10:30
Nyagan (NYA)
T5, 22 Thá
50ph
Bay thẳng
11:20
Beloyarsky (EYK)
T5, 22 Thá
849 943 ₫
10:30
Nyagan (NYA)
T5, 22 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
12:20
Berezovo (EZV)
T6, 23 Thá
+1
1 617 019 ₫
08:30
Nyagan (NYA)
T5, 22 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
15:25
Roshchino (TJM)
T6, 23 Thá
+1
2 794 681 ₫
13:45
Nyagan (NYA)
T5, 22 Thá
1g
Bay thẳng
14:45
Khanty-Mansiysk (HMA)
T5, 22 Thá
955 326 ₫
13:45
Nyagan (NYA)
T5, 22 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
22:05
Surgut (SGC)
T5, 22 Thá
1 928 164 ₫
13:45
Nyagan (NYA)
T5, 22 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
22:15
Nizhnevartovsk (NJC)
T5, 22 Thá
2 158 944 ₫
13:45
Nyagan (NYA)
T5, 22 Thá
8g
1 điểm dừng
21:45
Roshchino (TJM)
T5, 22 Thá
3 109 580 ₫
13:45
Nyagan (NYA)
T5, 22 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
09:00
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
3 719 050 ₫
13:45
Nyagan (NYA)
T5, 22 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
09:00
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
4 048 020 ₫
13:45
Nyagan (NYA)
T5, 22 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
08:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
4 243 150 ₫
13:45
Nyagan (NYA)
T5, 22 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
10:40
Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
+1
4 525 214 ₫
13:45
Nyagan (NYA)
T5, 22 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
07:05
Uitash (MCX)
T6, 23 Thá
+1
4 696 266 ₫
13:45
Nyagan (NYA)
T5, 22 Thá
45g 20ph
2 điểm dừng
09:05
Gumrak (VOG)
T7, 24 Thá
+1
5 063 386 ₫
13:45
Nyagan (NYA)
T5, 22 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
04:15
Koltsovo (SVX)
T7, 24 Thá
+1
5 241 943 ₫
13:45
Nyagan (NYA)
T5, 22 Thá
60g 55ph
2 điểm dừng
02:40
Ufa (UFA)
CN, 25 Thá
+1
5 562 157 ₫
13:45
Nyagan (NYA)
T5, 22 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
5 573 102 ₫
13:45
Nyagan (NYA)
T5, 22 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
18:50
Pashkovskii (KRR)
T6, 23 Thá
+1
6 287 955 ₫
13:45
Nyagan (NYA)
T5, 22 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
17:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
+1
7 904 974 ₫
13:45
Nyagan (NYA)
T5, 22 Thá
113g 55ph
3 điểm dừng
09:40
Strezhevoy (SWT)
T3, 27 Thá
+1
10 819 736 ₫
13:45
Nyagan (NYA)
T5, 22 Thá
60g 45ph
3 điểm dừng
00:30
Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
19 513 049 ₫
10:30
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:20
Koltsovo (SVX)
T6, 23 Thá
1 850 300 ₫
10:30
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
06:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
3 634 618 ₫
10:30
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
06:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
3 634 618 ₫
10:30
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
44g 55ph
1 điểm dừng
05:25
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
+1
3 805 983 ₫
10:30
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
22:10
Omsk (OMS)
T6, 23 Thá
3 817 866 ₫
10:30
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
47g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Adler (AER)
CN, 25 Thá
+1
4 137 142 ₫
10:30
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
42g 35ph
1 điểm dừng
05:05
Nizhnevartovsk (NJC)
CN, 25 Thá
+1
4 441 095 ₫
10:30
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
18:00
Khanty-Mansiysk (HMA)
T7, 24 Thá
+1
4 622 779 ₫
10:30
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
22:10
Kazan (KZN)
T6, 23 Thá
4 773 192 ₫
10:30
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
101g
2 điểm dừng
15:30
Beloyarsky (EYK)
T3, 27 Thá
+1
5 374 219 ₫
10:30
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
07:15
Tolmachevo (OVB)
CN, 25 Thá
+1
5 406 115 ₫
10:30
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
21:20
Gumrak (VOG)
T7, 24 Thá
+1
5 438 324 ₫
10:30
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
03:35
Bolshoe Savino (PEE)
CN, 25 Thá
+1
5 477 100 ₫
10:30
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
14g 10ph
2 điểm dừng
22:40
Uitash (MCX)
T6, 23 Thá
5 764 480 ₫
10:30
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
6 004 328 ₫
10:30
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Pashkovskii (KRR)
T7, 24 Thá
+1
6 353 937 ₫
10:30
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
42g 35ph
2 điểm dừng
05:05
Balandino (CEK)
CN, 25 Thá
+1
6 610 671 ₫
10:30
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
00:45
Roshchino (TJM)
CN, 25 Thá
+1
7 126 641 ₫
08:30
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
28g 35ph
3 điểm dừng
11:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
9 645 200 ₫
10:30
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
55g 20ph
2 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
14 332 085 ₫
16:00
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:45
Roshchino (TJM)
T6, 23 Thá
1 557 917 ₫
16:00
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
06:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
3 741 252 ₫
16:00
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
06:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
3 741 252 ₫
16:00
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
3 917 307 ₫
16:00
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
18g
1 điểm dừng
10:00
Nizhnevartovsk (NJC)
T7, 24 Thá
+1
4 038 013 ₫
14:00
Nyagan (NYA)
T6, 23 Thá
67g 10ph
2 điểm dừng
09:10
Beloyarsky (EYK)
T2, 26 Thá
+1
5 264 145 ₫
08:45
Nyagan (NYA)
T2, 26 Thá
3g
Bay thẳng
09:45
Zhukovsky (ZIA)
T2, 26 Thá
2 881 927 ₫
08:45
Nyagan (NYA)
T2, 26 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
19:05
Pulkovo (LED)
T2, 26 Thá
3 901 672 ₫
08:45
Nyagan (NYA)
T2, 26 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T3, 27 Thá
+1
4 141 207 ₫
08:45
Nyagan (NYA)
T2, 26 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
04:40
Roshchino (TJM)
T3, 27 Thá
+1
4 697 516 ₫