13:30
Nyagan (NYA)
T4, 28 Thá
46g 50ph
1 điểm dừng
12:20
Berezovo (EZV)
T6, 30 Thá
+1
1 637 764 ₫
13:50
Nyagan (NYA)
T4, 28 Thá
50g 30ph
3 điểm dừng
16:20
Berezovo (EZV)
T6, 30 Thá
+1
5 641 328 ₫
10:30
Nyagan (NYA)
T3, 3 Thá
25g
1 điểm dừng
11:30
Berezovo (EZV)
T4, 4 Thá
+1
1 615 172 ₫
13:30
Nyagan (NYA)
T4, 4 Thá
46g
1 điểm dừng
11:30
Berezovo (EZV)
T6, 6 Thá
+1
1 598 944 ₫
16:00
Nyagan (NYA)
T2, 16 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Berezovo (EZV)
T4, 18 Thá
+1
4 232 666 ₫