11:40
Мурманск (MMK)
T7, 7 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
08:30
Ош (OSS)
CN, 8 Thá
+1
7 505 317 ₫
18:55
Мурманск (MMK)
T7, 7 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Ош (OSS)
CN, 8 Thá
+1
8 532 242 ₫
02:55
Мурманск (MMK)
CN, 8 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Ош (OSS)
T2, 9 Thá
+1
7 318 518 ₫
20:10
Мурманск (MMK)
CN, 8 Thá
9g 20ph
Bay thẳng
08:30
Ош (OSS)
T2, 9 Thá
+1
8 326 421 ₫
02:55
Мурманск (MMK)
T2, 9 Thá
17g 35ph
2 điểm dừng
23:30
Ош (OSS)
T2, 9 Thá
8 908 335 ₫
20:45
Мурманск (MMK)
T3, 10 Thá
8g 45ph
Bay thẳng
08:30
Ош (OSS)
T4, 11 Thá
+1
8 452 097 ₫
20:55
Мурманск (MMK)
T3, 10 Thá
8g 35ph
Bay thẳng
08:30
Ош (OSS)
T4, 11 Thá
+1
8 504 488 ₫
11:40
Мурманск (MMK)
T6, 13 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
21:10
Ош (OSS)
T7, 14 Thá
+1
9 113 532 ₫
20:45
Мурманск (MMK)
T6, 13 Thá
8g 45ph
Bay thẳng
08:30
Ош (OSS)
T7, 14 Thá
+1
8 301 784 ₫
18:55
Мурманск (MMK)
T7, 14 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
19:10
Ош (OSS)
CN, 15 Thá
+1
7 858 332 ₫
20:40
Мурманск (MMK)
T7, 14 Thá
8g 50ph
Bay thẳng
08:30
Ош (OSS)
CN, 15 Thá
+1
8 371 639 ₫
02:55
Мурманск (MMK)
CN, 15 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
18:45
Ош (OSS)
CN, 15 Thá
8 622 679 ₫
11:40
Мурманск (MMK)
CN, 15 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
23:30
Ош (OSS)
T2, 16 Thá
+1
7 050 327 ₫
20:40
Мурманск (MMK)
T2, 16 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
08:30
Ош (OSS)
T4, 18 Thá
+1
7 399 600 ₫
18:55
Мурманск (MMK)
T3, 17 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Ош (OSS)
T4, 18 Thá
+1
8 501 681 ₫
20:55
Мурманск (MMK)
T3, 17 Thá
8g 35ph
Bay thẳng
08:30
Ош (OSS)
T4, 18 Thá
+1
8 758 334 ₫
20:40
Мурманск (MMK)
T4, 18 Thá
56g 50ph
1 điểm dừng
08:30
Ош (OSS)
T7, 21 Thá
+1
6 330 574 ₫
13:15
Мурманск (MMK)
T6, 20 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
08:30
Ош (OSS)
T7, 21 Thá
+1
7 360 306 ₫
02:55
Мурманск (MMK)
T7, 21 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Ош (OSS)
CN, 22 Thá
+1
7 405 525 ₫
02:55
Мурманск (MMK)
T3, 24 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Ош (OSS)
T4, 25 Thá
+1
6 231 718 ₫
18:55
Мурманск (MMK)
T3, 24 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Ош (OSS)
T4, 25 Thá
+1
6 306 562 ₫
20:55
Мурманск (MMK)
T3, 24 Thá
8g 35ph
Bay thẳng
08:30
Ош (OSS)
T4, 25 Thá
+1
8 179 539 ₫
18:55
Мурманск (MMK)
T5, 26 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Ош (OSS)
T7, 28 Thá
+1
7 185 358 ₫
02:55
Мурманск (MMK)
T6, 27 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Ош (OSS)
T7, 28 Thá
+1
7 489 101 ₫
02:55
Мурманск (MMK)
T7, 28 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Ош (OSS)
CN, 29 Thá
+1
7 634 112 ₫
20:40
Мурманск (MMK)
T4, 2 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
19:10
Ош (OSS)
T5, 3 Thá
+1
8 097 834 ₫
02:55
Мурманск (MMK)
T5, 3 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
11:40
Ош (OSS)
T6, 4 Thá
+1
8 255 942 ₫
18:55
Мурманск (MMK)
T6, 4 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
04:10
Ош (OSS)
CN, 6 Thá
+1
7 843 987 ₫
02:55
Мурманск (MMK)
T4, 9 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
05:45
Ош (OSS)
T5, 10 Thá
+1
9 028 709 ₫
11:40
Мурманск (MMK)
T4, 9 Thá
51g 20ph
1 điểm dừng
18:00
Ош (OSS)
T6, 11 Thá
+1
7 662 178 ₫
02:55
Мурманск (MMK)
CN, 13 Thá
43g 45ph
2 điểm dừng
01:40
Ош (OSS)
T3, 15 Thá
+1
9 420 082 ₫
20:40
Мурманск (MMK)
T3, 15 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
15:55
Ош (OSS)
T5, 17 Thá
+1
8 632 658 ₫
02:55
Мурманск (MMK)
T4, 16 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
18:45
Ош (OSS)
T4, 16 Thá
9 656 777 ₫
02:55
Мурманск (MMK)
T5, 17 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
18:40
Ош (OSS)
T6, 18 Thá
+1
9 963 950 ₫
02:55
Мурманск (MMK)
CN, 20 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
18:45
Ош (OSS)
CN, 20 Thá
9 835 779 ₫
02:55
Мурманск (MMK)
T3, 22 Thá
38g 55ph
3 điểm dừng
20:50
Ош (OSS)
T4, 23 Thá
+1
10 984 638 ₫
02:55
Мурманск (MMK)
T4, 30 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
18:45
Ош (OSS)
T4, 30 Thá
11 110 938 ₫
13:15
Мурманск (MMK)
T5, 21 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
18:40
Ош (OSS)
T6, 22 Thá
+1
6 726 937 ₫
13:15
Мурманск (MMK)
T2, 25 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
15:55
Ош (OSS)
T3, 26 Thá
+1
7 064 984 ₫
13:15
Мурманск (MMK)
T3, 26 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
20:50
Ош (OSS)
T4, 27 Thá
+1
6 834 526 ₫
02:55
Мурманск (MMK)
T6, 29 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
21:10
Ош (OSS)
T7, 30 Thá
+1
6 690 139 ₫
13:15
Мурманск (MMK)
T4, 3 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
15:55
Ош (OSS)
T5, 4 Thá
+1
6 838 892 ₫
02:55
Мурманск (MMK)
T5, 11 Thá
34g
2 điểm dừng
15:55
Ош (OSS)
T6, 12 Thá
+1
6 983 902 ₫
13:15
Мурманск (MMK)
T5, 11 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
15:55
Ош (OSS)
T6, 12 Thá
+1
6 890 035 ₫
13:15
Мурманск (MMK)
T6, 12 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
21:10
Ош (OSS)
T7, 13 Thá
+1
6 186 187 ₫
02:55
Мурманск (MMK)
T7, 13 Thá
15g 15ph
2 điểm dừng
21:10
Ош (OSS)
T7, 13 Thá
7 390 244 ₫
20:40
Мурманск (MMK)
CN, 14 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
23:30
Ош (OSS)
T2, 15 Thá
+1
7 920 391 ₫