21:25
Lui Armstrong (MSY)
CN, 8 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:50
Hobbi (HOU)
T2, 9 Thá
+1
8 531 618 ₫
07:40
Lui Armstrong (MSY)
T3, 24 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:55
Hobbi (HOU)
T3, 24 Thá
3 367 331 ₫
11:00
Lui Armstrong (MSY)
T6, 26 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:20
Hobbi (HOU)
T6, 26 Thá
3 585 752 ₫
02:10
Lui Armstrong (MSY)
CN, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:35
Hobbi (HOU)
CN, 2 Thá
4 256 080 ₫
20:35
Lui Armstrong (MSY)
T3, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:55
Hobbi (HOU)
T3, 1 Thá
4 257 963 ₫