Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Manila (Ninoi Akino)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Manila

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Gulf Air
GF 13
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
03:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
9 673 431 ₫
China Eastern
MU 248
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
8 757 822 ₫
China Eastern
MU 592
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
8 708 002 ₫
China Eastern
MU 6020
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
8 614 740 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
03:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 15 thá +1
9 597 181 ₫
Gulf Air
GF 13 🔥 Ưu đãi hot
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
03:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 15 thá +1
9 666 444 ₫
China Eastern
MU 248
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
34g 25ph
1 điểm dừng
00:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá +1
8 756 304 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
58g
2 điểm dừng
00:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá +1
7 661 158 ₫
China Eastern
MU 592
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
00:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá +1
8 744 456 ₫
China Eastern
MU 6020
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
30g 50ph
1 điểm dừng
00:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá +1
8 881 463 ₫
Etihad Airways
EY 844 🔥 Ưu đãi hot
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 15 thá +1
9 694 696 ₫
Qatar Airways
QR 338
07:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá +1
9 955 951 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá +1
9 552 524 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
03:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá +1
9 946 230 ₫
China Eastern
MU 248
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá +1
8 996 294 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá +1
8 886 627 ₫
China Eastern
MU 592
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá +1
8 970 168 ₫
China Eastern
MU 6020
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá +1
8 723 799 ₫
Etihad Airways
EY 844
19:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
03:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá +1
9 669 786 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá +1
9 875 448 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá +1
9 788 566 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
14:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá +1
9 515 766 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
14:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá +1
9 551 613 ₫
Gulf Air
GF 13
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
03:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá +1
9 675 557 ₫
China Eastern
MU 248
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá +1
8 757 822 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá +1
8 869 312 ₫
China Eastern
MU 592
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
00:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá +1
8 869 919 ₫
China Eastern
MU 6020
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá +1
8 543 046 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 17 thá +1
9 552 524 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
14:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá +1
9 555 562 ₫
Gulf Air
GF 13 🔥 Ưu đãi hot
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
03:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá +1
9 420 985 ₫
China Eastern
MU 248
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá +1
9 024 546 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
01:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá +1
9 491 464 ₫
China Eastern
MU 592
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá +1
8 533 933 ₫
China Eastern
MU 6020
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá +1
8 878 121 ₫
China Eastern
MU 5010
17:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 18 thá +1
8 816 453 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
14:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá +1
9 911 902 ₫
Gulf Air
GF 13 🔥 Ưu đãi hot
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
03:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá +1
9 650 647 ₫
China Eastern
MU 248
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá +1
8 939 486 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá +1
10 020 961 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá +1
9 804 666 ₫
Gulf Air
GF 13
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
03:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 20 thá +1
9 874 841 ₫
China Eastern
MU 248
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
35g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 21 thá +1
8 662 434 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
01:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 21 thá +1
8 815 542 ₫
China Eastern
MU 592
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
32g 55ph
1 điểm dừng
01:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 21 thá +1
8 866 578 ₫
China Eastern
MU 6020
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
31g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 21 thá +1
8 534 844 ₫
Gulf Air
GF 13
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
03:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 21 thá +1
9 372 380 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 22 thá +1
9 366 304 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
14:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 22 thá +1
9 564 980 ₫
Gulf Air
GF 13
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
03:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 22 thá +1
9 374 203 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 7313020 ₫ · cao nhất: 9595054 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 8614740 ₫ 14.09.2026 — 7661158 ₫ 15.09.2026 — 9552524 ₫ 16.09.2026 — 8543046 ₫ 17.09.2026 — 8533933 ₫ 18.09.2026 — 9043684 ₫ 19.09.2026 — 8534844 ₫ 20.09.2026 — 9372380 ₫ 21.09.2026 — 9366304 ₫ 22.09.2026 — 9051279 ₫ 23.09.2026 — 8974421 ₫ 24.09.2026 — 9010572 ₫ 25.09.2026 — 9595054 ₫ 26.09.2026 — 9481135 ₫ 27.09.2026 — 9420985 ₫ 28.09.2026 — 7313020 ₫ 29.09.2026 — 7316058 ₫ 30.09.2026 — 9403062 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
8614740 ₫
14
Giá tốt
7661158 ₫
15
placeholder
9552524 ₫
16
placeholder
8543046 ₫
17
Giá tốt
8533933 ₫
18
placeholder
9043684 ₫
19
placeholder
8534844 ₫
20
placeholder
9372380 ₫
21
placeholder
9366304 ₫
22
placeholder
9051279 ₫
23
placeholder
8974421 ₫
24
placeholder
9010572 ₫
25
placeholder
9595054 ₫
26
placeholder
9481135 ₫
27
placeholder
9420985 ₫
28
Giá tốt
7313020 ₫
29
Giá tốt
7316058 ₫
30
placeholder
9403062 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Manila

Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫7 313 020
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫7 661 158
China Southern Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 418 798
SCAT
T3
Giá từ
₫8 599 550
Etihad Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 913 664
Gulf Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫9 152 136
Pobeda
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫9 197 400
Qatar Airways
T2, T3, T4, T5
Giá từ
₫9 767 908

Điểm đến phổ biến từ Mátxcơva

Tất cả →
MOW
Russia → Russia
CSY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULV
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
PKV
từ
₫360 897
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
₫388 541
MOW
Russia → Russia
KUF
từ
₫492 436
MOW
LED
từ
₫510 055
MOW
KGD
từ
₫510 055
MOW
CEK
từ
₫510 055

Điểm đến phổ biến đến Manila

Tất cả →
CEB
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫449 602
MPH
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫466 006
TAG
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫674 099
PPS
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫767 665
KLO
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫1 085 121
BCD
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫1 188 408
ILO
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫1 220 001
BKK
Thái Lan → Philippines
MNL
từ
₫1 351 540
TAC
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫1 718 209

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Manila

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

23g 35ph

Khoảng cách

8 278 km

Giá trung bình

₫9 582 903

Chuyến bay phổ biến nhất

EY 846

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Philippines

Tất cả các gói

alpasmobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

alpasmobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫499122

Mua

alpasmobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫767880

Mua

alpasmobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

alpasmobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Mátxcơva Manila là ₫9 582 903. Vé rẻ nhất có giá ₫7 661 158, do China Eastern khai thác, chuyến bay 2076, khởi hành từ Mátxcơva vào 14 Tháng chín lúc 14:15, đến Manila vào 17 Tháng chín lúc 00:15.
Thời gian bay trung bình là 27 giờ 5 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 17 giờ 5 phút, chuyến bay 844, do Etihad Airways khai thác, khởi hành từ Mátxcơva vào 15 Tháng chín lúc 20:55, đến Manila vào 16 Tháng chín lúc 14:00.
Các chuyến bay trên tuyến Mátxcơva - Manila được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Air China, China Southern Airlines, Победа, SCAT, Etihad Airways, Gulf Air, China Eastern, Qatar Airways.
Khoảng cách từ Mátxcơva đến Manila là 8278 km.