Chuyến bay PC391 Mátxcơva – Buenos Aires, Pegasus Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay PC391 Mátxcơva – Buenos Aires, Pegasus Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pegasus
PC 391
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 29 thá
57g 50ph
3 điểm dừng
13:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 1 thá +1
21 046 367 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 2 thá
52g 10ph
4 điểm dừng
02:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T5, 5 thá +1
23 359 415 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 4 thá
64g 50ph
4 điểm dừng
14:50
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 7 thá +1
21 835 500 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 8 thá
40g 50ph
4 điểm dừng
14:50
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 10 thá +1
21 769 612 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 8 thá
42g 30ph
4 điểm dừng
16:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 10 thá +1
24 067 479 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 9 thá
61g 40ph
4 điểm dừng
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 12 thá +1
19 580 141 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 11 thá
38g 40ph
4 điểm dừng
12:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T6, 13 thá +1
23 617 196 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 11 thá
40g 50ph
4 điểm dừng
15:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T6, 13 thá +1
21 628 425 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 12 thá
84g 10ph
4 điểm dừng
10:20
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 16 thá +1
23 638 147 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 14 thá
61g 40ph
4 điểm dừng
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 17 thá +1
19 246 149 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 14 thá
63g 30ph
4 điểm dừng
13:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 17 thá +1
19 848 246 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 15 thá
37g 30ph
3 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 17 thá +1
21 140 796 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 15 thá
38g 10ph
4 điểm dừng
12:20
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 17 thá +1
23 054 571 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 16 thá
37g 30ph
3 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 18 thá +1
22 337 095 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 16 thá
39g 30ph
4 điểm dừng
13:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 18 thá +1
18 300 344 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 18 thá
57g 10ph
3 điểm dừng
07:10
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 21 thá +1
22 514 111 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 19 thá
42g
4 điểm dừng
16:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T7, 21 thá +1
21 586 524 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 20 thá
38g 10ph
4 điểm dừng
12:20
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 22 thá +1
24 614 011 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 23 thá
37g 30ph
3 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 25 thá +1
22 772 500 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 23 thá
61g 40ph
3 điểm dừng
11:50
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 26 thá +1
21 917 480 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 24 thá
39g 45ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 26 thá +1
18 528 370 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 24 thá
63g 25ph
4 điểm dừng
13:35
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 27 thá +1
18 437 281 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 25 thá
37g 30ph
3 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 27 thá +1
22 772 196 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 25 thá
38g 10ph
4 điểm dừng
12:20
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 27 thá +1
24 055 941 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 26 thá
37g 30ph
3 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 28 thá +1
22 575 141 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 26 thá
41g 30ph
3 điểm dừng
15:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T7, 28 thá +1
22 926 743 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 27 thá
48g 45ph
3 điểm dừng
22:55
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 29 thá +1
23 213 369 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 29 thá
61g 40ph
4 điểm dừng
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 2 thá +1
18 596 383 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 29 thá
41g 30ph
4 điểm dừng
15:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 1 thá +1
23 093 132 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 1 thá
39g 45ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 3 thá +1
19 438 043 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 1 thá
39g 35ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 3 thá +1
20 122 120 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 3 thá
61g 15ph
4 điểm dừng
11:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 6 thá +1
20 150 357 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 5 thá
63g 35ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 8 thá +1
17 380 955 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 6 thá
38g 10ph
4 điểm dừng
12:20
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 8 thá +1
23 890 766 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 10 thá
63g 45ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 13 thá +1
19 437 739 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 13 thá
39g 45ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 15 thá +1
18 989 279 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 13 thá
39g 35ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 15 thá +1
17 833 059 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 14 thá
39g 45ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 16 thá +1
19 141 397 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 14 thá
39g 35ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 16 thá +1
17 833 059 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 15 thá
63g 45ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 18 thá +1
18 331 618 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 15 thá
39g 35ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 17 thá +1
23 101 027 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 16 thá
39g 45ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 18 thá +1
19 266 796 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 16 thá
39g 35ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 18 thá +1
23 104 366 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 17 thá
60g 15ph
4 điểm dừng
10:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 20 thá +1
18 557 822 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 18 thá
39g 45ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 20 thá +1
18 796 474 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 18 thá
39g 35ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 20 thá +1
18 563 591 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 19 thá
39g 35ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 21 thá +1
18 545 980 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 20 thá
34g 50ph
3 điểm dừng
08:50
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 22 thá +1
22 524 738 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 24 thá
63g 45ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 27 thá +1
17 983 962 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 25 thá
39g 45ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 27 thá +1
19 253 436 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 21083410 ₫ · cao nhất: 23126531 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 21302630 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 22779483 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 21083410 ₫ 27.09.2026 — 21430762 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 23126531 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
21302630 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
22779483 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
Giá tốt
21083410 ₫
27
placeholder
21430762 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
23126531 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Điểm đến phổ biến từ Mátxcơva

Tất cả →
MOW
Russia → Russia
ULY
từ
₫357 979
MOW
Russia → Russia
CSY
từ
₫357 979
MOW
Russia → Russia
ULV
từ
₫357 979
MOW
Russia → Russia
PKV
từ
₫360 712
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
₫388 342
MOW
Russia → Russia
KUF
từ
₫491 576
MOW
LED
từ
₫509 794
MOW
KGD
từ
₫509 794
MOW
CEK
từ
₫509 794

Điểm đến phổ biến đến Buenos Aires

Tất cả →
COR
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫243 511
IGR
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫342 797
MDZ
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫509 490
SCL
Chile → Argentina
BUE
từ
₫691 971
BRC
BUE
từ
₫868 380
RIO
BUE
từ
₫1 053 897
USH
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫1 067 864
NQN
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫1 330 807
FLN
BUE
từ
₫1 346 596

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của Pegasus trên tuyến Mátxcơva – Buenos Aires

Tất cả →
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫16 352 259
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫17 856 134
T7
Giá từ
₫21 083 410
T4, CN
Giá từ
₫21 513 956
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Аргентина

Все тарифы

abrazo

2 гб

трафик

15

дней

abrazo

3 гб

трафик

30

дней

abrazo

5 гб

трафик

30

дней

abrazo

10 гб

трафик

30

дней

abrazo

20 гб

трафик

30

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay PC391 Pegasus Airlines hoạt động trên tuyến Mátxcơva – Buenos Aires vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay PC1522 khởi hành lúc 22:45 từ Mátxcơva.