Chuyến bay 3F3322 Mátxcơva – Praha (Vatslav Gavel), FlyOne Armenia

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay 3F3322 Mátxcơva – Praha (Vatslav Gavel), FlyOne Armenia

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 3 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 thá +1
5 869 417 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 5 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 6 thá +1
5 411 003 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 7 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 8 thá +1
6 070 412 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 8 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 9 thá +1
5 572 347 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 11 thá
46g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 13 thá +1
5 439 063 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 12 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 13 thá +1
5 333 838 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 14 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 15 thá +1
5 522 938 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 17 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 18 thá +1
5 157 853 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 18 thá
46g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 20 thá +1
5 732 777 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 19 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 20 thá +1
5 766 022 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 21 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 22 thá +1
5 557 707 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 22 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 23 thá +1
5 138 638 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 26 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 27 thá +1
5 561 367 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 28 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 29 thá +1
5 613 217 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322 Giá tốt nhất
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 29 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 30 thá +1
5 091 973 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 1 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 2 thá +1
5 705 327 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 5 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 6 thá +1
5 687 942 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 6 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 7 thá +1
5 767 852 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 7 thá
46g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 9 thá +1
5 402 158 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá +1
5 218 548 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
46g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 thá +1
5 280 158 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 thá +1
5 363 728 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 12 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 13 thá +1
5 784 932 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 26 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 27 thá +1
5 614 132 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 28 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 29 thá +1
5 570 517 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 30 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 31 thá +1
5 114 848 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 1 thá
46g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 3 thá +1
5 129 793 ₫
FlyOne Armenia
3F 3322
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 4 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 5 thá +1
5 816 652 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4 845 533 ₫ · cao nhất: 5 586 682 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 5 438 453 ₫ 24.09.2026 — 5 427 168 ₫ 25.09.2026 — 5 428 998 ₫ 26.09.2026 — 5 393 923 ₫ 27.09.2026 — 5 586 682 ₫ 28.09.2026 — 4 845 533 ₫ 29.09.2026 — 5 471 393 ₫ 30.09.2026 — 5 399 718 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
không có dữ liệu
2
không có dữ liệu
3
không có dữ liệu
4
không có dữ liệu
5
không có dữ liệu
6
không có dữ liệu
7
không có dữ liệu
8
không có dữ liệu
9
không có dữ liệu
10
không có dữ liệu
11
không có dữ liệu
12
không có dữ liệu
13
không có dữ liệu
14
không có dữ liệu
15
không có dữ liệu
16
không có dữ liệu
17
không có dữ liệu
18
không có dữ liệu
19
không có dữ liệu
20
không có dữ liệu
21
không có dữ liệu
22
không có dữ liệu
23
5 438 453 ₫
24
5 427 168 ₫
25
5 428 998 ₫
26
Giá tốt
5 393 923 ₫
27
5 586 682 ₫
28
Giá tốt
4 845 533 ₫
29
5 471 393 ₫
30
5 399 718 ₫

Điểm đến phổ biến từ Mátxcơva

Tất cả →
MOW
Russia → Russia
ULY
từ
512 095 ₫
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
531 310 ₫
MOW
Russia → Russia
VOG
từ
664 595 ₫
MOW
LED
từ
664 595 ₫
MOW
NBC
từ
664 595 ₫
MOW
Russia → Russia
CSY
từ
786 595 ₫
MOW
Russia → Russia
AER
từ
817 095 ₫
MOW
Russia → Russia
RTW
từ
817 095 ₫

Điểm đến phổ biến đến Praha

Tất cả →
VNO
Vilnius — Praha
Litva → Séc
PRG
từ
410 225 ₫
MIL
Ý → Séc
PRG
từ
485 255 ₫
ROM
Ý → Séc
PRG
từ
493 185 ₫
RMO
Moldova → Séc
PRG
từ
530 090 ₫
FLR
PRG
từ
592 920 ₫
BCN
Tây Ban Nha → Séc
PRG
từ
840 275 ₫
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Séc
PRG
từ
936 655 ₫
PAR
Pháp → Séc
PRG
từ
947 330 ₫
BUH
Romania → Séc
PRG
từ
964 105 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Thống kê chuyến bay 3F3322, FlyOne Armenia, Mátxcơva - Praha (Vatslav Gavel)

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Thời gian trung bình

27g 12ph

Khoảng cách

1 677 km

Giá

5 510 433 ₫

Chuyến bay mỗi ngày

6

Các chuyến bay khác của FlyOne Armenia trên tuyến Mátxcơva – Praha (Vatslav Gavel)

Tất cả →
T2, T4, T5, T6, T7
Giá từ
4 646 673 ₫
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
4 845 838 ₫
T5, T6, CN
Giá từ
5 614 132 ₫
T2, T4, T5, T7, CN
Giá từ
5 850 202 ₫
T4, T5
Giá từ
6 000 567 ₫
T3, T6
Giá từ
6 154 897 ₫
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Чехия

Все тарифы

prosm

10 гб

трафик

30

дней

o

10 гб

трафик

30

дней

prosm

20 гб

трафик

30

дней

prosm

1 гб

трафик

7

дней

prosm

3 гб

трафик

30

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay 3F3322 FlyOne Armenia hoạt động trên tuyến Mátxcơva – Praha (Vatslav Gavel) vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay 3F316 khởi hành lúc 17:10 từ Mátxcơva.