920 773 ₫
China Southern Airlines
CZ 6731
23:00
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
53g 20ph
4 điểm dừng
04:20
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá +1
11 662 920 ₫
S7 Airlines
S7 5246
23:05
Neryungri, Chulman (NER)
T7, 12 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá +1
8 575 248 ₫
Aeroflot
SU 1511
23:45
Surgut (SGC)
T7, 12 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá +1
4 464 427 ₫
Икар
EO 487
00:05
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
4g 30ph
Bay thẳng
04:35
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
3 177 593 ₫
Ural Airlines
U6 366
00:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
52g
2 điểm dừng
04:20
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá +1
6 456 650 ₫
Pobeda
DP 414
00:25
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
4 612 066 ₫
Pobeda
DP 6544
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
2 475 849 ₫
Aeroflot
SU 1731
00:40
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
46g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá +1
9 753 023 ₫
Utair
UT 808
00:45
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
8 055 167 ₫
Aeroflot
SU 1009
01:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
3 818 276 ₫
Nordwind Airlines
N4 927
01:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
44g
1 điểm dừng
21:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá +1
5 425 907 ₫
S7 Airlines
S7 5248
01:00
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá +1
8 508 111 ₫
Pobeda
DP 404
01:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
45g
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá +1
2 807 886 ₫
Alrosa
6R 9817
01:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
3 682 180 ₫
Aeroflot
SU 1429
01:05
Magnitogorsk (MQF)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
5 693 542 ₫
Utair
UT 137
01:15
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá +1
4 326 812 ₫
S7 Airlines
S7 6412
01:20
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
04:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá +1
15 251 838 ₫
Pobeda
DP 6504
02:00
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
3 493 529 ₫
Utair
UT 248
02:00
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
4 184 337 ₫
Utair
UT 356
02:45
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
43g 20ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá +1
5 376 390 ₫
Pegasus
PC 2000
02:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
6 133 726 ₫
IRAERO
IO 316
02:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
04:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá +1
7 694 271 ₫
Rossiya
FV 6019
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
43g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá +1
3 368 674 ₫
Aeroflot
SU 1513
03:00
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
4 111 125 ₫
Aeroflot
SU 1835
03:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
4 046 418 ₫
Etihad Regional
F7 5803
03:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
7 201 531 ₫
Belavia
B2 981
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
4 367 823 ₫
Qazaq Air
IQ 374
03:45
Semey, Semipalatinsk (PLX)
CN, 13 thá
15g 15ph
2 điểm dừng
19:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
12 645 057 ₫
Rossiya
FV 6051
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
42g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá +1
2 588 553 ₫
Rossiya
FV 6806
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
4 268 182 ₫
Utair
UT 1106
04:10
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
20:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
3 727 140 ₫
Red Vings
WZ 1034
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
20:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
3 777 265 ₫
NordStar
Y7 915
04:30
Norilsk (NSK)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá +1
4 922 839 ₫
Belavia
B2 975
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
4 830 184 ₫
Aurora Airlines
HZ 5685
04:50
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
47g 5ph
2 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá +1
21 902 606 ₫
Rossiya
FV 6003
05:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
2 911 781 ₫
Qanot Sharq
HH 709
05:00
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
6 695 121 ₫
Pobeda
DP 6966
05:35
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
39g 30ph
1 điểm dừng
21:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá +1
3 086 153 ₫
Red Vings
WZ 1048
05:40
Saratov, Gagarin (GSV)
CN, 13 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
20:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
3 180 023 ₫
Red Vings
WZ 7048
05:40
Saratov, Gagarin (GSV)
CN, 13 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
20:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
3 759 341 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 738198 ₫ · cao nhất: 777994 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 777994 ₫ 13.09.2026 — 742755 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 777690 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 742755 ₫ 22.09.2026 — 742755 ₫ 23.09.2026 — 742755 ₫ 24.09.2026 — 742755 ₫ 25.09.2026 — 738198 ₫ 26.09.2026 — 742755 ₫ 27.09.2026 — 745793 ₫ 28.09.2026 — 742755 ₫ 29.09.2026 — 742755 ₫ 30.09.2026 — 742755 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
777994 ₫
13
Giá tốt
742755 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
777690 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
Giá tốt
742755 ₫
22
Giá tốt
742755 ₫
23
Giá tốt
742755 ₫
24
Giá tốt
742755 ₫
25
Giá tốt
738198 ₫
26
Giá tốt
742755 ₫
27
placeholder
745793 ₫
28
Giá tốt
742755 ₫
29
Giá tốt
742755 ₫
30
Giá tốt
742755 ₫

Các hãng hàng không bay đến Barnaul (Mihailovka)

S7 Airlines
Giá từ
₫736 375
Red Vings
Giá từ
₫1 235 798
Nordwind Airlines
Giá từ
₫1 259 493
Pobeda
Giá từ
₫1 350 325
Rossiya
Giá từ
₫1 583 328
КрасАвиа
Giá từ
₫2 080 625
Икар
Giá từ
₫2 294 793
Smartavia
Giá từ
₫2 311 198
IRAERO
Giá từ
₫2 365 271
Ural Airlines
Giá từ
₫2 396 561
Aeroflot
Giá từ
₫2 498 633
NordStar
Giá từ
₫2 561 213
Utair
Giá từ
₫2 628 349
ЮВТ Аэро
Giá từ
₫2 675 132
Yakutia
Giá từ
₫2 734 370
Azimuth
Giá từ
₫3 145 088
RusLine
Giá từ
₫3 251 413
Alrosa
Giá từ
₫3 682 180
Belavia
Giá từ
₫3 687 648

Điểm đến phổ biến đến Barnaul

OVB
Russia → Russia
BAX
từ
₫635 822
KZN
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 071 450
UUD
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 157 421
MOW
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 170 788
KJA
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 233 975
HTA
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 343 642
KRR
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 362 173
AER
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 376 754
MMK
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 528 039

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Barnaul do các hãng hàng không sau khai thác: S7 Airlines, Победа, Аэрофлот, Utair, Россия, Ред Вингс, Уральские авиалинии, Pegasus Airlines, IRAERO, Wizz Air, Руслайн, Икар, NordStar, Аврора, ЮВТ Аэро.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay N4487), do Nordwind Airlines khai thác, đến Barnaul lúc 02:35.
Vé rẻ nhất đến Barnaul từ Mátxcơva có giá ₫2 457 318 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay U6651, do Уральские авиалинии khai thác.