00:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
36g 25ph
3 điểm dừng
15:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
10 287 917 ₫
00:45
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
23:10
Bukhara (BHK)
T3, 3 Thá
14 000 248 ₫
00:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
03:30
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
15 179 029 ₫
07:50
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
15:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
25 568 466 ₫
07:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
25g
1 điểm dừng
06:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
11 139 541 ₫
03:10
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
20:30
Bukhara (BHK)
T3, 3 Thá
13 281 969 ₫
08:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
33g 40ph
3 điểm dừng
15:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
12 810 011 ₫
05:45
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
06:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
9 347 183 ₫
05:45
Nizhnevartovsk (NJC)
T3, 3 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
06:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
10 578 793 ₫
05:50
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
06:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
10 079 466 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
06:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
11 871 824 ₫
06:00
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
67g 45ph
1 điểm dừng
01:45
Bukhara (BHK)
T6, 6 Thá
+1
8 873 953 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
06:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
9 336 045 ₫
10:00
Ignatevo (BQS)
T3, 3 Thá
33g 10ph
3 điểm dừng
15:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
18 887 542 ₫
06:05
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
16:20
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
8 607 899 ₫
08:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
67g 35ph
1 điểm dừng
01:45
Bukhara (BHK)
T6, 6 Thá
+1
9 773 632 ₫
04:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:50
Bukhara (BHK)
T3, 3 Thá
1 069 623 ₫
13:25
Elizovo (PKC)
T3, 3 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
06:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
17 449 391 ₫
06:40
Termez (TMJ)
T3, 3 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
21:50
Bukhara (BHK)
T3, 3 Thá
4 243 483 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
06:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
9 517 126 ₫
06:55
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
06:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
11 046 295 ₫
12:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
44g 25ph
1 điểm dừng
03:30
Bukhara (BHK)
T5, 5 Thá
+1
16 315 483 ₫
12:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
62g 40ph
2 điểm dừng
22:00
Bukhara (BHK)
T5, 5 Thá
+1
16 284 931 ₫
10:50
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
43g 35ph
3 điểm dừng
03:25
Bukhara (BHK)
T5, 5 Thá
+1
11 355 311 ₫
06:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Bukhara (BHK)
T3, 3 Thá
6 880 146 ₫
06:00
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
03:30
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
7 481 629 ₫
11:05
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
06:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
12 997 139 ₫
06:10
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
31g
2 điểm dừng
15:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
10 463 588 ₫
14:35
Sokol (GDX)
T3, 3 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
06:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
21 109 530 ₫
12:45
Ignatevo (BQS)
T3, 3 Thá
65g
1 điểm dừng
01:45
Bukhara (BHK)
T6, 6 Thá
+1
17 850 380 ₫
07:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
03:30
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
6 027 566 ₫
08:00
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
30g 10ph
3 điểm dừng
15:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
10 056 870 ₫
06:10
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
21g
1 điểm dừng
06:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
10 866 168 ₫
14:10
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
64g 35ph
1 điểm dừng
01:45
Bukhara (BHK)
T6, 6 Thá
+1
12 363 513 ₫
14:35
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
06:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
21 754 932 ₫
08:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
06:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
10 648 488 ₫
12:05
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
15:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
10 106 517 ₫
08:25
Adler (AER)
T3, 3 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
06:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
10 095 060 ₫
10:30
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
20:30
Bukhara (BHK)
T3, 3 Thá
4 515 265 ₫
08:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
59g 30ph
2 điểm dừng
22:00
Bukhara (BHK)
T5, 5 Thá
+1
14 178 784 ₫
10:35
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
20:30
Bukhara (BHK)
T3, 3 Thá
4 345 003 ₫
10:50
Nizhnevartovsk (NJC)
T3, 3 Thá
40g 35ph
3 điểm dừng
03:25
Bukhara (BHK)
T5, 5 Thá
+1
12 350 464 ₫
10:55
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
20:30
Bukhara (BHK)
T3, 3 Thá
6 025 975 ₫
13:15
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
16:20
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
10 578 156 ₫
13:20
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
19:55
Bukhara (BHK)
T3, 3 Thá
9 685 796 ₫
11:30
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
9g
1 điểm dừng
20:30
Bukhara (BHK)
T3, 3 Thá
8 469 463 ₫
09:45
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
27g 25ph
3 điểm dừng
08:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
14 003 112 ₫
10:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
07:50
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
6 775 761 ₫
10:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
03:30
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
15 882 988 ₫
10:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
65g 50ph
2 điểm dừng
06:10
Bukhara (BHK)
T6, 6 Thá
+1
11 516 343 ₫