Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Buenos Aires

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Buenos Aires

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Qatar Airways
QR 338
07:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
45g
2 điểm dừng
04:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 14 thá +1
22 637 463 ₫
Pegasus
PC 391
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
33g 20ph
3 điểm dừng
12:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T2, 14 thá +1
23 296 980 ₫
Pegasus
PC 387
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
41g 45ph
3 điểm dừng
18:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 15 thá +1
23 024 181 ₫
Qatar Airways
QR 338
07:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
53g 25ph
2 điểm dừng
12:25
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T5, 17 thá +1
23 346 194 ₫
Qatar Airways
QR 338
07:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
53g 15ph
2 điểm dừng
12:25
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T7, 19 thá +1
23 774 227 ₫
Island Express
2S 84
12:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
55g
3 điểm dừng
19:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T2, 21 thá +1
21 549 304 ₫
Pegasus
PC 1522
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
53g 35ph
3 điểm dừng
04:20
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 22 thá +1
21 313 567 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
18:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 21 thá +1
21 735 525 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
18:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 22 thá +1
21 759 220 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá
42g 45ph
4 điểm dừng
17:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 23 thá +1
22 197 886 ₫
Pegasus
PC 1522
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 26 thá
53g 35ph
3 điểm dừng
04:20
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 29 thá +1
21 094 234 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 27 thá
38g
2 điểm dừng
04:05
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 29 thá +1
21 467 282 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
17:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 29 thá +1
24 310 104 ₫
Pegasus
PC 387
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 29 thá
60g
3 điểm dừng
13:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 1 thá +1
22 971 019 ₫
Pegasus
PC 391
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 29 thá
57g 50ph
3 điểm dừng
13:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 1 thá +1
21 057 172 ₫
Pobeda
DP 995
06:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 29 thá
54g 20ph
4 điểm dừng
13:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 1 thá +1
24 596 573 ₫
Aeroflot
SU 2132
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 29 thá
42g 45ph
3 điểm dừng
13:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 1 thá +1
23 228 325 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá
51g 33ph
4 điểm dừng
06:23
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 3 thá +1
23 266 602 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 2 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
23:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T7, 3 thá +1
21 714 260 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 4 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
17:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T2, 5 thá +1
22 000 425 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 5 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
23:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 6 thá +1
21 839 419 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 7 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
18:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 8 thá +1
20 831 764 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 9 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
18:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 10 thá +1
21 335 743 ₫
FlyOne Armenia
3F 312
07:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 11 thá
56g 25ph
4 điểm dừng
15:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 13 thá +1
21 045 932 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 11 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
17:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T2, 12 thá +1
21 052 919 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 11 thá
40g 40ph
4 điểm dừng
15:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 13 thá +1
21 777 143 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 14 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
23:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T5, 15 thá +1
23 637 827 ₫
Qatar Airways
QR 338
07:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 15 thá
53g 15ph
2 điểm dừng
12:25
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T7, 17 thá +1
23 486 846 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 16 thá
52g 40ph
2 điểm dừng
18:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 18 thá +1
22 049 638 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 19 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
04:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 21 thá +1
22 155 052 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 20 thá
55g 10ph
3 điểm dừng
06:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 23 thá +1
21 528 951 ₫
Ширак Авиа
5G 510
11:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 25 thá
57g 5ph
4 điểm dừng
20:40
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 27 thá +1
21 746 157 ₫
Island Express
2S 86
12:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 thá
48g 35ph
3 điểm dừng
12:35
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T4, 28 thá +1
22 199 405 ₫
Qatar Airways
QR 340
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
23:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 27 thá +1
22 852 239 ₫
Turkish Airlines
TK 420
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 27 thá
56g 5ph
3 điểm dừng
13:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 29 thá +1
23 617 474 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 thá
56g 10ph
3 điểm dừng
06:45
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 30 thá +1
22 026 247 ₫
Qatar Airways
QR 340
13:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 thá
39g
2 điểm dừng
04:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 30 thá +1
23 344 675 ₫
Qatar Airways
QR 340
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 29 thá +1
23 632 359 ₫
Pegasus
PC 389
14:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 30 thá
47g 5ph
3 điểm dừng
13:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 1 thá +1
19 000 547 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 thá
62g 25ph
3 điểm dừng
13:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 3 thá +1
20 807 461 ₫
Pegasus
PC 1521
01:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 1 thá
49g 10ph
4 điểm dừng
02:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 3 thá +1
21 931 466 ₫
Qatar Airways
QR 340
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 2 thá +1
21 443 587 ₫
AJet
VF 278
03:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 2 thá
44g
4 điểm dừng
23:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 3 thá +1
23 921 259 ₫
Qatar Airways
QR 340
13:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 thá
57g 45ph
2 điểm dừng
23:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T4, 4 thá +1
24 539 158 ₫
Qatar Airways
QR 340
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 3 thá +1
23 807 339 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 2 thá
52g 10ph
4 điểm dừng
02:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T5, 5 thá +1
23 371 408 ₫
Pegasus
PC 1521
01:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 4 thá
49g 10ph
4 điểm dừng
02:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T6, 6 thá +1
22 361 322 ₫
Qatar Airways
QR 340
13:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
23:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T5, 5 thá +1
23 449 481 ₫
Qatar Airways
QR 340
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 5 thá +1
23 815 542 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 4 thá
64g 50ph
4 điểm dừng
14:50
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 7 thá +1
21 846 710 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 21094234 ₫ · cao nhất: 22971019 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 21313567 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 22791178 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 21094234 ₫ 27.09.2026 — 21441764 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 22971019 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
21313567 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
22791178 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
Giá tốt
21094234 ₫
27
placeholder
21441764 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
22971019 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Buenos Aires

AJet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫17 580 959
Pegasus
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫17 865 302
Pobeda
T2, T3, T5, T7, CN
Giá từ
₫18 577 982
Turkish Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫18 581 627
Island Express
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫19 097 758
Qatar Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫20 551 370
FlyOne Armenia
T4, T6, CN
Giá từ
₫21 045 932
Utair
CN
Giá từ
₫21 144 662
Ширак Авиа
T2, T6, CN
Giá từ
₫21 454 523
Royal Air Maroc
T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫21 528 951
Azal
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫23 486 239

Điểm đến phổ biến từ Mátxcơva

Tất cả →
MOW
Russia → Russia
ULY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
CSY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULV
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
PKV
từ
₫360 897
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
₫388 541
MOW
Russia → Russia
KUF
từ
₫492 436
MOW
LED
từ
₫510 055
MOW
KGD
từ
₫510 055
MOW
CEK
từ
₫510 055

Điểm đến phổ biến đến Buenos Aires

Tất cả →
COR
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫243 636
IGR
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫342 973
MDZ
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫509 752
SCL
Chile → Argentina
BUE
từ
₫692 326
BRC
BUE
từ
₫868 826
RIO
BUE
từ
₫1 054 438
USH
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫1 068 412
NQN
Argentina → Argentina
BUE
từ
₫1 331 490
FLN
BUE
từ
₫1 347 287

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Buenos Aires

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

42g 45ph

Khoảng cách

13 477 km

Giá trung bình

₫22 444 863

Chuyến bay phổ biến nhất

QR 340

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Argentina

Tất cả các gói

abrazo

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫294354

Mua

abrazo

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫371142

Mua

abrazo

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫601506

Mua

abrazo

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1075032

Mua

abrazo

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1254204

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Mátxcơva Buenos Aires là ₫22 444 863. Vé rẻ nhất có giá ₫22 637 463, do Qatar Airways khai thác, chuyến bay 338, khởi hành từ Mátxcơva vào 12 Tháng chín lúc 07:00, đến Buenos Aires vào 14 Tháng chín lúc 04:00.
Thời gian bay trung bình là 45 giờ. Chuyến bay nhanh nhất mất 33 giờ 20 phút, chuyến bay 391, do Pegasus Airlines khai thác, khởi hành từ Mátxcơva vào 13 Tháng chín lúc 03:10, đến Buenos Aires vào 14 Tháng chín lúc 12:30.
Các chuyến bay trên tuyến Mátxcơva - Buenos Aires được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Island Express, FlyOne Armenia, Ширак Авиа, Royal Air Maroc, Победа, Azal, Pegasus Airlines, Qatar Airways, Turkish Airlines, Utair.
Khoảng cách từ Mátxcơva đến Buenos Aires là 13477 km.