Chuyến bay HY18 Nukus – Vnukovo, Uzbekistan Airways

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay HY18 Nukus – Vnukovo, Uzbekistan Airways

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T5, 24 thá
11g 45ph
2 điểm dừng
05:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá +1
5 146 568 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T3, 20 thá
58g 10ph
1 điểm dừng
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 thá +1
5 382 638 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T5, 22 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 thá +1
5 851 422 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T3, 10 thá
32g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 12 thá +1
5 241 728 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T5, 12 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 13 thá +1
5 244 778 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
CN, 15 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 16 thá +1
5 551 303 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T3, 17 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 18 thá +1
5 211 533 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T5, 19 thá
32g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 21 thá +1
5 121 558 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
CN, 22 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 23 thá +1
5 556 792 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T3, 24 thá
32g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 26 thá +1
5 179 508 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T5, 26 thá
32g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 28 thá +1
5 244 778 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
CN, 29 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 30 thá +1
5 510 433 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T3, 1 thá
32g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 3 thá +1
5 136 503 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T5, 3 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 4 thá +1
5 525 073 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
CN, 6 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 7 thá +1
5 520 498 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T3, 8 thá
32g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 10 thá +1
5 152 668 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T5, 10 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 11 thá +1
5 414 053 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
5 389 653 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T3, 15 thá
32g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
5 121 558 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T5, 17 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
4 830 893 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
CN, 20 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
5 556 487 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T3, 22 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá +1
5 032 803 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T5, 24 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá +1
5 058 728 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
CN, 27 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 28 thá +1
5 556 792 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T3, 29 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá +1
5 441 198 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T5, 31 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 1 thá +1
5 442 418 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18
17:30
Nukus (NCU)
T6, 1 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 2 thá +1
5 193 538 ₫
Uzbekistan Airways
HY 18 Giá tốt nhất
17:30
Nukus (NCU)
T3, 2 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
16:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 3 thá +1
4 294 398 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2 704 739 ₫ · cao nhất: 4 276 403 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 4 276 403 ₫ 23.09.2026 — 2 704 739 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 3 521 833 ₫ 26.09.2026 — 2 762 079 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 2 727 004 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 2 741 644 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
không có dữ liệu
2
không có dữ liệu
3
không có dữ liệu
4
không có dữ liệu
5
không có dữ liệu
6
không có dữ liệu
7
không có dữ liệu
8
không có dữ liệu
9
không có dữ liệu
10
không có dữ liệu
11
không có dữ liệu
12
không có dữ liệu
13
không có dữ liệu
14
không có dữ liệu
15
không có dữ liệu
16
không có dữ liệu
17
không có dữ liệu
18
không có dữ liệu
19
không có dữ liệu
20
không có dữ liệu
21
không có dữ liệu
22
4 276 403 ₫
23
Giá tốt
2 704 739 ₫
24
không có dữ liệu
25
3 521 833 ₫
26
2 762 079 ₫
27
không có dữ liệu
28
2 727 004 ₫
29
không có dữ liệu
30
2 741 644 ₫

Điểm đến phổ biến từ Nukus

Tất cả →
NCU
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
1 590 879 ₫
NCU
Uzbekistan → Kazakhstan
SCO
từ
1 714 404 ₫
NCU
Uzbekistan → Uzbekistan
AZN
từ
2 374 424 ₫
NCU
Uzbekistan → Uzbekistan
FEG
từ
2 420 174 ₫
NCU
Uzbekistan → Kazakhstan
ALA
từ
2 584 874 ₫
NCU
Uzbekistan → Kazakhstan
GUW
từ
3 587 713 ₫
NCU
Uzbekistan → Uzbekistan
SKD
từ
4 690 288 ₫
NCU
Nukus — Taldykorgan
Uzbekistan → Kazakhstan
TDK
từ
6 577 322 ₫
NCU
Uzbekistan → Russia
MOW
từ
8 926 736 ₫

Điểm đến phổ biến đến Vnukovo

Tất cả →
LED
VKO
từ
512 095 ₫
KZN
Russia → Russia
VKO
từ
644 770 ₫
KUF
Russia → Russia
VKO
từ
762 500 ₫
SVX
VKO
từ
977 220 ₫
KGD
VKO
từ
978 440 ₫
UFA
Russia → Russia
VKO
từ
1 274 899 ₫
AER
Russia → Russia
VKO
từ
1 308 754 ₫
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Russia
VKO
từ
1 386 224 ₫
MCX
VKO
từ
1 576 239 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Thống kê chuyến bay HY18, Uzbekistan Airways, Nukus - Vnukovo

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Thời gian trung bình

16g 57ph

Khoảng cách

2 169 km

Giá

5 270 093 ₫

Chuyến bay mỗi ngày

4

Các chuyến bay khác của Uzbekistan Airways trên tuyến Nukus – Vnukovo

Tất cả →
T2, T6
Giá từ
3 521 833 ₫
T3, T5, T6, CN
Giá từ
4 943 133 ₫
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay HY18 Uzbekistan Airways hoạt động trên tuyến Nukus – Vnukovo vào các ngày sau: thứ ba, thứ năm, chủ nhật.
Có. Chuyến bay HY12 khởi hành lúc 04:45 từ Nukus.