Chuyến bay đến Manila (Ninoi Akino)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Manila (Ninoi Akino)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air China
CA 810
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
34g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
6 064 767 ₫
Aeroflot
SU 7
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
11 374 628 ₫
South East Asian Airlines
DG 6854
07:00
Siargao, Siargao (Saiyak) (IAO)
CN, 13 thá
6g
1 điểm dừng
13:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
2 441 218 ₫
Pobeda
DP 6584
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
11 522 571 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 2953
07:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
18:10
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
6 831 825 ₫
FlyOne Armenia
3F 583
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
08:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
11 843 672 ₫
Nordwind Airlines
N4 60
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
10 740 021 ₫
Air Arabia
G9 247
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
11 418 980 ₫
United Airlines
UA 1346
08:05
Honolulu (HNL)
CN, 13 thá
55g 45ph
3 điểm dừng
15:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 15 thá +1
22 913 603 ₫
Air China
CA 812
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
17:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
6 492 800 ₫
S7 Airlines
S7 1004
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
42g 35ph
2 điểm dừng
03:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 15 thá +1
11 701 501 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1204
09:00
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
7 350 386 ₫
VietJet Air
VJ 601
09:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
18:10
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
4 504 830 ₫
Philippine Airlines
PR 331
09:25
Hạ Môn (XMN)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
4 003 281 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 534
09:50
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:10
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
2 111 307 ₫
Air Arabia Abu Dhabi
3L 442
09:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
21g 55ph
2 điểm dừng
07:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
16 775 017 ₫
Bangkok Airways
PG 267
10:00
Koh Samui, Samui (USM)
CN, 13 thá
22g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
6 899 265 ₫
Gulf Air
GF 13
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
03:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
9 673 431 ₫
Air China
CA 870
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
10 794 094 ₫
S7 Airlines
S7 1006
10:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
62g
2 điểm dừng
00:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá +1
11 309 618 ₫
AirAsia Zest
Z2 133
10:25
Cao Hùng (KHH)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
2 126 192 ₫
China Southern Airlines
CZ 3382
10:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
02:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 446 746 ₫
Qanot Sharq
HH 867
10:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
9 515 159 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9467
11:00
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 327 055 ₫
China Eastern
MU 5164
11:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 648 460 ₫
Cathay Pacific
CX 337
11:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
01:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 674 889 ₫
CEBU Pacific Air
5J 956
11:55
Davao (DVO)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
1 984 021 ₫
Air China
CA 4342
11:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
28g 55ph
1 điểm dừng
16:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 301 233 ₫
CEBU Pacific Air
5J 345
12:00
Cao Hùng (KHH)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
2 044 778 ₫
Air China
CA 4556
12:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 300 322 ₫
Philippine Airlines
PR 2939
12:05
Butuan, Bankasi (BXU)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
2 000 729 ₫
China Eastern
MU 5358
12:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 532 718 ₫
Air China
CA 4346
12:40
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
16:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 307 309 ₫
China Eastern
MU 5977
12:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 521 174 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9110
13:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
17:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 595 905 ₫
China Southern Airlines
CZ 3404
13:15
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
02:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 446 746 ₫
Xiamen Airlines
MF 8308
13:15
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
03:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 632 055 ₫
Air China
CA 4542
13:20
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
16:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 168 175 ₫
Alrosa
6R 624
13:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
58g 55ph
2 điểm dừng
00:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá +1
11 197 217 ₫
Air Arabia
G9 245
13:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
08:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
11 723 069 ₫
Xiamen Airlines
MF 8442
13:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
02:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 346 801 ₫
United Airlines
UA 176
13:45
Pohnpei (PNI)
CN, 13 thá
49g 10ph
2 điểm dừng
14:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 15 thá +1
24 551 006 ₫
China Eastern
MU 248
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
8 757 822 ₫
Pobeda
DP 6914
13:55
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
58g 20ph
2 điểm dừng
00:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá +1
13 734 735 ₫
China Eastern
MU 5231
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 587 095 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 525
14:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
04:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
2 626 830 ₫
Pobeda
DP 6914
14:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
58g 5ph
2 điểm dừng
00:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá +1
13 616 259 ₫
Uzbekistan Airways
HY 425
14:15
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
31g 35ph
3 điểm dừng
21:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
10 120 299 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9312
14:35
Hải Khẩu (HAK)
CN, 13 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
17:40
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 343 460 ₫
China Southern Airlines
CZ 6012
14:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
17:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
8 885 412 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 620937 ₫ · cao nhất: 849383 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 806550 ₫ 15.09.2026 — 620937 ₫ 16.09.2026 — 789234 ₫ 17.09.2026 — 825081 ₫ 18.09.2026 — 825081 ₫ 19.09.2026 — 814144 ₫ 20.09.2026 — 829333 ₫ 21.09.2026 — 641290 ₫ 22.09.2026 — 796525 ₫ 23.09.2026 — 791360 ₫ 24.09.2026 — 796525 ₫ 25.09.2026 — 849383 ₫ 26.09.2026 — 814144 ₫ 27.09.2026 — 814752 ₫ 28.09.2026 — 831764 ₫ 29.09.2026 — 845738 ₫ 30.09.2026 — 816271 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
806550 ₫
15
Giá tốt
620937 ₫
16
Giá tốt
789234 ₫
17
placeholder
825081 ₫
18
placeholder
825081 ₫
19
placeholder
814144 ₫
20
placeholder
829333 ₫
21
Giá tốt
641290 ₫
22
placeholder
796525 ₫
23
Giá tốt
791360 ₫
24
placeholder
796525 ₫
25
placeholder
849383 ₫
26
placeholder
814144 ₫
27
placeholder
814752 ₫
28
placeholder
831764 ₫
29
placeholder
845738 ₫
30
placeholder
816271 ₫

Các hãng hàng không bay đến Manila (Ninoi Akino)

AirAsia Zest
Giá từ
₫548 332
CEBU Pacific Air
Giá từ
₫574 762
Philippine Airlines
Giá từ
₫731 515
Air Philippines
Giá từ
₫739 109
VIA Rail Canada Inc.
Giá từ
₫1 302 327
South East Asian Airlines
Giá từ
₫1 374 932
Vietnam Airlines
Giá từ
₫1 761 043
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫2 095 206
VietJet Air
Giá từ
₫2 133 179
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫2 142 597
Asia Atlantic Airlines
Giá từ
₫2 339 450
Tigerair
Giá từ
₫2 383 498
Malaysia Airlines
Giá từ
₫2 673 917
Cathay Pacific
Giá từ
₫2 977 702
Air Macau
Giá từ
₫3 090 710
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫3 126 557
Spring Airlines
Giá từ
₫3 152 682
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫3 159 669
Juneyao Airlines
Giá từ
₫3 228 021
Air China
Giá từ
₫3 246 248

Điểm đến phổ biến đến Manila

CEB
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫449 602
MPH
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫466 006
TAG
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫674 099
PPS
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫767 665
KLO
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫1 085 121
BCD
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫1 188 408
ILO
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫1 220 001
BKK
Thái Lan → Philippines
MNL
từ
₫1 351 540
TAC
Philippines → Philippines
MNL
từ
₫1 718 209

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Philippines

Tất cả các gói

alpasmobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

alpasmobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫499122

Mua

alpasmobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫767880

Mua

alpasmobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

alpasmobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Manila do các hãng hàng không sau khai thác: China Southern Airlines, China Eastern, Air China, Cebu Pacific, Победа, Shenzhen Airlines, Xiamen Airlines, AirAsia Zest, Cathay Pacific, S7 Airlines, VietJet Air, Philippine Airlines, Etihad Airways, Россия, South East Asian Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay UO534), do Hong Kong Express Airways khai thác, đến Manila lúc 12:10.
Vé rẻ nhất đến Manila từ Kalibo có giá ₫652 834 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay Z2714, do AirAsia Zest khai thác.