21:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
26g
2 điểm dừng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
+1
5 365 757 ₫
21:20
Surgut (SGC)
T7, 12 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
+1
3 487 757 ₫
21:45
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
+1
3 019 928 ₫
21:55
Sochi, Adler (AER)
T7, 12 thá
4g 40ph
Bay thẳng
02:35
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
+1
3 811 289 ₫
21:55
Sochi, Adler (AER)
T7, 12 thá
4g 40ph
Bay thẳng
02:35
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
+1
4 345 951 ₫
21:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
+1
6 260 101 ₫
22:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T7, 12 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
+1
6 291 391 ₫
22:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
53g 40ph
1 điểm dừng
04:20
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá
+1
3 586 791 ₫
22:50
Chita, Kadala (HTA)
T7, 12 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
+1
6 812 990 ₫
22:55
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
29g
1 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
+1
5 920 773 ₫
23:00
Tam Á (SYX)
T7, 12 thá
53g 20ph
4 điểm dừng
04:20
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá
+1
11 662 920 ₫
23:05
Neryungri, Chulman (NER)
T7, 12 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
+1
8 575 248 ₫
23:45
Surgut (SGC)
T7, 12 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
+1
4 464 427 ₫
00:05
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
4g 30ph
Bay thẳng
04:35
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
3 177 593 ₫
00:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
52g
2 điểm dừng
04:20
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá
+1
6 456 650 ₫
00:25
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
4 612 066 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
2 475 849 ₫
00:40
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
46g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
+1
9 753 023 ₫
00:45
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
8 055 167 ₫
01:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
3 818 276 ₫
01:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
44g
1 điểm dừng
21:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
+1
5 425 907 ₫
01:00
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
+1
8 508 111 ₫
01:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
45g
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
+1
2 807 886 ₫
01:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
3 682 180 ₫
01:05
Magnitogorsk (MQF)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
5 693 542 ₫
01:15
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
+1
4 326 812 ₫
01:20
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
04:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
+1
15 251 838 ₫
02:00
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
3 493 529 ₫
02:00
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
4 184 337 ₫
02:45
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
43g 20ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
+1
5 376 390 ₫
02:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
6 133 726 ₫
02:55
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
04:30
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
+1
7 694 271 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
43g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
+1
3 368 674 ₫
03:00
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
4 111 125 ₫
03:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
4 046 418 ₫
03:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
7 201 531 ₫
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
4 367 823 ₫
03:45
Semey, Semipalatinsk (PLX)
CN, 13 thá
15g 15ph
2 điểm dừng
19:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
12 645 057 ₫
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
42g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
+1
2 588 553 ₫
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
4 268 182 ₫
04:10
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
20:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
3 727 140 ₫
04:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
20:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
3 777 265 ₫
04:30
Norilsk (NSK)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
+1
4 922 839 ₫
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
4 830 184 ₫
04:50
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
47g 5ph
2 điểm dừng
03:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá
+1
21 902 606 ₫
05:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
2 911 781 ₫
05:00
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
6 695 121 ₫
05:35
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
39g 30ph
1 điểm dừng
21:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
+1
3 086 153 ₫
05:40
Saratov, Gagarin (GSV)
CN, 13 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
20:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
3 180 023 ₫
05:40
Saratov, Gagarin (GSV)
CN, 13 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
20:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 13 thá
3 759 341 ₫