Chuyến bay Mátxcơva – Manila (Ninoi Akino), Air China

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Mátxcơva – Manila (Ninoi Akino), Air China

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 19 thá +1
10 020 961 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 22 thá +1
9 609 028 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 22 thá +1
8 768 151 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 23 thá +1
8 586 184 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 23 thá +1
9 051 279 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 24 thá +1
8 974 421 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 25 thá +1
8 781 821 ₫
Air China
CA 714
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 25 thá +1
9 178 565 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 26 thá +1
9 231 424 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 26 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 27 thá +1
9 441 035 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 26 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 27 thá +1
9 897 624 ₫
Air China
CA 714
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 26 thá
46g 35ph
2 điểm dừng
17:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 28 thá +1
9 481 135 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 27 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 28 thá +1
9 809 223 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 27 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 28 thá +1
9 911 295 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 29 thá +1
8 767 240 ₫
Air China
CA 910 Giá tốt nhất
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 29 thá +1
7 313 020 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 29 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 30 thá +1
7 316 058 ₫
Air China
CA 714
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 29 thá
45g 25ph
2 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 1 thá +1
9 465 034 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 1 thá +1
9 803 755 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 1 thá +1
9 788 262 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 1 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 2 thá +1
9 768 819 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 1 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 2 thá +1
9 803 451 ₫
Air China
CA 714
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 1 thá
46g 35ph
2 điểm dừng
17:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 3 thá +1
8 890 880 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 3 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 4 thá +1
9 788 262 ₫
Air China
CA 714
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 3 thá
45g 25ph
2 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 5 thá +1
10 258 521 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 4 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 5 thá +1
10 135 488 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 4 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 5 thá +1
9 856 006 ₫
Air China
CA 714
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 8 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 9 thá +1
10 286 773 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 12 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 13 thá +1
10 041 315 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 12 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 13 thá +1
10 095 389 ₫
Air China
CA 714
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 thá
46g 20ph
2 điểm dừng
17:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 29 thá +1
10 135 184 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
16:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 6 thá +1
9 043 684 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
16:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 9 thá +1
9 986 633 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
16:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 11 thá +1
9 832 614 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
16:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 12 thá +1
10 063 491 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
16:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 13 thá +1
9 999 392 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 15 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
16:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 16 thá +1
9 171 274 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 20 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
16:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 21 thá +1
9 028 799 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 22 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
16:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 23 thá +1
9 521 538 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 23 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
16:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 24 thá +1
9 877 878 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 24 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
16:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 25 thá +1
9 202 260 ₫
Air China
CA 714
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 28 thá
46g 20ph
2 điểm dừng
17:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 30 thá +1
10 292 849 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 30 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
16:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 1 thá +1
9 129 048 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
16:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 2 thá +1
8 950 726 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 3 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
16:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 4 thá +1
9 052 494 ₫
Air China
CA 714
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 3 thá
21g
2 điểm dừng
16:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T6, 4 thá +1
10 135 184 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 4 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
16:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 5 thá +1
9 371 468 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 5 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
16:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 6 thá +1
9 742 390 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 6 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
16:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 7 thá +1
9 356 583 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 7 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
16:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 8 thá +1
9 734 796 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 7316058 ₫ · cao nhất: 9595054 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 7661158 ₫ 15.09.2026 — 9552524 ₫ 16.09.2026 — 8543046 ₫ 17.09.2026 — 8533933 ₫ 18.09.2026 — 9043684 ₫ 19.09.2026 — 8534844 ₫ 20.09.2026 — 9372380 ₫ 21.09.2026 — 9345039 ₫ 22.09.2026 — 9051279 ₫ 23.09.2026 — 9345039 ₫ 24.09.2026 — 8781821 ₫ 25.09.2026 — 9595054 ₫ 26.09.2026 — 9481135 ₫ 27.09.2026 — 9410961 ₫ 28.09.2026 — 8767240 ₫ 29.09.2026 — 7316058 ₫ 30.09.2026 — 9403062 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
Giá tốt
7661158 ₫
15
placeholder
9552524 ₫
16
placeholder
8543046 ₫
17
Giá tốt
8533933 ₫
18
placeholder
9043684 ₫
19
Giá tốt
8534844 ₫
20
placeholder
9372380 ₫
21
placeholder
9345039 ₫
22
placeholder
9051279 ₫
23
placeholder
9345039 ₫
24
placeholder
8781821 ₫
25
placeholder
9595054 ₫
26
placeholder
9481135 ₫
27
placeholder
9410961 ₫
28
placeholder
8767240 ₫
29
Giá tốt
7316058 ₫
30
placeholder
9403062 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air China Mátxcơva – Manila (Ninoi Akino)

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
CA910 T2T3T4T5T6T7CN ₫7 313 020
CA754 T2T3T4T5T6T7CN ₫7 316 058
CA714 T3T5T7 ₫8 890 880

Điểm đến phổ biến từ Mátxcơva

Tất cả →
MOW
Russia → Russia
CSY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULV
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
PKV
từ
₫360 897
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
₫388 541
MOW
Russia → Russia
KUF
từ
₫491 828
MOW
KGD
từ
₫510 055
MOW
LED
từ
₫510 055
MOW
CEK
từ
₫510 055

Điểm đến phổ biến đến Manila

Tất cả →
CEB
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫449 602
MPH
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫466 006
TAG
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫674 099
PPS
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫767 665
KLO
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫1 085 121
BCD
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫1 188 408
ILO
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫1 220 001
BKK
Thái Lan → Philippines
MNL
từ
₫1 351 540
TAC
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫1 718 209

Thống kê chuyến bay Mátxcơva – Manila (Ninoi Akino), Air China

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

CA 910

₫7 313 020

Chuyến bay nhanh nhất

CA 714

21g

Thời gian trung bình

27g 8ph

Khoảng cách

2 085 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Mátxcơva – Manila (Ninoi Akino)

China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫7 661 158
China Southern Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 353 788
SCAT
T3
Giá từ
₫8 599 550
Etihad Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 913 664
Gulf Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫9 152 136
Pobeda
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫9 197 400
Qatar Airways
T2, T3, T4, T5
Giá từ
₫9 324 686

Internet ở nước ngoài

eSIM · Philippines

Tất cả các gói

alpasmobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

alpasmobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫499122

Mua

alpasmobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫767880

Mua

alpasmobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

alpasmobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé Air China rẻ nhất Mátxcơva – Manila có giá 7 313 020 ₫, chuyến bay CA910, khởi hành lúc 16:30.
Chuyến bay Air China nhanh nhất Mátxcơva – Manila mất 21g 25ph, chuyến bay CA714, khởi hành lúc 18:55.
Chuyến bay Air China đầu tiên Mátxcơva – Manila (CA910) khởi hành lúc 16:30.