Vé máy bay giá rẻ từ Naha (Naha) đến Fukuoka

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Naha đến Fukuoka

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

SOC Aero De Medellin
MM 282
00:55
Naha (OKA)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
CN, 13 thá
2 460 964 ₫
Solaseed Air
6J 102
01:35
Naha (OKA)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:20
Fukuoka (FUK)
CN, 13 thá
2 077 283 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 282
00:55
Naha (OKA)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
1 450 270 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 282
00:55
Naha (OKA)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T3, 15 thá
1 011 908 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 284
02:00
Naha (OKA)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:55
Fukuoka (FUK)
T3, 15 thá
991 251 ₫
Skymark Airlines
BC 504
02:15
Naha (OKA)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:00
Fukuoka (FUK)
T4, 16 thá
1 687 527 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 282
00:55
Naha (OKA)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T5, 17 thá
1 863 418 ₫
Skymark Airlines
BC 502
01:10
Naha (OKA)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:55
Fukuoka (FUK)
T5, 17 thá
2 378 030 ₫
Solaseed Air
6J 102
01:35
Naha (OKA)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:20
Fukuoka (FUK)
T5, 17 thá
2 785 710 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 284
02:00
Naha (OKA)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:55
Fukuoka (FUK)
T5, 17 thá
1 461 510 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 282
00:55
Naha (OKA)
T6, 18 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T6, 18 thá
1 621 605 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 292
10:35
Naha (OKA)
T7, 19 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:30
Fukuoka (FUK)
T7, 19 thá
2 737 712 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 292
10:35
Naha (OKA)
CN, 20 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:30
Fukuoka (FUK)
CN, 20 thá
1 824 837 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 282
00:55
Naha (OKA)
T2, 21 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T2, 21 thá
1 867 671 ₫
Solaseed Air
6J 102
01:35
Naha (OKA)
T2, 21 thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:20
Fukuoka (FUK)
T2, 21 thá
3 814 934 ₫
ANA Wings
EH 1202
00:00
Naha (OKA)
T3, 22 thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:45
Fukuoka (FUK)
T3, 22 thá
5 389 149 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 282
00:55
Naha (OKA)
T3, 22 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T3, 22 thá
5 231 484 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 282
00:55
Naha (OKA)
T5, 24 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T5, 24 thá
1 908 075 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 282
00:55
Naha (OKA)
T7, 26 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T7, 26 thá
1 224 254 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 284
02:00
Naha (OKA)
T7, 26 thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:55
Fukuoka (FUK)
T7, 26 thá
1 138 587 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 282
00:55
Naha (OKA)
T4, 30 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T4, 30 thá
994 593 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 284 🔥 Ưu đãi hot
02:00
Naha (OKA)
T4, 30 thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:55
Fukuoka (FUK)
T4, 30 thá
949 329 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 282 🔥 Ưu đãi hot
00:55
Naha (OKA)
T5, 1 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T5, 1 thá
850 902 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 284 🔥 Ưu đãi hot
02:00
Naha (OKA)
T5, 1 thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:55
Fukuoka (FUK)
T5, 1 thá
850 295 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 282
00:55
Naha (OKA)
T7, 3 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T7, 3 thá
1 421 411 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 284
02:00
Naha (OKA)
T7, 3 thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:55
Fukuoka (FUK)
T7, 3 thá
1 041 679 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 286
06:00
Naha (OKA)
T7, 3 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:55
Fukuoka (FUK)
T7, 3 thá
1 426 879 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 284
02:00
Naha (OKA)
CN, 4 thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:55
Fukuoka (FUK)
CN, 4 thá
1 250 684 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 282
00:55
Naha (OKA)
T2, 5 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T2, 5 thá
1 222 735 ₫
Skymark Airlines
BC 502
01:10
Naha (OKA)
T2, 5 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:55
Fukuoka (FUK)
T2, 5 thá
1 575 734 ₫
Solaseed Air
6J 102
01:35
Naha (OKA)
T2, 5 thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:20
Fukuoka (FUK)
T2, 5 thá
1 357 008 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 282
00:55
Naha (OKA)
T3, 6 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T3, 6 thá
1 100 310 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 284
02:00
Naha (OKA)
T3, 6 thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:55
Fukuoka (FUK)
T3, 6 thá
1 112 461 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 282
00:55
Naha (OKA)
T4, 7 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T4, 7 thá
1 191 749 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 286
06:00
Naha (OKA)
T4, 7 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:55
Fukuoka (FUK)
T4, 7 thá
1 000 668 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 282 🔥 Ưu đãi hot
00:55
Naha (OKA)
T5, 8 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T5, 8 thá
891 002 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 284
02:00
Naha (OKA)
T6, 9 thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:55
Fukuoka (FUK)
T6, 9 thá
2 018 652 ₫
ANA Wings
EH 1212
08:20
Naha (OKA)
T7, 10 thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:05
Fukuoka (FUK)
T7, 10 thá
2 241 935 ₫
Skymark Airlines
BC 508
10:20
Naha (OKA)
T7, 10 thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:05
Fukuoka (FUK)
T7, 10 thá
1 819 066 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 282
00:55
Naha (OKA)
CN, 11 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
CN, 11 thá
1 624 947 ₫
ANA Wings
EH 1200
22:20
Naha (OKA)
CN, 11 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:00
Fukuoka (FUK)
T2, 12 thá +1
3 032 991 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 282
00:55
Naha (OKA)
T2, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T2, 12 thá
2 850 416 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 282
00:55
Naha (OKA)
T3, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T3, 13 thá
2 139 559 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 284
02:00
Naha (OKA)
T3, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:55
Fukuoka (FUK)
T3, 13 thá
2 011 058 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 282
00:55
Naha (OKA)
T4, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T4, 14 thá
1 317 516 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 282
00:55
Naha (OKA)
T5, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T5, 15 thá
1 173 522 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 284 🔥 Ưu đãi hot
02:00
Naha (OKA)
T5, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:55
Fukuoka (FUK)
T5, 15 thá
956 923 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 282
00:55
Naha (OKA)
T6, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T6, 16 thá
1 455 131 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 284
02:00
Naha (OKA)
T6, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:55
Fukuoka (FUK)
T6, 16 thá
1 452 701 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 282
00:55
Naha (OKA)
T7, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T7, 17 thá
1 641 351 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 949329 ₫ · cao nhất: 2378030 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2090953 ₫ 13.09.2026 — 986998 ₫ 14.09.2026 — 1450270 ₫ 15.09.2026 — 991251 ₫ 16.09.2026 — 1687527 ₫ 17.09.2026 — 2378030 ₫ 18.09.2026 — 1601859 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 1224254 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 949329 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2090953 ₫
13
Giá tốt
986998 ₫
14
placeholder
1450270 ₫
15
placeholder
991251 ₫
16
placeholder
1687527 ₫
17
placeholder
2378030 ₫
18
placeholder
1601859 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
1224254 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
Giá tốt
949329 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Naha đến Fukuoka

SOC Aero De Medellin
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫827 511
Solaseed Air
T2, T3, T5, T7, CN
Giá từ
₫1 207 242
Skymark Airlines
T2, T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫1 575 734
All Nippon Airways
T2
Giá từ
₫1 644 085
ANA Wings
T2, T3, T7, CN
Giá từ
₫2 057 841
Japan Transocean Air
T7
Giá từ
₫2 066 347

Điểm đến phổ biến từ Naha

Tất cả →
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫405 553
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
UKB
từ
₫405 553
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
ISG
từ
₫691 415
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
KIX
từ
₫804 119
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
MMY
từ
₫812 929
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫990 036
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
NRT
từ
₫990 036
OKA
Naha — Shimojishima
Nhật Bản → Nhật Bản
SHI
từ
₫1 079 045

Điểm đến phổ biến đến Fukuoka

Tất cả →
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫652 227
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫678 048
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
FUK
từ
₫775 260
NGO
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫798 044
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
FUK
từ
₫832 068
SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫914 697
CJU
Hàn Quốc → Nhật Bản
FUK
từ
₫1 240 962
MMY
Miyakojima — Fukuoka
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫2 057 841

Vé máy bay giá rẻ từ Naha đến Fukuoka

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 50ph

Khoảng cách

864 km

Giá trung bình

₫1 427 790

Chuyến bay phổ biến nhất

MM 282

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Naha Fukuoka là ₫1 427 790. Vé rẻ nhất có giá ₫991 251, do SOC Aero De Medellin khai thác, chuyến bay 284, khởi hành từ Naha vào 15 Tháng chín lúc 02:00, đến Fukuoka vào 15 Tháng chín lúc 03:55.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 55 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 45 phút, chuyến bay 102, do Solaseed Air khai thác, khởi hành từ Naha vào 13 Tháng chín lúc 01:35, đến Fukuoka vào 13 Tháng chín lúc 03:20.
Các chuyến bay trên tuyến Naha - Fukuoka được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Solaseed Air, Skymark Airlines, ANA Wings, SOC Aero De Medellin, All Nippon Airways, Japan Transocean Air.
Khoảng cách từ Naha đến Fukuoka là 864 km.