06:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
47g 55ph
1 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
8 379 914 ₫
06:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
9 884 865 ₫
06:35
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
10:10
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
15 565 952 ₫
06:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
62g 55ph
1 điểm dừng
21:35
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
10 451 425 ₫
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
47g 50ph
3 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
12 243 453 ₫
06:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
47g 50ph
3 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
13 491 707 ₫
06:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
47g 50ph
1 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
14 314 357 ₫
07:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
8 156 935 ₫
07:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
48g
1 điểm dừng
07:00
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
10 511 270 ₫
07:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
8 830 123 ₫
07:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
09:30
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
11 516 192 ₫
08:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
12 916 641 ₫
08:00
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
26g 10ph
2 điểm dừng
10:10
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
14 425 846 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
46g 15ph
3 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
11 301 112 ₫
08:25
Medina (MED)
CN, 13 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
10:40
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
10 432 894 ₫
08:40
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
23:55
Namangan (NMA)
CN, 13 thá
8 712 255 ₫
09:45
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
21:00
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
11 184 762 ₫
09:55
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
10:10
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
7 333 981 ₫
10:00
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:10
Namangan (NMA)
CN, 13 thá
6 697 855 ₫
10:10
Novy Urengoy (NUX)
CN, 13 thá
59g 25ph
1 điểm dừng
21:35
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
9 915 244 ₫
10:25
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
44g 35ph
1 điểm dừng
07:00
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
11 088 158 ₫
10:30
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
44g
3 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
12 657 209 ₫
10:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
43g 50ph
1 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
8 886 020 ₫
11:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
10:40
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
9 114 162 ₫
11:30
Nizhnevartovsk (NJC)
CN, 13 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
21:00
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
10 184 701 ₫
11:35
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
42g 55ph
2 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
24 956 255 ₫
11:55
Novy Urengoy (NUX)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
9 767 604 ₫
11:55
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
10:10
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
9 933 471 ₫
12:50
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
41g 40ph
3 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
13 147 822 ₫
13:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
56g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
7 893 250 ₫
13:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
53g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
10 932 013 ₫
13:00
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
41g 30ph
3 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
11 064 159 ₫
13:00
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
41g 30ph
3 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
12 376 511 ₫
13:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
20g
1 điểm dừng
09:30
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
11 366 729 ₫
14:10
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
8 134 152 ₫
14:15
Medina (MED)
CN, 13 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
10 571 420 ₫
14:20
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
40g 40ph
1 điểm dừng
07:00
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
11 898 050 ₫
14:25
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
10:40
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
6 506 167 ₫
14:25
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
10:40
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
8 598 335 ₫
14:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
40g
2 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
11 160 156 ₫
15:35
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
10:10
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
11 945 136 ₫
16:40
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
09:30
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
14 698 038 ₫
16:50
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
17g 20ph
2 điểm dừng
10:10
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
14 426 150 ₫
17:30
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
52g 5ph
1 điểm dừng
21:35
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
8 810 074 ₫
18:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
48g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
9 515 159 ₫
18:10
Bukhara (BHK)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
10:40
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
3 798 226 ₫
18:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
21:00
Namangan (NMA)
T2, 14 thá
+1
12 992 284 ₫
18:40
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
36g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
8 351 965 ₫
18:50
Chita, Kadala (HTA)
CN, 13 thá
50g 45ph
2 điểm dừng
21:35
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
12 753 205 ₫
18:55
Medina (MED)
CN, 13 thá
35g 35ph
3 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
+1
10 080 503 ₫