19:30
Nalchik (NAL)
CN, 25 Thá
16g
1 điểm dừng
11:30
Gelendzhik (GDZ)
T2, 26 Thá
+1
5 899 386 ₫
13:35
Nalchik (NAL)
T4, 28 Thá
48g 5ph
1 điểm dừng
13:40
Gelendzhik (GDZ)
T6, 30 Thá
+1
5 545 868 ₫
11:20
Nalchik (NAL)
T5, 29 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Gelendzhik (GDZ)
T6, 30 Thá
+1
5 906 386 ₫
15:05
Nalchik (NAL)
T7, 31 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Gelendzhik (GDZ)
CN, 1 Thá
+1
6 603 876 ₫