Vé máy bay giá rẻ từ Paris đến Praha (Vatslav Gavel)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Paris đến Praha

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ryanair
FR 1540
15:20
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
16g
1 điểm dừng
07:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 15 thá +1
1 569 962 ₫
President Airlines
TO 4370
18:05
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
1 811 167 ₫
LC Peru
W4 3522
18:05
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 15 thá +1
1 890 151 ₫
Ryanair
FR 8883
03:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
05:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 thá +1
1 354 274 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 8883
03:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
05:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 thá +1
1 369 464 ₫
Mokulele Airlines
MW 1829
08:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 15 thá
1 271 037 ₫
Ryanair
FR 1829 🔥 Ưu đãi hot
08:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 15 thá
1 710 918 ₫
Ryanair
FR 8883
04:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
16:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 17 thá +1
1 559 329 ₫
EasyJet Europe
EC 4541
07:05
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
15:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 thá
1 609 758 ₫
Easyjet
U2 4541
07:05
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
15:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 thá
1 643 174 ₫
President Airlines
TO 4370 🔥 Ưu đãi hot
17:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 thá
1 727 930 ₫
Ryanair
FR 1829 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
06:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 17 thá
677 137 ₫
Easyjet
U2 4541
04:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 18 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
17:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
1 975 515 ₫
LC Peru
W4 3664
06:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 18 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
12:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 19 thá +1
1 850 963 ₫
Easyjet
U2 4543
08:55
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 18 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
17:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
1 678 109 ₫
President Airlines
TO 4370
18:05
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 18 thá
1 388 906 ₫
Ryanair
FR 1829
06:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 19 thá
1 393 766 ₫
LC Peru
W4 3950
07:20
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 20 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 20 thá
1 907 467 ₫
LC Peru
W4 3052
07:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 20 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
20:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 20 thá
2 068 169 ₫
Easyjet
U2 2434
06:55
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 21 thá
48g
1 điểm dừng
06:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 23 thá +1
1 903 822 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 1540
15:20
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 21 thá
16g
1 điểm dừng
07:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 22 thá +1
1 830 002 ₫
Ryanair
FR 8883
03:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 22 thá
30g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 23 thá +1
1 820 888 ₫
EasyJet Europe
EC 3806
06:40
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 22 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
07:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 23 thá +1
1 629 807 ₫
Easyjet
U2 3806
06:40
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 22 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
07:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 23 thá +1
1 740 689 ₫
Mokulele Airlines
MW 1829
08:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 22 thá
1 076 918 ₫
Ryanair
FR 1829
08:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 22 thá
1 812 078 ₫
Wizz Air
W6 4720
13:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 22 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
13:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 23 thá +1
1 440 549 ₫
President Airlines
TO 4370
18:05
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 22 thá
1 710 007 ₫
Ryanair
FR 8883
04:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 23 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 23 thá
1 984 325 ₫
President Airlines
TO 4370
17:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 23 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 23 thá
2 022 298 ₫
Ryanair
FR 1829 🔥 Ưu đãi hot
06:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 24 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 24 thá
788 930 ₫
LC Peru
W4 3664
06:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 25 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
12:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 26 thá +1
1 821 800 ₫
Ryanair
FR 1829
06:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 26 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 26 thá
1 783 219 ₫
LC Peru
W4 3950
07:20
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 27 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 27 thá
1 903 518 ₫
Ryanair
FR 8883
03:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 29 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
07:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá +1
1 284 404 ₫
Easyjet
U2 3806
06:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 29 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
07:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá +1
1 974 300 ₫
Wizz Air
W6 4720
13:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 29 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
13:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá +1
1 523 483 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3639
19:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 29 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
06:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá +1
1 720 335 ₫
Ryanair
FR 3725
20:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 29 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
14:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá +1
1 622 820 ₫
Ryanair
FR 8883
04:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 30 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
05:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 1 thá +1
1 304 453 ₫
Mokulele Airlines
MW 8883
04:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 30 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá
1 840 331 ₫
LC Peru
W4 3950
07:20
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 30 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 30 thá
1 582 721 ₫
Ryanair
FR 3433
07:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 30 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
05:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 1 thá +1
1 645 300 ₫
Ryanair
FR 1829 🔥 Ưu đãi hot
06:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 1 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T5, 1 thá
1 446 929 ₫
LC Peru
W4 3664
06:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 2 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
12:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 3 thá +1
1 716 690 ₫
President Airlines
TO 4370
18:05
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 2 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T6, 2 thá
1 141 625 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3639
19:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 2 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
06:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 3 thá +1
1 962 452 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 1540
12:00
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 4 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 5 thá +1
1 766 511 ₫
Easyjet
U2 4541
04:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 5 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 5 thá
1 878 607 ₫
EasyJet Europe
EC 4541
04:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 5 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 5 thá
1 888 632 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 788930 ₫ · cao nhất: 1811167 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1811167 ₫ 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 1354274 ₫ 16.09.2026 — 1419588 ₫ 17.09.2026 — 1399234 ₫ 18.09.2026 — 1388906 ₫ 19.09.2026 — 1393766 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 1205116 ₫ 23.09.2026 — 1707576 ₫ 24.09.2026 — 788930 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 1783219 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 1284404 ₫ 30.09.2026 — 1304453 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1811167 ₫
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
1354274 ₫
16
placeholder
1419588 ₫
17
placeholder
1399234 ₫
18
placeholder
1388906 ₫
19
placeholder
1393766 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
Giá tốt
1205116 ₫
23
placeholder
1707576 ₫
24
Giá tốt
788930 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
1783219 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
Giá tốt
1284404 ₫
30
placeholder
1304453 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Paris đến Praha

Ryanair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫788 930
President Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 112 157
Mokulele Airlines
T3, T4
Giá từ
₫1 271 037
MIDWEST CONNECT
T2, T3, T4, T7, CN
Giá từ
₫1 369 464
Easyjet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 390 728
Wizz Air
T3, T4, T5, CN
Giá từ
₫1 440 549
LC Peru
T2, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 486 117
EasyJet Europe
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 619 479
Norwegian Air Sweden
T2, T3, T5, T6
Giá từ
₫1 720 335
Norwegian Air Shuttle
T6
Giá từ
₫2 012 577

Điểm đến phổ biến từ Paris

Tất cả →
PAR
Paris — Tuzla
Pháp → Bosnia và Herzegovina
TZL
từ
₫304 697
PAR
Pháp → Ba Lan
KRK
từ
₫314 721
PAR
Pháp → Romania
IAS
từ
₫325 354
PAR
Pháp → Bắc Macedonia
SKP
từ
₫341 455
PAR
Pháp → Ba Lan
WRO
từ
₫344 796
PAR
Pháp → Romania
TGM
từ
₫358 466
PAR
Pháp → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫361 504
PAR
Pháp → Ireland
DUB
từ
₫375 478
PAR
Pháp → Ba Lan
GDN
từ
₫383 073

Điểm đến phổ biến đến Praha

Tất cả →
RMO
Moldova → Séc
PRG
từ
₫404 642
ROM
Ý → Séc
PRG
từ
₫466 918
EVN
Armenia → Séc
PRG
từ
₫502 764
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Séc
PRG
từ
₫794 398
AYT
Antalya — Praha
Thổ Nhĩ Kỳ → Séc
PRG
từ
₫827 511
AGP
Tây Ban Nha → Séc
PRG
từ
₫862 142
BCN
Tây Ban Nha → Séc
PRG
từ
₫864 269
FRA
Frankfurt am Main — Praha
Đức → Séc
PRG
từ
₫918 039

Vé máy bay giá rẻ từ Paris đến Praha

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

7g 28ph

Khoảng cách

873 km

Giá trung bình

₫1 740 081

Chuyến bay phổ biến nhất

TO 4398

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Séc

Tất cả các gói

prosm

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫383940

Mua

o

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

prosm

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫614304

Mua

prosm

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

prosm

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫127980

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Paris Praha là ₫1 740 081. Vé rẻ nhất có giá ₫1 271 037, do Mokulele Airlines khai thác, chuyến bay 1829, khởi hành từ Paris vào 15 Tháng chín lúc 08:55, đến Praha vào 15 Tháng chín lúc 10:35.
Thời gian bay trung bình là 16 giờ. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 40 phút, chuyến bay 4370, do President Airlines khai thác, khởi hành từ Paris vào 14 Tháng chín lúc 18:05, đến Praha vào 14 Tháng chín lúc 19:45.
Các chuyến bay trên tuyến Paris - Praha được khai thác bởi các hãng hàng không sau: MIDWEST CONNECT, Norwegian Air Sweden, Norwegian Air Shuttle, EasyJet Europe, Ryanair, Mokulele Airlines, President Airlines, Easyjet, LC Peru, Wizz Air.
Khoảng cách từ Paris đến Praha là 873 km.