18:03
Lui Armstrong (MSY)
T2, 2 Thá
38g 40ph
3 điểm dừng
09:43
Orlando Sanford (SFB)
T4, 4 Thá
+1
11 046 467 ₫
18:34
Lui Armstrong (MSY)
T2, 2 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
09:19
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
+1
4 576 792 ₫
18:34
Lui Armstrong (MSY)
T2, 2 Thá
10g 7ph
1 điểm dừng
05:41
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
+1
5 418 777 ₫
18:34
Lui Armstrong (MSY)
T2, 2 Thá
10g 7ph
1 điểm dừng
05:41
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
+1
5 418 777 ₫
20:57
Lui Armstrong (MSY)
T2, 2 Thá
26g 6ph
1 điểm dừng
00:03
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
+1
4 064 637 ₫
20:57
Lui Armstrong (MSY)
T2, 2 Thá
1g 51ph
Bay thẳng
23:48
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
4 964 865 ₫
20:57
Lui Armstrong (MSY)
T2, 2 Thá
1g 51ph
Bay thẳng
23:48
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
4 964 865 ₫
20:57
Lui Armstrong (MSY)
T2, 2 Thá
24g 13ph
2 điểm dừng
22:10
John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 3 Thá
+1
8 625 285 ₫
20:57
Lui Armstrong (MSY)
T2, 2 Thá
24g 1ph
2 điểm dừng
21:58
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
+1
8 988 351 ₫
06:00
Lui Armstrong (MSY)
T3, 3 Thá
33g 50ph
3 điểm dừng
22:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
10 804 001 ₫
09:45
Lui Armstrong (MSY)
T3, 3 Thá
5g 43ph
1 điểm dừng
16:28
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
5 219 043 ₫
09:45
Lui Armstrong (MSY)
T3, 3 Thá
5g 43ph
1 điểm dừng
16:28
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
5 219 043 ₫
12:44
Lui Armstrong (MSY)
T3, 3 Thá
35g 56ph
4 điểm dừng
09:40
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
24 989 554 ₫
15:15
Lui Armstrong (MSY)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
02:50
Luis Munos Marin (SJU)
T4, 4 Thá
+1
4 252 026 ₫
15:15
Lui Armstrong (MSY)
T3, 3 Thá
1g 53ph
Bay thẳng
18:08
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
5 989 174 ₫
15:15
Lui Armstrong (MSY)
T3, 3 Thá
1g 53ph
Bay thẳng
18:08
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
5 989 174 ₫
17:08
Lui Armstrong (MSY)
T3, 3 Thá
1g 52ph
Bay thẳng
20:00
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
2 121 740 ₫
17:08
Lui Armstrong (MSY)
T3, 3 Thá
21g 11ph
1 điểm dừng
12:19
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
+1
5 325 082 ₫
17:08
Lui Armstrong (MSY)
T3, 3 Thá
25g 2ph
2 điểm dừng
19:10
Orlando Sanford (SFB)
T4, 4 Thá
+1
9 281 780 ₫
17:00
Lui Armstrong (MSY)
T4, 4 Thá
1g 48ph
Bay thẳng
19:48
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
2 089 770 ₫
17:00
Lui Armstrong (MSY)
T4, 4 Thá
1g 48ph
Bay thẳng
19:48
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
2 089 770 ₫
15:15
Lui Armstrong (MSY)
T4, 4 Thá
1g 53ph
Bay thẳng
18:08
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
1 867 561 ₫
15:15
Lui Armstrong (MSY)
T4, 4 Thá
1g 53ph
Bay thẳng
18:08
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
1 867 561 ₫
15:15
Lui Armstrong (MSY)
T4, 4 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
20:55
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T4, 4 Thá
3 074 196 ₫
15:15
Lui Armstrong (MSY)
T4, 4 Thá
7g 48ph
1 điểm dừng
00:03
Newark Liberty (EWR)
T5, 5 Thá
+1
4 321 347 ₫
16:42
Lui Armstrong (MSY)
T4, 4 Thá
21g 22ph
2 điểm dừng
15:04
Orlando Sanford (SFB)
T5, 5 Thá
+1
5 232 021 ₫
17:08
Lui Armstrong (MSY)
T4, 4 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
07:23
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T5, 5 Thá
+1
1 993 543 ₫
02:08
Lui Armstrong (MSY)
T5, 5 Thá
8g
1 điểm dừng
08:08
Mak-Karen (LAS)
T5, 5 Thá
2 863 383 ₫
17:08
Lui Armstrong (MSY)
T4, 4 Thá
40g 53ph
3 điểm dừng
11:01
Orlando Sanford (SFB)
T6, 6 Thá
+1
4 727 779 ₫
18:03
Lui Armstrong (MSY)
T4, 4 Thá
39g 58ph
3 điểm dừng
11:01
Orlando Sanford (SFB)
T6, 6 Thá
+1
7 415 168 ₫
20:25
Lui Armstrong (MSY)
T4, 4 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
23:00
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
3 799 696 ₫
05:30
Lui Armstrong (MSY)
T5, 5 Thá
4g 13ph
Bay thẳng
07:43
Mak-Karen (LAS)
T5, 5 Thá
2 615 536 ₫
05:39
Lui Armstrong (MSY)
T5, 5 Thá
7g 33ph
1 điểm dừng
11:12
Takoma (SEA)
T5, 5 Thá
7 047 987 ₫
09:05
Lui Armstrong (MSY)
T5, 5 Thá
32g
4 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
21 238 605 ₫
19:05
Lui Armstrong (MSY)
T5, 5 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
21:10
Paris-Orly (ORY)
T6, 6 Thá
+1
9 495 125 ₫
10:45
Lui Armstrong (MSY)
T5, 5 Thá
25g 57ph
1 điểm dừng
10:42
Ontario (ONT)
T6, 6 Thá
+1
3 326 792 ₫
14:34
Lui Armstrong (MSY)
T5, 5 Thá
8g 29ph
1 điểm dừng
00:03
Newark Liberty (EWR)
T6, 6 Thá
+1
4 082 046 ₫
17:08
Lui Armstrong (MSY)
T5, 5 Thá
56g 17ph
1 điểm dừng
23:25
Mak-Karen (LAS)
T7, 7 Thá
+1
3 597 430 ₫
17:51
Lui Armstrong (MSY)
T5, 5 Thá
5g 58ph
1 điểm dừng
00:49
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 6 Thá
+1
2 948 531 ₫
18:04
Lui Armstrong (MSY)
T5, 5 Thá
2g 59ph
Bay thẳng
22:03
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
2 938 402 ₫
05:00
Lui Armstrong (MSY)
T6, 6 Thá
4g 13ph
Bay thẳng
07:13
Mak-Karen (LAS)
T6, 6 Thá
2 905 166 ₫
19:15
Lui Armstrong (MSY)
T6, 6 Thá
16g 4ph
2 điểm dừng
09:19
Los Angeles (LAX)
T7, 7 Thá
+1
2 766 523 ₫
23:50
Lui Armstrong (MSY)
T7, 7 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
02:05
Los Angeles (LAX)
CN, 8 Thá
+1
4 995 252 ₫
00:43
Lui Armstrong (MSY)
CN, 8 Thá
5g 16ph
1 điểm dừng
06:59
Miami (MIA)
CN, 8 Thá
4 182 704 ₫
04:55
Lui Armstrong (MSY)
CN, 8 Thá
48g 5ph
2 điểm dừng
14:00
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
20 406 749 ₫
20:25
Lui Armstrong (MSY)
T7, 7 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
23:00
Los Angeles (LAX)
T7, 7 Thá
4 765 130 ₫
17:08
Lui Armstrong (MSY)
CN, 8 Thá
1g 52ph
Bay thẳng
19:00
Fort-Uort (DFW)
CN, 8 Thá
6 306 660 ₫
17:08
Lui Armstrong (MSY)
CN, 8 Thá
42g 11ph
2 điểm dừng
09:19
Los Angeles (LAX)
T3, 10 Thá
+1
9 081 413 ₫
20:40
Lui Armstrong (MSY)
CN, 8 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
09:30
LaGuardia (LGA)
T2, 9 Thá
+1
8 021 018 ₫
21:05
Lui Armstrong (MSY)
CN, 8 Thá
10g 12ph
1 điểm dừng
08:17
Tergud Marshall (BWI)
T2, 9 Thá
+1
4 743 923 ₫