23:05
Iasi (IAS)
T7, 31 Thá
12g 50ph
2 điểm dừng
10:55
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 1 Thá
+1
4 413 426 ₫
22:05
Malaga (AGP)
T7, 31 Thá
34g
1 điểm dừng
08:05
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
4 872 336 ₫
22:05
Sevilla (SVQ)
T7, 31 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
08:40
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
5 620 849 ₫
23:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
49g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
1 673 652 ₫
23:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
10:40
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
4 782 272 ₫
22:30
Palma de Mallorca (PMI)
T7, 31 Thá
40g
3 điểm dừng
14:30
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
4 401 333 ₫
22:30
Palma de Mallorca (PMI)
T7, 31 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
13:35
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 1 Thá
+1
5 954 688 ₫
22:30
Melita (DJE)
T7, 31 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 1 Thá
+1
9 750 400 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
09:35
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
9 861 150 ₫
02:55
Balandino (CEK)
CN, 1 Thá
61g 10ph
2 điểm dừng
12:05
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
+1
7 210 484 ₫
04:15
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
11:40
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 1 Thá
8 852 630 ₫
01:20
Ben Gurion (TLV)
CN, 1 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
09:35
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 1 Thá
2 668 487 ₫
01:20
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
05:35
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
9 397 148 ₫
01:55
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
59g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
+1
5 507 235 ₫
01:30
Ofira (SSH)
CN, 1 Thá
13g
1 điểm dừng
13:30
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 1 Thá
8 430 319 ₫
05:30
Osh (OSS)
CN, 1 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
09:35
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
12 913 759 ₫
02:35
Aktau (SCO)
CN, 1 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
05:45
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
7 371 835 ₫
05:40
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
09:35
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
8 186 543 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
7g
1 điểm dừng
07:50
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 1 Thá
5 032 095 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
59g 15ph
1 điểm dừng
12:05
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
+1
5 495 460 ₫
04:55
Aktobe (AKX)
CN, 1 Thá
56g 40ph
1 điểm dừng
09:35
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
+1
7 630 250 ₫
05:05
Uralsk (URA)
CN, 1 Thá
59g
1 điểm dừng
12:05
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
+1
5 177 533 ₫
07:10
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
58g 55ph
3 điểm dừng
12:05
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
+1
9 679 431 ₫
03:15
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
42g 30ph
2 điểm dừng
17:45
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
7 284 317 ₫
06:25
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
63g 55ph
1 điểm dừng
17:20
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
+1
7 116 284 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
09:35
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 1 Thá
9 825 824 ₫
03:30
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 1 Thá
6 480 430 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
CN, 1 Thá
58g 35ph
1 điểm dừng
12:05
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
+1
6 723 887 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
58g 30ph
1 điểm dừng
12:05
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
+1
8 010 553 ₫
05:40
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
58g 25ph
3 điểm dừng
12:05
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
+1
9 193 471 ₫
05:45
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
55g 50ph
1 điểm dừng
09:35
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
+1
6 669 149 ₫
03:45
Atyrau (GUW)
CN, 1 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
07:35
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 1 Thá
5 798 430 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
55g 45ph
2 điểm dừng
09:35
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
+1
8 707 829 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
09:35
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
8 751 746 ₫
06:05
Shymkent (CIT)
CN, 1 Thá
55g 30ph
1 điểm dừng
09:35
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
+1
7 042 769 ₫
21:05
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 31 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
16:45
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
14 252 935 ₫
06:10
Aktau (SCO)
CN, 1 Thá
55g 25ph
2 điểm dừng
09:35
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
+1
6 939 339 ₫
04:15
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
04:45
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
8 477 737 ₫
06:25
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
55g 10ph
2 điểm dừng
09:35
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
+1
8 072 611 ₫
05:30
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
06:45
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 1 Thá
3 009 328 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
06:45
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
11 356 266 ₫
04:55
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
34g 35ph
3 điểm dừng
11:30
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
6 012 609 ₫
06:00
Kutaisi (KUT)
CN, 1 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
06:55
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 1 Thá
5 626 259 ₫
07:00
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
57g 5ph
3 điểm dừng
12:05
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
+1
8 126 076 ₫
05:15
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
6 759 212 ₫
05:25
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
56g 40ph
1 điểm dừng
12:05
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
+1
4 997 725 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
12:05
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
5 542 879 ₫
09:05
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
09:35
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
7 148 745 ₫
06:10
Atyrau (GUW)
CN, 1 Thá
50g 45ph
1 điểm dừng
04:55
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
+1
4 314 134 ₫
08:10
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
19:50
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 1 Thá
5 181 989 ₫