Chuyến bay Mátxcơva – Hatay, Победа

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Mátxcơva – Hatay, Победа

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
34g 55ph
1 điểm dừng
14:35
Hatay (HTY)
T5, 17 thá +1
6 987 421 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
16:35
Hatay (HTY)
T5, 17 thá
6 112 361 ₫
Pobeda
DP 839
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
25g 40ph
2 điểm dừng
06:40
Hatay (HTY)
T6, 18 thá +1
4 952 801 ₫
Pobeda
DP 859
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
06:40
Hatay (HTY)
T6, 18 thá +1
6 447 568 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
06:10
Hatay (HTY)
T7, 19 thá +1
5 670 884 ₫
Pobeda
DP 995
11:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
06:10
Hatay (HTY)
T7, 19 thá +1
5 455 307 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
07:25
Hatay (HTY)
CN, 20 thá +1
6 864 754 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
27g
1 điểm dừng
06:40
Hatay (HTY)
T2, 21 thá +1
6 041 615 ₫
Pobeda
DP 995
06:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
16:50
Hatay (HTY)
CN, 20 thá
6 112 057 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
07:25
Hatay (HTY)
T3, 22 thá +1
5 955 992 ₫
Pobeda
DP 995
06:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
07:25
Hatay (HTY)
T3, 22 thá +1
4 635 508 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
06:40
Hatay (HTY)
T4, 23 thá +1
5 373 327 ₫
Pobeda
DP 993
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
16:35
Hatay (HTY)
T3, 22 thá
4 619 112 ₫
Pobeda
DP 995
06:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá
24g
1 điểm dừng
06:40
Hatay (HTY)
T4, 23 thá +1
4 103 246 ₫
Pobeda
DP 995
06:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá
39g 55ph
1 điểm dừng
22:35
Hatay (HTY)
T5, 24 thá +1
4 663 442 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
22:35
Hatay (HTY)
T5, 24 thá
4 671 640 ₫
Pobeda
DP 995
06:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
24g
1 điểm dừng
06:40
Hatay (HTY)
T6, 25 thá +1
4 181 886 ₫
Pobeda
DP 995
06:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
16:50
Hatay (HTY)
T6, 25 thá
6 248 387 ₫
Pobeda
DP 995
06:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 26 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
04:05
Hatay (HTY)
CN, 27 thá +1
4 789 448 ₫
Pobeda
DP 995
06:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 27 thá
24g
1 điểm dừng
06:40
Hatay (HTY)
T2, 28 thá +1
4 809 488 ₫
Pobeda
DP 995
09:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 27 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
04:50
Hatay (HTY)
T2, 28 thá +1
4 803 719 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 28 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
04:05
Hatay (HTY)
T3, 29 thá +1
4 127 840 ₫
Pobeda
DP 995
06:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 28 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
04:05
Hatay (HTY)
T3, 29 thá +1
4 103 853 ₫
Pobeda
DP 995
06:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 29 thá
36g
1 điểm dừng
18:40
Hatay (HTY)
T4, 30 thá +1
4 892 682 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá
27g
1 điểm dừng
06:40
Hatay (HTY)
T5, 1 thá +1
4 626 703 ₫
Pobeda
DP 995 Giá tốt nhất
06:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá
39g 55ph
1 điểm dừng
22:35
Hatay (HTY)
T5, 1 thá +1
4 011 246 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
22:35
Hatay (HTY)
T5, 1 thá
5 604 997 ₫
Pobeda
DP 995
10:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
06:40
Hatay (HTY)
T6, 2 thá +1
4 824 062 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 2 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
06:10
Hatay (HTY)
T7, 3 thá +1
5 503 888 ₫
Pobeda
DP 995
10:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 3 thá
30g 5ph
1 điểm dừng
16:35
Hatay (HTY)
CN, 4 thá +1
5 828 771 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 4 thá
38g
1 điểm dừng
17:40
Hatay (HTY)
T2, 5 thá +1
4 792 485 ₫
Pobeda
DP 995
10:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 4 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
06:40
Hatay (HTY)
T2, 5 thá +1
4 845 316 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 5 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Hatay (HTY)
T2, 5 thá
4 801 290 ₫
Pobeda
DP 995
10:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 5 thá
32g 45ph
1 điểm dừng
19:15
Hatay (HTY)
T3, 6 thá +1
4 692 591 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 6 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
16:35
Hatay (HTY)
T3, 6 thá
4 667 693 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 7 thá
15g
1 điểm dừng
18:40
Hatay (HTY)
T4, 7 thá
4 895 415 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 9 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
06:15
Hatay (HTY)
T7, 10 thá +1
4 767 587 ₫
Pobeda
DP 995
10:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 10 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
07:25
Hatay (HTY)
CN, 11 thá +1
5 506 621 ₫
Pobeda
DP 995
10:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 11 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
04:50
Hatay (HTY)
T2, 12 thá +1
4 850 174 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 17 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
16:35
Hatay (HTY)
T7, 17 thá
5 743 451 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 20 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
16:35
Hatay (HTY)
T3, 20 thá
5 079 414 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
15:45
Hatay (HTY)
T6, 23 thá
5 544 878 ₫
Pobeda
DP 995
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 12 thá
12g
1 điểm dừng
16:35
Hatay (HTY)
T6, 12 thá
4 879 019 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4011246 ₫ · cao nhất: 6987421 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 6141509 ₫ 16.09.2026 — 6987421 ₫ 17.09.2026 — 4952801 ₫ 18.09.2026 — 4712023 ₫ 19.09.2026 — 6864754 ₫ 20.09.2026 — 5301671 ₫ 21.09.2026 — 4635508 ₫ 22.09.2026 — 4103246 ₫ 23.09.2026 — 4663442 ₫ 24.09.2026 — 4181886 ₫ 25.09.2026 — 6248387 ₫ 26.09.2026 — 4789448 ₫ 27.09.2026 — 4730241 ₫ 28.09.2026 — 4103853 ₫ 29.09.2026 — 4892682 ₫ 30.09.2026 — 4011246 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
6141509 ₫
16
placeholder
6987421 ₫
17
placeholder
4952801 ₫
18
placeholder
4712023 ₫
19
placeholder
6864754 ₫
20
placeholder
5301671 ₫
21
placeholder
4635508 ₫
22
Giá tốt
4103246 ₫
23
placeholder
4663442 ₫
24
Giá tốt
4181886 ₫
25
placeholder
6248387 ₫
26
placeholder
4789448 ₫
27
placeholder
4730241 ₫
28
Giá tốt
4103853 ₫
29
placeholder
4892682 ₫
30
Giá tốt
4011246 ₫

Chuyến bay phổ biến của Победа Mátxcơva – Hatay

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
DP995 T2T3T4T5T6T7CN ₫4 011 246
DP993 T2T3T4T5T6T7CN ₫4 127 840
DP839 T5 ₫4 952 801
DP859 T5 ₫6 447 568

Điểm đến phổ biến từ Mátxcơva

Tất cả →
MOW
Russia → Russia
ULY
từ
₫357 979
MOW
Russia → Russia
CSY
từ
₫357 979
MOW
Russia → Russia
ULV
từ
₫357 979
MOW
Russia → Russia
PKV
từ
₫360 712
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
₫388 342
MOW
Russia → Russia
KUF
từ
₫491 576
MOW
LED
từ
₫509 794
MOW
KGD
từ
₫509 794
MOW
CEK
từ
₫509 794

Điểm đến phổ biến đến Hatay

Tất cả →
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
HTY
từ
₫681 648
ANK
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
HTY
từ
₫728 103
IZM
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
HTY
từ
₫910 888
ECN
Bắc Síp → Thổ Nhĩ Kỳ
HTY
từ
₫1 076 669
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
HTY
từ
₫1 258 543
ASR
Kayseri — Hatay
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
HTY
từ
₫1 600 430
BJV
Bodrum — Hatay
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
HTY
từ
₫1 794 449
DUS
Đức → Thổ Nhĩ Kỳ
HTY
từ
₫2 320 335

Thống kê chuyến bay Mátxcơva – Hatay, Победа

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

DP 995

₫4 011 246

Chuyến bay nhanh nhất

DP 995

10g 10ph

Thời gian trung bình

22g 36ph

Khoảng cách

2 159 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Mátxcơva – Hatay

Island Express
T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫4 659 191
Pegasus
T2, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 686 214
Utair
T6
Giá từ
₫4 712 023
Ural Airlines
T2, T3, T5, CN
Giá từ
₫4 814 042
AJet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 834 385
Turkish Airlines
T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 014 438
Aeroflot
T3, T5
Giá từ
₫5 370 291

Internet ở nước ngoài

eSIM · Thổ Nhĩ Kỳ

Tất cả các gói

merhaba

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫256070

Mua

merhaba

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396908

Mua

merhaba

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫576157

Mua

merhaba

dữ liệu

10

ngày

₫896244

Mua

merhaba

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115231

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé Победа rẻ nhất Mátxcơva – Hatay có giá 4 103 246 ₫, chuyến bay DP995, khởi hành lúc 06:40.
Chuyến bay Победа nhanh nhất Mátxcơva – Hatay mất 10g 10ph, chuyến bay DP995, khởi hành lúc 06:40.
Chuyến bay Победа đầu tiên Mátxcơva – Hatay (DP993) khởi hành lúc 03:40.