Chuyến bay đến Bukhara

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Bukhara

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Uzbekistan Airways
HY 94
21:00
Namangan (NMA)
T7, 12 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
03:25
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá +1
3 061 243 ₫
Uzbekistan Airways
HY 094
21:00
Namangan (NMA)
T7, 12 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
02:50
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá +1
5 046 783 ₫
Aurora Airlines
HZ 5617
21:00
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
T7, 12 thá
50g 15ph
2 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
40 847 864 ₫
Pobeda
DP 408
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
46g 35ph
1 điểm dừng
22:30
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
7 320 615 ₫
Aeroflot
SU 1073
23:55
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
47g 20ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
10 310 165 ₫
Pobeda
DP 502
00:05
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
54g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Bukhara (BHK)
T3, 15 thá +1
9 452 883 ₫
Utair
UT 572
00:10
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
47g 5ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
12 496 203 ₫
Pobeda
DP 6544
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
46g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
8 090 406 ₫
FlyOne Asia
7Q 1117
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
17:30
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
6 743 423 ₫
Pobeda
DP 6548
00:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
46g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
8 608 056 ₫
Aeroflot
SU 2943
00:40
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
46g 35ph
2 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
12 235 859 ₫
Pobeda
DP 6502
00:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
46g 20ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
8 367 762 ₫
Aeroflot
SU 1009
01:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
45g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
9 217 146 ₫
S7 Airlines
S7 6412
01:20
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
45g 55ph
2 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
23 777 872 ₫
S7 Airlines
S7 2504
01:25
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
45g 50ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
11 173 218 ₫
Ural Airlines
U6 264
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
44g 40ph
1 điểm dừng
22:30
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
7 389 574 ₫
Pobeda
DP 6504
02:00
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
05:10
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
13 702 837 ₫
Uzbekistan Airways
HY 61
02:15
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:25
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
1 630 719 ₫
Utair
UT 560
03:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
44g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
12 261 377 ₫
S7 Airlines
S7 2572
03:15
Novy Urengoy (NUX)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
22:45
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
11 039 249 ₫
Smartavia
5N 519
03:30
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
43g 45ph
2 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
7 525 366 ₫
Air Astana
KC 127
03:35
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
5 007 291 ₫
Silk Avia
UH 752
03:40
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
17:30
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
4 991 798 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
43g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
12 624 096 ₫
Etihad Regional
F7 5803
03:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
43g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
12 861 960 ₫
Uzbekistan Airways
HY 12
03:45
Nukus (NCU)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
14:55
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
6 365 514 ₫
Utair
UT 1106
04:10
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
14:55
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
9 971 748 ₫
Uzbekistan Airways
HY 052
04:20
Urgench (UGC)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
05:10
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
1 458 776 ₫
Pobeda
DP 6926
04:40
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
42g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
12 381 979 ₫
Uzbekistan Airways
HY 762
04:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
23g 25ph
2 điểm dừng
04:10
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
10 224 801 ₫
Etihad Regional
F7 5807
05:35
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
41g 40ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
12 077 891 ₫
Rossiya
FV 6264
05:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
41g 30ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
12 624 096 ₫
Centrum Air
C6 442
06:30
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
17:30
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
6 263 442 ₫
Uzbekistan Airways
HY 756
06:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
14:55
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
9 233 246 ₫
S7 Airlines
S7 5565
06:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
34g 55ph
1 điểm dừng
17:30
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
8 761 468 ₫
Aeroflot
SU 1319
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
22:45
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
11 159 548 ₫
AJet
VF 3002
07:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
6 706 057 ₫
Pobeda
DP 6838
07:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
40g
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
10 126 678 ₫
S7 Airlines
S7 2530
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
40g
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
10 377 909 ₫
Pobeda
DP 5922
08:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
39g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
12 722 219 ₫
Air China
CA 812
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
45g 35ph
3 điểm dừng
05:50
Bukhara (BHK)
T3, 15 thá +1
11 572 088 ₫
S7 Airlines
S7 2510
08:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
39g
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
13 925 208 ₫
Aeroflot
SU 1737
08:30
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
38g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
21 297 466 ₫
Silk Avia
UH 0803
09:00
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:30
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
1 183 243 ₫
Azal
J2 76
09:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
9 784 313 ₫
Ural Airlines
U6 784
09:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
37g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
11 462 422 ₫
Ural Airlines
U6 372
09:45
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
37g 30ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá +1
8 929 765 ₫
Centrum Air
C6 456
10:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
64g 10ph
1 điểm dừng
02:50
Bukhara (BHK)
T4, 16 thá +1
10 976 062 ₫
Nordwind Airlines
N4 845
11:10
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
43g 40ph
1 điểm dừng
06:50
Bukhara (BHK)
T3, 15 thá +1
11 021 933 ₫
Uzbekistan Airways
HY 56
11:15
Urgench (UGC)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
12:05
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
1 427 790 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1130688 ₫ · cao nhất: 2396561 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2152014 ₫ 13.09.2026 — 1183243 ₫ 14.09.2026 — 1963060 ₫ 15.09.2026 — 2173583 ₫ 16.09.2026 — 1183851 ₫ 17.09.2026 — 1805395 ₫ 18.09.2026 — 1130688 ₫ 19.09.2026 — 2010450 ₫ 20.09.2026 — 2010450 ₫ 21.09.2026 — 2023817 ₫ 22.09.2026 — 2293882 ₫ 23.09.2026 — 1752537 ₫ 24.09.2026 — 2396561 ₫ 25.09.2026 — 1645604 ₫ 26.09.2026 — 1756790 ₫ 27.09.2026 — 1132815 ₫ 28.09.2026 — 2393220 ₫ 29.09.2026 — 2010754 ₫ 30.09.2026 — 1255544 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2152014 ₫
13
Giá tốt
1183243 ₫
14
placeholder
1963060 ₫
15
placeholder
2173583 ₫
16
Giá tốt
1183851 ₫
17
placeholder
1805395 ₫
18
Giá tốt
1130688 ₫
19
placeholder
2010450 ₫
20
placeholder
2010450 ₫
21
placeholder
2023817 ₫
22
placeholder
2293882 ₫
23
placeholder
1752537 ₫
24
placeholder
2396561 ₫
25
placeholder
1645604 ₫
26
placeholder
1756790 ₫
27
Giá tốt
1132815 ₫
28
placeholder
2393220 ₫
29
placeholder
2010754 ₫
30
placeholder
1255544 ₫

Các hãng hàng không bay đến Bukhara

Silk Avia
Giá từ
₫866 092
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫1 338 781
Centrum Air
Giá từ
₫2 092 776
Aeroflot
Giá từ
₫3 786 986
Qanot Sharq
Giá từ
₫3 980 193
Air Astana
Giá từ
₫4 022 419
FlyArystan
Giá từ
₫4 262 106
Somon Air
Giá từ
₫4 407 923
Red Vings
Giá từ
₫4 622 395
Rossiya
Giá từ
₫4 876 967
Pobeda
Giá từ
₫4 961 723
Nordwind Airlines
Giá từ
₫5 248 192
Ural Airlines
Giá từ
₫5 519 473
FlyOne Asia
Giá từ
₫5 642 809
S7 Airlines
Giá từ
₫5 770 095
Икар
Giá từ
₫5 932 924
Azal
Giá từ
₫6 140 713
Smartavia
Giá từ
₫6 145 878
NordStar
Giá từ
₫6 315 694
Azimuth
Giá từ
₫6 319 339

Điểm đến phổ biến đến Bukhara

SKD
Samarkand — Bukhara
Uzbekistan → Uzbekistan
BHK
từ
₫424 084
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
BHK
từ
₫497 904
MOW
Russia → Uzbekistan
BHK
từ
₫1 123 398
UGC
Uzbekistan → Uzbekistan
BHK
từ
₫1 232 153
OVB
Russia → Uzbekistan
BHK
từ
₫1 583 936
NMA
Uzbekistan → Uzbekistan
BHK
từ
₫1 719 424
KGD
Russia → Uzbekistan
BHK
từ
₫2 120 724
LED
Russia → Uzbekistan
BHK
từ
₫2 267 452
SVX
Russia → Uzbekistan
BHK
từ
₫2 311 501

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Uzbekistan

Tất cả các gói

uzbeknet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

uzbeknet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫537516

Mua

uzbeknet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫844668

Mua

uzbeknet

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

uzbeknet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Bukhara do các hãng hàng không sau khai thác: Победа, Аэрофлот, S7 Airlines, Uzbekistan Airways, Silk Avia, Utair, Россия, Centrum Air, Уральские авиалинии, Nordwind Airlines, Аврора, Smartavia, Etihad Regional, Azal, AJet.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay HY094), do Uzbekistan Airways khai thác, đến Bukhara lúc 02:50.
Vé rẻ nhất đến Bukhara từ Tashkent có giá ₫1 183 243 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay UH0803, do Silk Avia khai thác.