Vé máy bay giá rẻ từ Kazan đến Barnaul (Mihailovka)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Kazan đến Barnaul

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pobeda
DP 6842
18:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá +1
3 096 482 ₫
Pobeda
DP 6844
19:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá +1
3 606 234 ₫
Smartavia
5N 228
19:25
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá +1
3 524 212 ₫
Aeroflot
SU 1281
20:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá +1
3 771 797 ₫
Aeroflot
SU 1199
03:45
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
3 356 522 ₫
Red Vings
WZ 1068
06:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
21:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
3 841 667 ₫
Pobeda
DP 6860
13:30
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
2 624 704 ₫
Red Vings
WZ 1070
14:10
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
21:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 14 thá
3 789 416 ₫
Pobeda
DP 6842
18:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá +1
2 757 762 ₫
Aeroflot
SU 1195
18:55
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá +1
3 137 493 ₫
Rossiya
FV 6242
19:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
50g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 16 thá +1
3 083 723 ₫
Red Vings
WZ 1068
07:30
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá
3 847 743 ₫
Pobeda
DP 6842
18:50
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 16 thá +1
3 448 265 ₫
Pobeda
DP 5844
20:55
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 16 thá +1
2 478 279 ₫
Pobeda
DP 6860
19:55
Kazan (KZN)
T4, 16 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T5, 17 thá +1
2 239 200 ₫
Red Vings
WZ 1068
04:25
Kazan (KZN)
T5, 17 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T5, 17 thá
3 910 019 ₫
Nordwind Airlines
N4 60
08:00
Kazan (KZN)
T5, 17 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T5, 17 thá
2 923 325 ₫
Pobeda
DP 6842
18:50
Kazan (KZN)
T5, 17 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T6, 18 thá +1
3 556 413 ₫
Pobeda
DP 5844
20:55
Kazan (KZN)
T5, 17 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T6, 18 thá +1
2 507 443 ₫
Pobeda
DP 6844
17:15
Kazan (KZN)
T6, 18 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 19 thá +1
2 752 294 ₫
Pobeda
DP 6842
18:50
Kazan (KZN)
T6, 18 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 19 thá +1
2 662 981 ₫
Red Vings
WZ 1068
06:30
Kazan (KZN)
T7, 19 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 19 thá
3 244 426 ₫
Red Vings
WZ 1066
04:25
Kazan (KZN)
CN, 20 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
20:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 20 thá
3 256 577 ₫
Nordwind Airlines
N4 60
08:10
Kazan (KZN)
CN, 20 thá
37g 55ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 21 thá +1
3 224 376 ₫
Pobeda
DP 6842
18:50
Kazan (KZN)
CN, 20 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 21 thá +1
3 875 691 ₫
Pobeda
DP 6844
19:15
Kazan (KZN)
CN, 20 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 21 thá +1
2 925 451 ₫
Smartavia
5N 228
19:25
Kazan (KZN)
CN, 20 thá
50g 40ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 22 thá +1
3 173 947 ₫
Aeroflot
SU 1281
20:50
Kazan (KZN)
CN, 20 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 21 thá +1
3 423 051 ₫
Red Vings
WZ 1068
06:50
Kazan (KZN)
T2, 21 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
21:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 21 thá
3 824 351 ₫
Pobeda
DP 6860
13:30
Kazan (KZN)
T2, 21 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 21 thá
3 233 185 ₫
Red Vings
WZ 1070
14:10
Kazan (KZN)
T2, 21 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
21:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T2, 21 thá
3 854 122 ₫
Pobeda
DP 6842
18:50
Kazan (KZN)
T2, 21 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 22 thá +1
2 751 078 ₫
Rossiya
FV 6242
19:50
Kazan (KZN)
T2, 21 thá
50g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 23 thá +1
3 342 548 ₫
Red Vings
WZ 1068
07:30
Kazan (KZN)
T3, 22 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 22 thá
3 760 860 ₫
Nordwind Airlines
N4 60
08:50
Kazan (KZN)
T3, 22 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 22 thá
3 825 263 ₫
Pobeda
DP 6842
18:50
Kazan (KZN)
T3, 22 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 23 thá +1
2 756 850 ₫
Pobeda
DP 5844
19:35
Kazan (KZN)
T3, 22 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 23 thá +1
3 801 264 ₫
Pobeda
DP 5844
20:55
Kazan (KZN)
T3, 22 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 23 thá +1
2 650 526 ₫
Nordwind Airlines
N4 757
22:05
Kazan (KZN)
T3, 22 thá
3g
Bay thẳng
01:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T4, 23 thá +1
2 201 531 ₫
Red Vings
WZ 1068
04:25
Kazan (KZN)
T5, 24 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T5, 24 thá
3 819 187 ₫
Pobeda
DP 6842
18:50
Kazan (KZN)
T5, 24 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T6, 25 thá +1
3 756 607 ₫
Pobeda
DP 5844
19:35
Kazan (KZN)
T5, 24 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T6, 25 thá +1
4 180 388 ₫
Pobeda
DP 5844
20:55
Kazan (KZN)
T5, 24 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T6, 25 thá +1
3 027 523 ₫
Aeroflot
SU 1199
03:45
Kazan (KZN)
T6, 25 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T6, 25 thá
3 685 522 ₫
Nordwind Airlines
N4 60
09:20
Kazan (KZN)
T6, 25 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T6, 25 thá
3 749 620 ₫
Pobeda
DP 6842
18:50
Kazan (KZN)
T6, 25 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 26 thá +1
3 781 214 ₫
Aeroflot
SU 1281
20:50
Kazan (KZN)
T6, 25 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 26 thá +1
4 026 369 ₫
Nordwind Airlines
N4 757
21:50
Kazan (KZN)
T6, 25 thá
3g 5ph
Bay thẳng
00:55
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 26 thá +1
2 837 961 ₫
Pobeda
DP 6844
17:50
Kazan (KZN)
T7, 26 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 27 thá +1
4 003 888 ₫
Pobeda
DP 6842
18:50
Kazan (KZN)
T7, 26 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
23:15
Barnaul, Mihailovka (BAX)
CN, 27 thá +1
3 967 738 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2088219 ₫ · cao nhất: 3237135 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 2624704 ₫ 15.09.2026 — 2088219 ₫ 16.09.2026 — 2239200 ₫ 17.09.2026 — 2507443 ₫ 18.09.2026 — 2426028 ₫ 19.09.2026 — 3237135 ₫ 20.09.2026 — 2925451 ₫ 21.09.2026 — 2751078 ₫ 22.09.2026 — 2201531 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 3027523 ₫ 25.09.2026 — 2837961 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 2362537 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
2624704 ₫
15
Giá tốt
2088219 ₫
16
Giá tốt
2239200 ₫
17
placeholder
2507443 ₫
18
placeholder
2426028 ₫
19
placeholder
3237135 ₫
20
placeholder
2925451 ₫
21
placeholder
2751078 ₫
22
Giá tốt
2201531 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
3027523 ₫
25
placeholder
2837961 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
2362537 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Kazan đến Barnaul

Nordwind Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 438 727
Pobeda
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 239 200
Rossiya
T2
Giá từ
₫3 083 723
Aeroflot
T2, T6, CN
Giá từ
₫3 137 493
Smartavia
CN
Giá từ
₫3 173 947
Red Vings
T2, T3, T5, T7, CN
Giá từ
₫3 175 466
Икар
T2, T3, T4, T7
Giá từ
₫3 541 224
S7 Airlines
T2, T3, T5, T6, CN
Giá từ
₫3 909 715

Điểm đến phổ biến từ Kazan

Tất cả →
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
KZN
Russia → Russia
SVO
từ
₫376 086
KZN
Russia → Russia
UFA
từ
₫502 764
KZN
Russia → Russia
AER
từ
₫510 055
KZN
Russia → Russia
KRR
từ
₫558 661
KZN
Russia → Russia
IAR
từ
₫652 834
KZN
Russia → Russia
KLF
từ
₫654 657
KZN
LED
từ
₫661 037
KZN
Russia → Russia
MCX
từ
₫737 287

Điểm đến phổ biến đến Barnaul

Tất cả →
OVB
Russia → Russia
BAX
từ
₫635 822
UUD
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 157 421
MOW
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 170 788
KJA
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 233 975
HTA
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 343 642
KRR
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 362 173
AER
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 376 754
MMK
Russia → Russia
BAX
từ
₫1 528 039

Vé máy bay giá rẻ từ Kazan đến Barnaul

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

14g 35ph

Khoảng cách

2 203 km

Giá trung bình

₫3 386 901

Chuyến bay phổ biến nhất

N4 60

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Kazan Barnaul là ₫3 386 901. Vé rẻ nhất có giá ₫2 239 200, do Победа khai thác, chuyến bay 6860, khởi hành từ Kazan vào 16 Tháng chín lúc 19:55, đến Barnaul vào 17 Tháng chín lúc 22:05.
Thời gian bay trung bình là 26 giờ 10 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 6 giờ 50 phút, chuyến bay 1070, do Ред Вингс khai thác, khởi hành từ Kazan vào 14 Tháng chín lúc 14:10, đến Barnaul vào 14 Tháng chín lúc 21:00.
Các chuyến bay trên tuyến Kazan - Barnaul được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Smartavia, Победа, Икар, Россия, Nordwind Airlines, S7 Airlines, Аэрофлот, Ред Вингс.
Khoảng cách từ Kazan đến Barnaul là 2203 km.