Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Namangan

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Namangan

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ural Airlines
U6 2611
05:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
4g 10ph
Bay thẳng
09:30
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
5 483 930 ₫
Uzbekistan Airways
HY 614
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá +1
5 610 608 ₫
Uzbekistan Airways
HY 602
20:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá +1
5 521 903 ₫
Qanot Sharq
HH 706
02:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
4g 20ph
Bay thẳng
07:00
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
5 932 317 ₫
Ural Airlines
U6 2611
05:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
4g 10ph
Bay thẳng
09:30
Namangan (NMA)
T4, 16 thá
5 880 977 ₫
Centrum Air
C6 402
05:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
01:35
Namangan (NMA)
T6, 18 thá +1
4 656 115 ₫
Aeroflot
SU 1194
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
54g 5ph
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 19 thá +1
6 102 740 ₫
Rossiya
FV 6241
17:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
53g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 19 thá +1
6 039 249 ₫
Nordwind Airlines
N4 59
18:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
52g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 19 thá +1
6 055 046 ₫
Uzbekistan Airways
HY 614
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
7g
1 điểm dừng
01:35
Namangan (NMA)
T6, 18 thá +1
5 758 552 ₫
Aeroflot
SU 1270
02:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
43g 30ph
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 19 thá +1
5 497 296 ₫
Pobeda
DP 6841
05:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
41g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 19 thá +1
5 763 108 ₫
Nordwind Airlines
N4 59
18:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 19 thá +1
4 969 318 ₫
Aeroflot
SU 1270
03:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
19g
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 19 thá
5 858 193 ₫
Pobeda
DP 6841
05:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 19 thá
5 771 614 ₫
Pobeda
DP 6843
15:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 19 thá
5 466 918 ₫
Uzbekistan Airways
HY 614
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
03:25
Namangan (NMA)
CN, 20 thá +1
5 842 396 ₫
Uzbekistan Airways
HY 602
20:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 19 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
03:25
Namangan (NMA)
CN, 20 thá +1
5 737 590 ₫
Qanot Sharq
HH 706
04:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 20 thá
4g 20ph
Bay thẳng
09:00
Namangan (NMA)
CN, 20 thá
5 979 100 ₫
Qanot Sharq
HH 702
15:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 21 thá
15g
1 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 22 thá +1
4 585 637 ₫
Uzbekistan Airways
HY 614
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 22 thá +1
5 315 937 ₫
Uzbekistan Airways
HY 602
20:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 21 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 22 thá +1
5 386 415 ₫
Qanot Sharq
HH 706
02:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 22 thá
4g 20ph
Bay thẳng
07:00
Namangan (NMA)
T3, 22 thá
5 963 607 ₫
Uzbekistan Airways
HY 604
08:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 24 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
01:35
Namangan (NMA)
T6, 25 thá +1
5 660 125 ₫
Aeroflot
SU 1192
14:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá
55g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 26 thá +1
5 935 355 ₫
Smartavia
5N 227
14:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá
55g 40ph
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 26 thá +1
5 882 496 ₫
Uzbekistan Airways
HY 614
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
7g
1 điểm dừng
01:35
Namangan (NMA)
T6, 25 thá +1
5 757 944 ₫
Aeroflot
SU 1270
02:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá
43g 30ph
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 26 thá +1
5 681 390 ₫
Pobeda
DP 6841
05:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá
41g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 26 thá +1
5 750 653 ₫
Pobeda
DP 6843
15:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 26 thá +1
5 764 020 ₫
Nordwind Airlines
N4 59
18:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 26 thá +1
5 028 860 ₫
Centrum Air
C6 404
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá
31g
1 điểm dừng
03:25
Namangan (NMA)
CN, 27 thá +1
4 658 849 ₫
Aeroflot
SU 1270
03:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 26 thá
19g
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 26 thá
5 811 106 ₫
Pobeda
DP 6841
05:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 26 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 26 thá
5 947 810 ₫
Pobeda
DP 6843
15:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 26 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 26 thá
5 568 078 ₫
Uzbekistan Airways
HY 602
20:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 26 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
03:25
Namangan (NMA)
CN, 27 thá +1
5 178 018 ₫
Uzbekistan Airways
HY 602
20:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 28 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 29 thá +1
5 808 372 ₫
Qanot Sharq
HH 706
02:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 29 thá
4g 20ph
Bay thẳng
07:00
Namangan (NMA)
T3, 29 thá
5 785 892 ₫
Centrum Air
C6 402
05:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 1 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
01:35
Namangan (NMA)
T6, 2 thá +1
4 658 849 ₫
Uzbekistan Airways
HY 604
08:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 1 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
01:35
Namangan (NMA)
T6, 2 thá +1
5 634 303 ₫
Pobeda
DP 6843
07:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 2 thá
39g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 3 thá +1
6 111 550 ₫
Pobeda
DP 6859
17:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 2 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 3 thá +1
6 149 219 ₫
Nordwind Airlines
N4 59
18:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 2 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 3 thá +1
5 048 302 ₫
Pobeda
DP 6841
05:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 3 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 3 thá
5 671 365 ₫
Pobeda
DP 6843
07:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 3 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Namangan (NMA)
T7, 3 thá
5 715 718 ₫
Uzbekistan Airways
HY 602
20:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 3 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
03:25
Namangan (NMA)
CN, 4 thá +1
5 689 289 ₫
0H 9620 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 5 thá
4g 20ph
Bay thẳng
11:10
Namangan (NMA)
T2, 5 thá
3 034 206 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9620 Giá tốt nhất
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 5 thá
4g 20ph
Bay thẳng
11:10
Namangan (NMA)
T2, 5 thá
3 034 206 ₫
Uzbekistan Airways
HY 614
18:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 5 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 6 thá +1
5 180 752 ₫
Uzbekistan Airways
HY 602
20:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 5 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 6 thá +1
5 911 963 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4964761 ₫ · cao nhất: 5021873 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 4964761 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 5021873 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
Giá tốt
4964761 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
5021873 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Namangan

Uzbekistan Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 034 206
Qanot Sharq
T2, T3, CN
Giá từ
₫4 585 637
Nordwind Airlines
T5, T6
Giá từ
₫4 969 318
Rossiya
T5, CN
Giá từ
₫5 029 467
Pobeda
T2, T3, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 466 918
Ural Airlines
T2, T4, T6, CN
Giá từ
₫5 482 107
Centrum Air
T2, T3, T5, T6, CN
Giá từ
₫5 606 963
Aeroflot
T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫5 681 390
FlyOne Asia
T6
Giá từ
₫5 779 817
Smartavia
T5
Giá từ
₫5 882 496

Điểm đến phổ biến từ Mátxcơva

Tất cả →
MOW
Russia → Russia
CSY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULV
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
PKV
từ
₫360 897
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
₫388 541
MOW
Russia → Russia
KUF
từ
₫492 436
MOW
LED
từ
₫510 055
MOW
KGD
từ
₫510 055
MOW
CEK
từ
₫510 055

Điểm đến phổ biến đến Namangan

Tất cả →
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
NMA
từ
₫423 780
LED
Russia → Uzbekistan
NMA
từ
₫2 121 636
KJA
Russia → Uzbekistan
NMA
từ
₫2 134 091
OMS
Russia → Uzbekistan
NMA
từ
₫2 313 020
DEL
Ấn Độ → Uzbekistan
NMA
từ
₫2 325 172
AER
Russia → Uzbekistan
NMA
từ
₫2 368 613
KGD
Russia → Uzbekistan
NMA
từ
₫2 425 725
IKT
Russia → Uzbekistan
NMA
từ
₫2 466 432

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Namangan

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

4g 20ph

Khoảng cách

2 967 km

Giá trung bình

₫5 483 930

Chuyến bay phổ biến nhất

HY 9620

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Uzbekistan

Tất cả các gói

uzbeknet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

uzbeknet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫537516

Mua

uzbeknet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫844668

Mua

uzbeknet

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

uzbeknet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Mátxcơva Namangan là ₫5 483 930. Vé rẻ nhất có giá ₫5 483 930, do Уральские авиалинии khai thác, chuyến bay 2611, khởi hành từ Mátxcơva vào 14 Tháng chín lúc 05:20, đến Namangan vào 14 Tháng chín lúc 09:30.
Thời gian bay trung bình là 4 giờ 20 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 4 giờ 10 phút, chuyến bay 2611, do Уральские авиалинии khai thác, khởi hành từ Mátxcơva vào 14 Tháng chín lúc 05:20, đến Namangan vào 14 Tháng chín lúc 09:30.
Các chuyến bay trên tuyến Mátxcơva - Namangan được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Smartavia, FlyOne Asia, Centrum Air, Победа, Россия, Qanot Sharq, Uzbekistan Airways, Nordwind Airlines, Аэрофлот, Уральские авиалинии.
Khoảng cách từ Mátxcơva đến Namangan là 2967 km.