23:00
Thessaloniki (SKG)
T2, 2 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 244 112 ₫
05:10
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
12 284 439 ₫
22:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
34g 10ph
3 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 936 693 ₫
00:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
12:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
9 489 111 ₫
03:00
Trivandrum (TRV)
T3, 3 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 735 946 ₫
09:30
Elizovo (PKC)
T3, 3 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
08:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
14 638 516 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
37g
2 điểm dừng
13:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 181 058 ₫
16:39
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
27g 56ph
3 điểm dừng
04:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
18 214 738 ₫
01:40
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
59g 30ph
1 điểm dừng
12:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
5 644 467 ₫
16:40
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
28g 20ph
3 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
20 929 349 ₫
07:45
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
13:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 147 252 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
05:15
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
2 308 496 ₫
02:50
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
11:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
7 163 839 ₫
02:50
Khujand (LBD)
T3, 3 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
19:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
8 019 752 ₫
16:50
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
49g
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
18 861 104 ₫
05:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 159 534 ₫
05:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 270 955 ₫
01:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
01:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
14 469 169 ₫
03:10
Bukhara (BHK)
T3, 3 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
05:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
4 636 300 ₫
08:10
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
08:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 986 452 ₫
07:10
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
28g 5ph
3 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
17 082 173 ₫
07:10
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
28g 5ph
3 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
17 349 012 ₫
06:35
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
08:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
13 725 627 ₫
06:40
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
7 422 765 ₫
01:40
Trivandrum (TRV)
T3, 3 Thá
30g 30ph
3 điểm dừng
05:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
12 767 473 ₫
09:45
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
00:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 026 906 ₫
03:55
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
06:15
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
1 856 166 ₫
00:55
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
51g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
17 424 664 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
53g 30ph
1 điểm dừng
07:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
6 262 978 ₫
07:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 981 071 ₫
07:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
11 397 822 ₫
02:00
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
27g 15ph
3 điểm dừng
23:15
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
17 819 701 ₫
05:10
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
22:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
3 770 891 ₫
00:15
Nuremberg (NUE)
T3, 3 Thá
19g
3 điểm dừng
21:15
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
10 209 230 ₫
03:25
Fudzheira Interneshnl (FJR)
T3, 3 Thá
50g 50ph
3 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
14 937 642 ₫
02:25
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
25g
2 điểm dừng
11:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
18 370 157 ₫
11:30
Elizovo (PKC)
T3, 3 Thá
59g 5ph
1 điểm dừng
13:35
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
14 599 582 ₫
02:30
Trivandrum (TRV)
T3, 3 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
21:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
16 337 364 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
5 495 379 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
6 785 895 ₫
05:10
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
23:45
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
10 973 348 ₫
07:40
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
13 721 195 ₫
00:45
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
23:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
7 231 894 ₫
11:45
Elizovo (PKC)
T3, 3 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
00:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
14 110 218 ₫
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 291 276 ₫
05:20
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
23:45
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
11 031 274 ₫
06:55
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
40g 25ph
1 điểm dừng
19:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
7 573 120 ₫
07:55
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 488 415 ₫
18:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
43g 40ph
3 điểm dừng
22:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
18 125 158 ₫
08:00
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
50g 15ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
10 589 073 ₫