21:00
Namangan (NMA)
T7, 12 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
03:25
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
+1
3 061 243 ₫
21:00
Namangan (NMA)
T7, 12 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
02:50
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
+1
5 046 783 ₫
21:00
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
T7, 12 thá
50g 15ph
2 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
40 847 864 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
46g 35ph
1 điểm dừng
22:30
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
7 320 615 ₫
23:55
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
47g 20ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
10 310 165 ₫
00:05
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
54g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Bukhara (BHK)
T3, 15 thá
+1
9 452 883 ₫
00:10
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
47g 5ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
12 496 203 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
46g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
8 090 406 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
17:30
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
6 743 423 ₫
00:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
46g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
8 608 056 ₫
00:40
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
46g 35ph
2 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
12 235 859 ₫
00:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
46g 20ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
8 367 762 ₫
01:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
45g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
9 217 146 ₫
01:20
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
45g 55ph
2 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
23 777 872 ₫
01:25
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
45g 50ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
11 173 218 ₫
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
44g 40ph
1 điểm dừng
22:30
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
7 389 574 ₫
02:00
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
05:10
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
13 702 837 ₫
02:15
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:25
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
1 630 719 ₫
03:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
44g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
12 261 377 ₫
03:15
Novy Urengoy (NUX)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
22:45
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
11 039 249 ₫
03:30
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
43g 45ph
2 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
7 525 366 ₫
03:35
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
5 007 291 ₫
03:40
Termez (TMJ)
CN, 13 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
17:30
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
4 991 798 ₫
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
43g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
12 624 096 ₫
03:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
43g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
12 861 960 ₫
03:45
Nukus (NCU)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
14:55
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
6 365 514 ₫
04:10
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
14:55
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
9 971 748 ₫
04:20
Urgench (UGC)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
05:10
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
1 458 776 ₫
04:40
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
42g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
12 381 979 ₫
04:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
23g 25ph
2 điểm dừng
04:10
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
10 224 801 ₫
05:35
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
41g 40ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
12 077 891 ₫
05:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
41g 30ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
12 624 096 ₫
06:30
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
17:30
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
6 263 442 ₫
06:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
14:55
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
9 233 246 ₫
06:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
34g 55ph
1 điểm dừng
17:30
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
8 761 468 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
22:45
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
11 159 548 ₫
07:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
6 706 057 ₫
07:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
40g
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
10 126 678 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
40g
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
10 377 909 ₫
08:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
39g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
12 722 219 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
45g 35ph
3 điểm dừng
05:50
Bukhara (BHK)
T3, 15 thá
+1
11 572 088 ₫
08:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
39g
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
13 925 208 ₫
08:30
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
38g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
21 297 466 ₫
09:00
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:30
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
1 183 243 ₫
09:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
9 784 313 ₫
09:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
37g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
11 462 422 ₫
09:45
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
37g 30ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
+1
8 929 765 ₫
10:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
64g 10ph
1 điểm dừng
02:50
Bukhara (BHK)
T4, 16 thá
+1
10 976 062 ₫
11:10
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
43g 40ph
1 điểm dừng
06:50
Bukhara (BHK)
T3, 15 thá
+1
11 021 933 ₫
11:15
Urgench (UGC)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
12:05
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
1 427 790 ₫