Vé máy bay giá rẻ từ Saint Petersburg (Pulkovo) đến Bukhara

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Saint Petersburg đến Bukhara

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pobeda
DP 1595
21:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 20 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
06:50
Bukhara (BHK)
T3, 22 thá +1
6 777 143 ₫
Rossiya
FV 6019
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 21 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 21 thá
5 534 358 ₫
Rossiya
FV 6051
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 21 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 21 thá
5 499 423 ₫
Rossiya
FV 6179
15:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 21 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 21 thá
5 730 603 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9642
07:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 22 thá
4g 55ph
Bay thẳng
12:05
Bukhara (BHK)
T3, 22 thá
6 357 920 ₫
Rossiya
FV 6177
14:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 22 thá
33g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T4, 23 thá +1
5 656 480 ₫
Rossiya
FV 6009
08:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 23 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T4, 23 thá
5 534 662 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9642
06:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 25 thá
4g 55ph
Bay thẳng
11:15
Bukhara (BHK)
T6, 25 thá
6 357 920 ₫
Rossiya
FV 6005
06:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 28 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 28 thá
5 510 055 ₫
Rossiya
FV 6027
10:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 28 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 28 thá
5 529 498 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9642
07:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 29 thá
4g 55ph
Bay thẳng
12:05
Bukhara (BHK)
T3, 29 thá
6 384 957 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9642
06:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 2 thá
4g 55ph
Bay thẳng
11:15
Bukhara (BHK)
T6, 2 thá
6 342 730 ₫
Rossiya
FV 6051
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 5 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 5 thá
5 527 067 ₫
Rossiya
FV 6025
09:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 5 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 5 thá
5 540 434 ₫
Rossiya
FV 6051
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 6 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Bukhara (BHK)
T3, 6 thá
5 684 732 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9642
07:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 6 thá
4g 55ph
Bay thẳng
12:05
Bukhara (BHK)
T3, 6 thá
6 390 728 ₫
Rossiya
FV 6019
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 9 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T6, 9 thá
5 670 758 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9642
06:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 9 thá
4g 55ph
Bay thẳng
11:15
Bukhara (BHK)
T6, 9 thá
6 488 851 ₫
Rossiya
FV 6177
14:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 9 thá
33g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T7, 10 thá +1
5 727 262 ₫
Rossiya
FV 6185
18:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 9 thá
52g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Bukhara (BHK)
CN, 11 thá +1
5 794 398 ₫
Rossiya
FV 6189
20:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 9 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T7, 10 thá +1
5 774 956 ₫
Rossiya
FV 6051
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 10 thá
42g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Bukhara (BHK)
CN, 11 thá +1
5 866 395 ₫
Rossiya
FV 6009
08:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 10 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T7, 10 thá
5 830 245 ₫
Rossiya
FV 6168
08:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 10 thá
38g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Bukhara (BHK)
CN, 11 thá +1
5 741 236 ₫
Rossiya
FV 6027
10:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 10 thá
36g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Bukhara (BHK)
CN, 11 thá +1
5 677 137 ₫
Rossiya
FV 6185
18:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 10 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Bukhara (BHK)
CN, 11 thá +1
5 791 360 ₫
Rossiya
FV 6019
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 11 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Bukhara (BHK)
CN, 11 thá
5 863 357 ₫
Rossiya
FV 6007
07:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 11 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Bukhara (BHK)
CN, 11 thá
5 677 137 ₫
Rossiya
FV 6019
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 12 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 12 thá
5 520 384 ₫
Rossiya
FV 6003
05:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 12 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 12 thá
5 698 098 ₫
Rossiya
FV 6009
08:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 12 thá
38g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Bukhara (BHK)
T3, 13 thá +1
5 640 075 ₫
Rossiya
FV 6027
10:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 12 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 12 thá
5 728 477 ₫
Rossiya
FV 6051
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 13 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Bukhara (BHK)
T3, 13 thá
5 864 573 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9642
07:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 13 thá
4g 55ph
Bay thẳng
12:05
Bukhara (BHK)
T3, 13 thá
6 457 561 ₫
Rossiya
FV 6051
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 14 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T4, 14 thá
5 534 054 ₫
Rossiya
FV 6019
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 15 thá
44g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T6, 16 thá +1
5 534 358 ₫
Rossiya
FV 6185
18:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 15 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T6, 16 thá +1
5 663 467 ₫
Rossiya
FV 6189
20:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 15 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T6, 16 thá +1
5 734 553 ₫
Rossiya
FV 6019
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 16 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T6, 16 thá
5 534 358 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9642
06:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 16 thá
4g 55ph
Bay thẳng
11:15
Bukhara (BHK)
T6, 16 thá
6 488 851 ₫
Rossiya
FV 6009
08:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 16 thá
38g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Bukhara (BHK)
T7, 17 thá +1
5 773 437 ₫
Rossiya
FV 6025
09:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 16 thá
37g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Bukhara (BHK)
T7, 17 thá +1
5 640 075 ₫
Rossiya
FV 6027
10:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 16 thá
36g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Bukhara (BHK)
T7, 17 thá +1
5 676 530 ₫
Rossiya
FV 6037
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 16 thá
34g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Bukhara (BHK)
T7, 17 thá +1
5 780 424 ₫
Rossiya
FV 6051
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 17 thá
42g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Bukhara (BHK)
CN, 18 thá +1
5 747 919 ₫
Rossiya
FV 6027
10:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 17 thá
36g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Bukhara (BHK)
CN, 18 thá +1
5 666 201 ₫
Rossiya
FV 6019
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 18 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Bukhara (BHK)
CN, 18 thá
5 744 274 ₫
Rossiya
FV 6005
06:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 19 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 19 thá
5 654 049 ₫
Rossiya
FV 6009
08:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 19 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 19 thá
5 733 945 ₫
Rossiya
FV 6025
09:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 19 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 19 thá
5 741 540 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 5768576 ₫ · cao nhất: 5768576 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 5768576 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
Giá tốt
5768576 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Saint Petersburg đến Bukhara

Aeroflot
T2, T3, T4, T7
Giá từ
₫3 786 986
Uzbekistan Airways
T3, T6, T7
Giá từ
₫4 421 897
Rossiya
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 876 967
Pobeda
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 961 723
Centrum Air
T3, T5
Giá từ
₫5 428 033
S7 Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫5 770 095
Smartavia
T3
Giá từ
₫6 302 935
Икар
T3, CN
Giá từ
₫6 440 853
Alrosa
CN
Giá từ
₫6 458 169

Điểm đến phổ biến từ Saint Petersburg

Tất cả →
LED
KGD
từ
₫352 695
LED
MOW
từ
₫510 055
LED
VKO
từ
₫510 055
LED
SVO
từ
₫510 055
LED
VOG
từ
₫510 055
LED
KLF
từ
₫572 027
LED
SVX
từ
₫574 154
LED
Russia → Russia
UFA
từ
₫598 153
LED
MMK
từ
₫603 925

Điểm đến phổ biến đến Bukhara

Tất cả →
SKD
Samarkand — Bukhara
Uzbekistan → Uzbekistan
BHK
từ
₫424 084
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
BHK
từ
₫497 904
MOW
Russia → Uzbekistan
BHK
từ
₫1 123 398
UGC
Uzbekistan → Uzbekistan
BHK
từ
₫1 232 153
OVB
Russia → Uzbekistan
BHK
từ
₫1 583 936
NMA
Uzbekistan → Uzbekistan
BHK
từ
₫1 719 424
KGD
Russia → Uzbekistan
BHK
từ
₫2 120 724
SVX
Russia → Uzbekistan
BHK
từ
₫2 311 501

Vé máy bay giá rẻ từ Saint Petersburg đến Bukhara

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

28g 20ph

Khoảng cách

3 249 km

Giá trung bình

₫5 732 122

Chuyến bay phổ biến nhất

FV 6051

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Uzbekistan

Tất cả các gói

uzbeknet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

uzbeknet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫537516

Mua

uzbeknet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫844668

Mua

uzbeknet

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

uzbeknet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Saint Petersburg Bukhara là ₫5 732 122. Xem các lựa chọn chuyến bay bên dưới để biết giá hiện tại.
Thời gian bay trung bình là 28 giờ 20 phút.
Các chuyến bay trên tuyến Saint Petersburg - Bukhara được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Smartavia, Алроса, Centrum Air, Победа, Икар, Россия, Uzbekistan Airways, S7 Airlines, Аэрофлот.
Khoảng cách từ Saint Petersburg đến Bukhara là 3249 km.