Vé máy bay giá rẻ từ Delhi (Indira Gandi) đến Namangan

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Delhi đến Namangan

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air India
AI 2515
06:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
47g 50ph
3 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá +1
13 491 707 ₫
Centrum Air
C6 558
06:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
47g 50ph
1 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá +1
14 314 357 ₫
Oman Air
WY 8038
10:30
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
44g
3 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá +1
12 657 209 ₫
Air-India Express
IX 1070
12:50
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
41g 40ph
3 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá +1
13 147 822 ₫
Air-India Express
IX 9233
13:00
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
41g 30ph
3 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá +1
11 064 159 ₫
Air-India Express
IX 163
13:00
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
41g 30ph
3 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá +1
12 376 511 ₫
Air-India Express
IX 9261
02:55
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 14 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá +1
12 586 427 ₫
Uzbekistan Airways
HY 424
08:15
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 14 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá +1
13 367 762 ₫
Etihad Airways
EY 215
10:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 14 thá
20g 5ph
2 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá +1
13 293 943 ₫
Azal
J2 58
23:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 14 thá
35g
2 điểm dừng
10:40
Namangan (NMA)
T4, 16 thá +1
11 123 094 ₫
Uzbekistan Airways
HY 422
01:05
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
13 402 394 ₫
Air-India Express
IX 9261
02:55
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá
70g 40ph
2 điểm dừng
01:35
Namangan (NMA)
T6, 18 thá +1
13 030 257 ₫
Air-India Express
IX 163
13:00
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá
60g 35ph
3 điểm dừng
01:35
Namangan (NMA)
T6, 18 thá +1
13 576 159 ₫
Air Arabia
G9 466
13:05
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá
60g 30ph
2 điểm dừng
01:35
Namangan (NMA)
T6, 18 thá +1
13 280 880 ₫
IndiGo
6E 2013
16:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá
57g 15ph
3 điểm dừng
01:35
Namangan (NMA)
T6, 18 thá +1
11 481 864 ₫
Air-India Express
IX 9261
02:55
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 16 thá
46g 40ph
2 điểm dừng
01:35
Namangan (NMA)
T6, 18 thá +1
12 692 752 ₫
Uzbekistan Airways
HY 424
08:15
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 16 thá
41g 20ph
1 điểm dừng
01:35
Namangan (NMA)
T6, 18 thá +1
13 529 072 ₫
Air-India Express
IX 1228
11:05
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 16 thá
38g 30ph
3 điểm dừng
01:35
Namangan (NMA)
T6, 18 thá +1
13 472 568 ₫
Air-India Express
IX 1228
11:10
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 16 thá
38g 25ph
3 điểm dừng
01:35
Namangan (NMA)
T6, 18 thá +1
13 387 508 ₫
Air Astana
KC 964
19:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 16 thá
29g 55ph
3 điểm dừng
01:35
Namangan (NMA)
T6, 18 thá +1
11 339 996 ₫
Uzbekistan Airways
HY 424
08:15
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 17 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
01:35
Namangan (NMA)
T6, 18 thá +1
9 102 315 ₫
Etihad Airways
EY 215
10:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 17 thá
15g 10ph
2 điểm dừng
01:35
Namangan (NMA)
T6, 18 thá +1
13 164 226 ₫
Air India
AI 2883
16:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 17 thá
58g 45ph
3 điểm dừng
03:25
Namangan (NMA)
CN, 20 thá +1
12 657 209 ₫
Air India
AI 829
17:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 17 thá
58g
3 điểm dừng
03:25
Namangan (NMA)
CN, 20 thá +1
12 968 285 ₫
Uzbekistan Airways
HY 422
01:05
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 18 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Namangan (NMA)
T6, 18 thá
8 783 644 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9432
08:15
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 18 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:55
Namangan (NMA)
T6, 18 thá
10 778 298 ₫
Air-India Express
IX 9261
02:55
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 19 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
03:25
Namangan (NMA)
CN, 20 thá +1
12 072 726 ₫
Uzbekistan Airways
HY 424
08:15
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 19 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
03:25
Namangan (NMA)
CN, 20 thá +1
7 855 277 ₫
IndiGo
6E 6190
02:10
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 20 thá
52g 20ph
3 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 22 thá +1
12 165 381 ₫
Oman Air
WY 242
03:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 20 thá
51g 5ph
3 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 22 thá +1
11 203 293 ₫
Air-India Express
IX 163
13:00
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 20 thá
41g 30ph
3 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 22 thá +1
11 588 796 ₫
Air Arabia
G9 464
23:10
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 20 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 22 thá +1
9 359 013 ₫
Oman Air
WY 242
03:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 21 thá
27g 5ph
3 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 22 thá +1
11 195 091 ₫
Uzbekistan Airways
HY 424
08:15
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 21 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 22 thá +1
9 815 299 ₫
Air Arabia
G9 466
13:05
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 21 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 22 thá +1
10 220 244 ₫
Air Arabia
G9 464
23:10
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 21 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
10:40
Namangan (NMA)
T4, 23 thá +1
9 627 256 ₫
Air Arabia
G9 466
13:05
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 22 thá
60g 30ph
2 điểm dừng
01:35
Namangan (NMA)
T6, 25 thá +1
10 193 207 ₫
Uzbekistan Airways
HY 424
08:15
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 23 thá
41g 20ph
1 điểm dừng
01:35
Namangan (NMA)
T6, 25 thá +1
10 928 367 ₫
Air-India Express
IX 163
13:00
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 23 thá
36g 35ph
3 điểm dừng
01:35
Namangan (NMA)
T6, 25 thá +1
10 857 889 ₫
Uzbekistan Airways
HY 424
08:15
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 24 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
01:35
Namangan (NMA)
T6, 25 thá +1
12 366 486 ₫
Air Arabia
G9 464
23:10
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 24 thá
52g 15ph
2 điểm dừng
03:25
Namangan (NMA)
CN, 27 thá +1
9 500 273 ₫
Uzbekistan Airways
HY 422
01:05
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 25 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
11:10
Namangan (NMA)
T7, 26 thá +1
21 351 540 ₫
Centrum Air
C6 558
06:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 25 thá
52g 30ph
3 điểm dừng
11:10
Namangan (NMA)
CN, 27 thá +1
31 130 688 ₫
Uzbekistan Airways
HY 9432
08:15
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 25 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:55
Namangan (NMA)
T6, 25 thá
10 563 521 ₫
Air-India Express
IX 163
13:00
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 25 thá
38g 25ph
3 điểm dừng
03:25
Namangan (NMA)
CN, 27 thá +1
10 849 383 ₫
Air India
AI 2909
17:00
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T6, 25 thá
34g 25ph
3 điểm dừng
03:25
Namangan (NMA)
CN, 27 thá +1
10 421 046 ₫
Centrum Air
C6 558
06:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 26 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
03:25
Namangan (NMA)
CN, 27 thá +1
10 711 769 ₫
Uzbekistan Airways
HY 424 🔥 Ưu đãi hot
08:15
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 26 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
03:25
Namangan (NMA)
CN, 27 thá +1
8 689 775 ₫
Air India
AI 817
00:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 27 thá
54g 5ph
3 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 29 thá +1
10 200 194 ₫
Uzbekistan Airways
HY 424
08:15
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 28 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
06:30
Namangan (NMA)
T3, 29 thá +1
7 690 929 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 7690929 ₫ · cao nhất: 14314357 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 14314357 ₫ 14.09.2026 — 11123094 ₫ 15.09.2026 — 11481864 ₫ 16.09.2026 — 12692752 ₫ 17.09.2026 — 9102315 ₫ 18.09.2026 — 8783644 ₫ 19.09.2026 — 7855277 ₫ 20.09.2026 — 11588796 ₫ 21.09.2026 — 9815299 ₫ 22.09.2026 — 10193207 ₫ 23.09.2026 — 10857889 ₫ 24.09.2026 — 12366486 ₫ 25.09.2026 — 10421046 ₫ 26.09.2026 — 8689775 ₫ 27.09.2026 — 10200194 ₫ 28.09.2026 — 7690929 ₫ 29.09.2026 — 10980315 ₫ 30.09.2026 — 9215930 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
14314357 ₫
14
placeholder
11123094 ₫
15
placeholder
11481864 ₫
16
placeholder
12692752 ₫
17
placeholder
9102315 ₫
18
Giá tốt
8783644 ₫
19
Giá tốt
7855277 ₫
20
placeholder
11588796 ₫
21
placeholder
9815299 ₫
22
placeholder
10193207 ₫
23
placeholder
10857889 ₫
24
placeholder
12366486 ₫
25
placeholder
10421046 ₫
26
Giá tốt
8689775 ₫
27
placeholder
10200194 ₫
28
Giá tốt
7690929 ₫
29
placeholder
10980315 ₫
30
placeholder
9215930 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Delhi đến Namangan

Uzbekistan Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫3 693 420
Centrum Air
T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫7 989 246
Air Astana
T2, T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫9 165 502
IndiGo
T3, T4, CN
Giá từ
₫9 542 803
Etihad Airways
T2, T4, T5
Giá từ
₫9 912 206
Air Arabia
T2, T3, T5, CN
Giá từ
₫10 029 163
Air India
T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫10 200 194
Jazeera Airways
T5
Giá từ
₫10 725 135
Air-India Express
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫10 849 383
Azal
T2, T3, T7, CN
Giá từ
₫11 123 094
Oman Air
T2, CN
Giá từ
₫11 195 091

Điểm đến phổ biến từ Delhi

Tất cả →
DEL
Ấn Độ → Ấn Độ
JAI
từ
₫484 537
DEL
Ấn Độ → Ấn Độ
IXL
từ
₫564 737
DEL
Ấn Độ → Ấn Độ
ATQ
từ
₫577 799
DEL
Ấn Độ → Ấn Độ
GWL
từ
₫637 949
DEL
Ấn Độ → Ấn Độ
LKO
từ
₫641 290
DEL
Ấn Độ → Ấn Độ
DED
từ
₫695 668
DEL
Ấn Độ → Ấn Độ
SXR
từ
₫696 883
DEL
Ấn Độ → Ấn Độ
IXC
từ
₫702 959
DEL
Ấn Độ → Ấn Độ
GOP
từ
₫774 652

Điểm đến phổ biến đến Namangan

Tất cả →
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
NMA
từ
₫423 780
MOW
Russia → Uzbekistan
NMA
từ
₫1 515 280
LED
Russia → Uzbekistan
NMA
từ
₫2 121 636
KJA
Russia → Uzbekistan
NMA
từ
₫2 134 091
OMS
Russia → Uzbekistan
NMA
từ
₫2 313 020
AER
Russia → Uzbekistan
NMA
từ
₫2 368 613
KGD
Russia → Uzbekistan
NMA
từ
₫2 425 725
IKT
Russia → Uzbekistan
NMA
từ
₫2 466 432

Vé máy bay giá rẻ từ Delhi đến Namangan

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

29g 55ph

Khoảng cách

1 469 km

Giá trung bình

₫10 421 046

Chuyến bay phổ biến nhất

HY 424

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Uzbekistan

Tất cả các gói

uzbeknet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

uzbeknet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫537516

Mua

uzbeknet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫844668

Mua

uzbeknet

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

uzbeknet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Delhi Namangan là ₫10 421 046. Vé rẻ nhất có giá ₫11 064 159, do Air-India Express khai thác, chuyến bay 9233, khởi hành từ Delhi vào 13 Tháng chín lúc 13:00, đến Namangan vào 15 Tháng chín lúc 06:30.
Thời gian bay trung bình là 41 giờ 30 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 5 giờ 25 phút, chuyến bay 422, do Uzbekistan Airways khai thác, khởi hành từ Delhi vào 15 Tháng chín lúc 01:05, đến Namangan vào 15 Tháng chín lúc 06:30.
Các chuyến bay trên tuyến Delhi - Namangan được khai thác bởi các hãng hàng không sau: IndiGo, Air India, Centrum Air, Etihad Airways, Air Arabia, Uzbekistan Airways, Air-India Express, Azal, Jazeera Airways, Air Astana.
Khoảng cách từ Delhi đến Namangan là 1469 km.