11:55
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
3 444 491 ₫
11:55
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
09:50
Kazan (KZN)
T6, 23 Thá
+1
4 623 092 ₫
11:55
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Kurumoch (KUF)
T6, 23 Thá
+1
4 760 684 ₫
11:55
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
00:00
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
5 250 073 ₫
11:55
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
11:00
Hrabrovo (KGD)
T6, 23 Thá
+1
5 252 888 ₫
11:55
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
23:05
Adler (AER)
T5, 22 Thá
5 468 970 ₫
11:55
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
16:30
Ufa (UFA)
T6, 23 Thá
+1
5 627 201 ₫
11:55
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
10:50
Strigino (GOJ)
T6, 23 Thá
+1
5 756 662 ₫
11:55
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
26g
1 điểm dừng
13:55
Begishevo (NBC)
T6, 23 Thá
+1
5 771 985 ₫
11:55
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
10:45
Orenburg (REN)
T6, 23 Thá
+1
6 124 095 ₫
11:55
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
+1
7 208 571 ₫
11:55
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
05:10
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
8 030 370 ₫
11:55
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
63g 55ph
2 điểm dừng
06:50
Manas (BSZ)
CN, 25 Thá
+1
9 880 357 ₫
11:55
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
+1
10 888 532 ₫
11:55
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
14:30
Al Maktoum (DWC)
T6, 23 Thá
+1
10 963 269 ₫
11:55
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
14:30
Al Maktoum (DWC)
T6, 23 Thá
+1
10 963 269 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
18:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
2 789 365 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
18:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
2 794 056 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T6, 23 Thá
+1
3 086 752 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
47g 5ph
1 điểm dừng
13:55
Begishevo (NBC)
T7, 24 Thá
+1
3 415 409 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
04:25
Bolshoe Savino (PEE)
T6, 23 Thá
+1
3 481 078 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
07:35
Kazan (KZN)
T6, 23 Thá
+1
3 541 431 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Koltsovo (SVX)
T6, 23 Thá
+1
3 542 369 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
+1
3 640 247 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
08:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 23 Thá
+1
3 694 971 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
59g 50ph
1 điểm dừng
04:40
Roshchino (TJM)
CN, 25 Thá
+1
4 124 946 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
36g 35ph
1 điểm dừng
05:25
Balandino (CEK)
T7, 24 Thá
+1
4 125 259 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
10:20
Talagi (ARH)
T6, 23 Thá
+1
4 244 401 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
49g 50ph
1 điểm dừng
16:40
Strigino (GOJ)
T7, 24 Thá
+1
4 358 540 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
60g 25ph
1 điểm dừng
07:15
Tolmachevo (OVB)
CN, 25 Thá
+1
4 404 821 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
55g 20ph
1 điểm dừng
22:10
Adler (AER)
T7, 24 Thá
+1
4 414 202 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
59g 5ph
1 điểm dừng
03:55
Ufa (UFA)
CN, 25 Thá
+1
4 420 456 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
02:10
Surgut (SGC)
T7, 24 Thá
+1
4 440 470 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
56g 15ph
1 điểm dừng
23:05
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 24 Thá
+1
4 782 573 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
11:35
Hrabrovo (KGD)
T6, 23 Thá
+1
4 842 613 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T6, 23 Thá
+1
4 924 543 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
09:45
Syktyvkar (SCW)
T6, 23 Thá
+1
5 100 599 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
11:55
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
+1
5 213 174 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
05:05
Mihailovka (BAX)
T6, 23 Thá
+1
5 425 503 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
05:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
6 059 990 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
10:45
Orenburg (REN)
T6, 23 Thá
+1
6 226 039 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
43g 40ph
2 điểm dừng
10:30
Sukhumi (SUI)
T7, 24 Thá
+1
6 980 293 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
16:10
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
+1
7 067 226 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
04:15
Nizhnevartovsk (NJC)
T6, 23 Thá
+1
7 197 313 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
05:05
Astana (NQZ)
T6, 23 Thá
+1
7 258 291 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
55g 45ph
1 điểm dừng
23:35
Zvartnots (EVN)
T7, 24 Thá
+1
7 574 753 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
08:55
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 24 Thá
+1
7 773 949 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
21:45
Abakan (ABA)
T6, 23 Thá
+1
7 890 902 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
13:35
Khabarovsk (KHV)
T6, 23 Thá
+1
8 842 476 ₫
14:50
Nalchik (NAL)
T5, 22 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
19:10
Manas (BSZ)
T6, 23 Thá
+1
9 299 657 ₫