Chuyến bay Mátxcơva – Buenos Aires, Pegasus Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Mátxcơva – Buenos Aires, Pegasus Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pegasus
PC 391
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
33g 20ph
3 điểm dừng
12:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T2, 14 thá +1
23 296 980 ₫
Pegasus
PC 387
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
41g 45ph
3 điểm dừng
18:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 15 thá +1
23 024 181 ₫
Pegasus
PC 1522
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
53g 35ph
3 điểm dừng
04:20
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 22 thá +1
21 313 567 ₫
Pegasus
PC 1522
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 26 thá
53g 35ph
3 điểm dừng
04:20
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 29 thá +1
21 094 234 ₫
Pegasus
PC 387
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 29 thá
60g
3 điểm dừng
13:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 1 thá +1
22 971 019 ₫
Pegasus
PC 391
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 29 thá
57g 50ph
3 điểm dừng
13:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 1 thá +1
21 057 172 ₫
Pegasus
PC 389
14:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 30 thá
47g 5ph
3 điểm dừng
13:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 1 thá +1
19 000 547 ₫
Pegasus
PC 1521
01:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 1 thá
49g 10ph
4 điểm dừng
02:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 3 thá +1
21 931 466 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 2 thá
52g 10ph
4 điểm dừng
02:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T5, 5 thá +1
23 371 408 ₫
Pegasus
PC 1521
01:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 4 thá
49g 10ph
4 điểm dừng
02:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T6, 6 thá +1
22 361 322 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 4 thá
64g 50ph
4 điểm dừng
14:50
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 7 thá +1
21 846 710 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 8 thá
40g 50ph
4 điểm dừng
14:50
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 10 thá +1
21 780 789 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 8 thá
42g 30ph
4 điểm dừng
16:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 10 thá +1
24 079 835 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 9 thá
61g 40ph
4 điểm dừng
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 12 thá +1
19 590 194 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 11 thá
38g 40ph
4 điểm dừng
12:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T6, 13 thá +1
23 629 321 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 11 thá
40g 50ph
4 điểm dừng
15:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T6, 13 thá +1
21 639 529 ₫
Pegasus
PC 389
14:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 14 thá
44g 50ph
3 điểm dừng
11:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 16 thá +1
23 163 619 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 14 thá
61g 40ph
4 điểm dừng
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 17 thá +1
19 256 030 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 14 thá
63g 30ph
4 điểm dừng
13:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 17 thá +1
19 858 436 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 15 thá
37g 30ph
3 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 17 thá +1
21 151 650 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 15 thá
38g 10ph
4 điểm dừng
12:20
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 17 thá +1
23 066 407 ₫
Pegasus
PC 387
00:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 16 thá
37g 30ph
4 điểm dừng
13:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 17 thá +1
21 325 111 ₫
Pegasus
PC 389
14:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 16 thá
47g 15ph
4 điểm dừng
13:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 18 thá +1
18 309 739 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 16 thá
37g 30ph
3 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 18 thá +1
22 348 563 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 16 thá
39g 30ph
4 điểm dừng
13:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 18 thá +1
18 309 739 ₫
Pegasus
PC 387
00:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 17 thá
37g 30ph
4 điểm dừng
13:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 18 thá +1
18 446 746 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 18 thá
57g 10ph
3 điểm dừng
07:10
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 21 thá +1
22 525 670 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 19 thá
42g
4 điểm dừng
16:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T7, 21 thá +1
21 597 606 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 20 thá
38g 10ph
4 điểm dừng
12:20
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 22 thá +1
24 626 648 ₫
Pegasus
PC 387
00:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 21 thá
46g 45ph
3 điểm dừng
22:55
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 22 thá +1
23 445 835 ₫
Pegasus
PC 387
00:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 22 thá
55g 30ph
3 điểm dừng
07:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 24 thá +1
22 308 463 ₫
Pegasus
PC 1521
01:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 22 thá
81g 10ph
4 điểm dừng
10:20
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 25 thá +1
23 861 413 ₫
Pegasus
PC 387
00:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 23 thá
36g 30ph
4 điểm dừng
12:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 24 thá +1
23 698 888 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 23 thá
37g 30ph
3 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 25 thá +1
22 784 191 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 23 thá
61g 40ph
3 điểm dừng
11:50
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 26 thá +1
21 928 732 ₫
Pegasus
PC 387
00:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 24 thá
36g 50ph
4 điểm dừng
13:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 25 thá +1
24 441 339 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 24 thá
39g 45ph
4 điểm dừng
13:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 26 thá +1
18 537 882 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 24 thá
63g 25ph
4 điểm dừng
13:35
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 27 thá +1
18 446 746 ₫
Pegasus
PC 387
00:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 25 thá
61g 25ph
4 điểm dừng
13:35
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 27 thá +1
18 476 517 ₫
Pegasus
PC 1521
01:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 25 thá
34g 40ph
3 điểm dừng
11:50
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 26 thá +1
21 525 002 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 25 thá
37g 30ph
3 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 27 thá +1
22 783 887 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 25 thá
39g 25ph
4 điểm dừng
13:35
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 27 thá +1
19 483 869 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 26 thá
37g 30ph
3 điểm dừng
11:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 28 thá +1
22 586 731 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 26 thá
41g 30ph
3 điểm dừng
15:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T7, 28 thá +1
22 938 514 ₫
Pegasus
PC 387
00:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 27 thá
39g 30ph
4 điểm dừng
15:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T7, 28 thá +1
24 116 897 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 27 thá
48g 45ph
3 điểm dừng
22:55
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 29 thá +1
23 225 287 ₫
Pegasus
PC 387
00:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 28 thá
39g 30ph
4 điểm dừng
15:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 29 thá +1
23 512 060 ₫
Pegasus
PC 387
00:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 29 thá
59g 40ph
3 điểm dừng
11:50
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 1 thá +1
23 318 549 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 29 thá
61g 40ph
4 điểm dừng
11:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 2 thá +1
18 605 930 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 29 thá
41g 30ph
4 điểm dừng
15:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 1 thá +1
23 104 988 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 21094234 ₫ · cao nhất: 22971019 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 21313567 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 22791178 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 21094234 ₫ 27.09.2026 — 21441764 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 22971019 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
21313567 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
22791178 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
Giá tốt
21094234 ₫
27
placeholder
21441764 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
22971019 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Chuyến bay phổ biến của Pegasus Airlines Mátxcơva – Buenos Aires

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
PC387 T2T3T4T5T6T7CN ₫16 360 654
PC391 T2T3T4T5T6T7CN ₫16 833 343
PC389 T2T3T4T5T6T7CN ₫17 865 302
PC1522 T7 ₫21 094 234
PC1521 T4CN ₫21 525 002

Điểm đến phổ biến từ Mátxcơva

Tất cả →
MOW
Russia → Russia
ULY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
CSY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULV
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
PKV
từ
₫360 897
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
₫388 541
MOW
Russia → Russia
KUF
từ
₫492 436
MOW
LED
từ
₫510 055
MOW
KGD
từ
₫510 055
MOW
CEK
từ
₫510 055

Điểm đến phổ biến đến Buenos Aires

Tất cả →
COR
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫243 636
IGR
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫342 973
MDZ
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫509 752
SCL
Chile → Argentina
BUE
từ
₫692 326
BRC
BUE
từ
₫868 826
RIO
BUE
từ
₫1 054 438
USH
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫1 068 412
NQN
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫1 331 490
FLN
BUE
từ
₫1 347 287

Thống kê chuyến bay Mátxcơva – Buenos Aires, Pegasus Airlines

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

PC 387

₫16 360 654

Chuyến bay nhanh nhất

PC 391

30g 5ph

Thời gian trung bình

46g 43ph

Khoảng cách

6 196 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Mátxcơva – Buenos Aires

AJet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫17 580 959
Pobeda
T2, T3, T5, T7, CN
Giá từ
₫18 577 982
Turkish Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫18 581 627
Island Express
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫19 097 758
Qatar Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫20 551 370
FlyOne Armenia
T4, T6, CN
Giá từ
₫21 045 932
Utair
CN
Giá từ
₫21 144 662
Ширак Авиа
T2, T6, CN
Giá từ
₫21 454 523
Royal Air Maroc
T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫21 528 951
Azal
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫23 486 239

Internet ở nước ngoài

eSIM · Argentina

Tất cả các gói

abrazo

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫294354

Mua

abrazo

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫371142

Mua

abrazo

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫601506

Mua

abrazo

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1075032

Mua

abrazo

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1254204

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé Pegasus Airlines rẻ nhất Mátxcơva – Buenos Aires có giá 18 309 739 ₫, chuyến bay PC389, khởi hành lúc 14:25.
Chuyến bay Pegasus Airlines nhanh nhất Mátxcơva – Buenos Aires mất 33g 20ph, chuyến bay PC391, khởi hành lúc 03:10.
Chuyến bay Pegasus Airlines đầu tiên Mátxcơva – Buenos Aires (PC391) khởi hành lúc 03:10.