Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Bukhara

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Bukhara

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Uzbekistan Airways
HY 9908
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 2 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T2, 2 thá
4 669 178 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 3 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T3, 3 thá
4 669 178 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9908
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 6 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T6, 6 thá
4 739 960 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 7 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T7, 7 thá
4 666 444 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 8 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:45
Bukhara (BHK)
CN, 8 thá
4 739 960 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9908
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 9 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T2, 9 thá
4 808 312 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 10 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T3, 10 thá
4 668 874 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9908
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 11 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T4, 11 thá
4 667 051 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 12 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T5, 12 thá
4 667 051 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9908
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T6, 13 thá
4 859 651 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 14 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T7, 14 thá
4 834 741 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 15 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:45
Bukhara (BHK)
CN, 15 thá
4 667 659 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9908
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 16 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T2, 16 thá
4 739 960 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 17 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T3, 17 thá
4 857 829 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9908
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 18 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T4, 18 thá
4 808 312 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 19 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T5, 19 thá
4 739 960 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9908
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 20 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T6, 20 thá
4 834 741 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 21 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T7, 21 thá
4 739 656 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 22 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:45
Bukhara (BHK)
CN, 22 thá
4 788 262 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9908
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 23 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T2, 23 thá
4 739 960 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 24 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T3, 24 thá
4 788 262 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9908
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 25 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T4, 25 thá
4 834 741 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 26 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T5, 26 thá
4 739 960 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9908
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 27 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T6, 27 thá
4 851 753 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 28 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T7, 28 thá
4 739 960 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 29 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:45
Bukhara (BHK)
CN, 29 thá
4 788 262 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9908
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 30 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T2, 30 thá
4 789 173 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 1 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T3, 1 thá
4 788 262 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9908
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 2 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T4, 2 thá
4 738 137 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 3 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T5, 3 thá
4 739 656 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9908
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 4 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T6, 4 thá
4 785 831 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 5 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T7, 5 thá
4 788 869 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 6 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:45
Bukhara (BHK)
CN, 6 thá
4 788 262 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9908
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 7 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T2, 7 thá
4 785 831 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 8 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T3, 8 thá
4 788 262 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9908
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 9 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T4, 9 thá
4 788 262 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 10 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T5, 10 thá
4 739 960 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9908
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 11 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T6, 11 thá
4 739 656 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T7, 12 thá
4 739 960 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:45
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
4 739 960 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9908
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
4 739 656 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T3, 15 thá
4 859 044 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9908
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T4, 16 thá
4 856 917 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T5, 17 thá
4 835 956 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9908
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T6, 18 thá
4 739 960 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T7, 19 thá
4 739 960 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:45
Bukhara (BHK)
CN, 20 thá
4 859 651 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9908
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T2, 21 thá
4 859 955 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9608
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T3, 22 thá
4 858 436 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9908
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:30
Bukhara (BHK)
T4, 23 thá
4 859 651 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Bukhara

Uzbekistan Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 019 989

Điểm đến phổ biến từ Mátxcơva

Tất cả →
MOW
Russia → Russia
ULY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
CSY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULV
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
PKV
từ
₫360 897
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
₫388 541
MOW
Russia → Russia
KUF
từ
₫492 436
MOW
LED
từ
₫510 055
MOW
KGD
từ
₫510 055
MOW
CEK
từ
₫510 055

Điểm đến phổ biến đến Bukhara

Tất cả →
SKD
Samarkand — Bukhara
Uzbekistan → Uzbekistan
BHK
từ
₫424 084
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
BHK
từ
₫497 904
UGC
Uzbekistan → Uzbekistan
BHK
từ
₫1 232 153
OVB
Russia → Uzbekistan
BHK
từ
₫1 583 936
NMA
Uzbekistan → Uzbekistan
BHK
từ
₫1 719 424
KGD
Russia → Uzbekistan
BHK
từ
₫2 120 724
LED
Russia → Uzbekistan
BHK
từ
₫2 267 452
SVX
Russia → Uzbekistan
BHK
từ
₫2 311 501

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Bukhara

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

3g 55ph

Khoảng cách

2 660 km

Giá trung bình

₫4 100 492

Chuyến bay phổ biến nhất

HY 9608

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Uzbekistan

Tất cả các gói

uzbeknet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

uzbeknet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫537516

Mua

uzbeknet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫844668

Mua

uzbeknet

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

uzbeknet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Mátxcơva Bukhara là ₫4 100 492. Xem các lựa chọn chuyến bay bên dưới để biết giá hiện tại.
Thời gian bay trung bình là 3 giờ 55 phút.
Các chuyến bay trên tuyến Mátxcơva - Bukhara được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Uzbekistan Airways.
Khoảng cách từ Mátxcơva đến Bukhara là 2660 km.