21:05
Naha (OKA)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 12 thá
2 047 512 ₫
21:05
Naha (OKA)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 12 thá
2 368 917 ₫
21:05
Naha (OKA)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 12 thá
2 741 965 ₫
22:15
Naha (OKA)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
+1
2 289 021 ₫
22:15
Naha (OKA)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
+1
2 774 470 ₫
23:10
Naha (OKA)
T7, 12 thá
35g 45ph
2 điểm dừng
10:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 946 534 ₫
00:55
Naha (OKA)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
CN, 13 thá
2 460 964 ₫
01:10
Naha (OKA)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2 551 795 ₫
01:15
Naha (OKA)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
00:10
Hiroshima (HIJ)
T2, 14 thá
+1
3 495 048 ₫
01:35
Naha (OKA)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:20
Fukuoka (FUK)
CN, 13 thá
2 077 283 ₫
02:00
Naha (OKA)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
04:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
+1
5 606 659 ₫
02:05
Naha (OKA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:15
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
2 470 989 ₫
02:05
Naha (OKA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:15
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
2 872 289 ₫
02:05
Naha (OKA)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
05:55
Nagasaki (NGS)
T2, 14 thá
+1
4 328 939 ₫
02:05
Naha (OKA)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
06:15
Miyazaki (KMI)
T2, 14 thá
+1
5 007 595 ₫
02:20
Naha (OKA)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
04:15
Osaka (ITM)
CN, 13 thá
2 902 971 ₫
02:35
Naha (OKA)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
15:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
5 677 745 ₫
02:35
Naha (OKA)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
15:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
5 776 779 ₫
02:35
Naha (OKA)
CN, 13 thá
35g 45ph
1 điểm dừng
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
13 084 635 ₫
03:00
Naha (OKA)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
13:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
7 105 535 ₫
03:05
Naha (OKA)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
2 255 301 ₫
05:35
Naha (OKA)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
9 025 153 ₫
07:05
Naha (OKA)
CN, 13 thá
56g
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
12 386 840 ₫
07:45
Naha (OKA)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:05
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 875 387 ₫
08:10
Naha (OKA)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
09:10
Ishigaki (ISG)
CN, 13 thá
1 111 246 ₫
09:20
Naha (OKA)
CN, 13 thá
54g 45ph
2 điểm dừng
16:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
36 299 593 ₫
11:35
Naha (OKA)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
2 088 523 ₫
11:35
Naha (OKA)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
2 088 523 ₫
21:05
Naha (OKA)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 13 thá
1 699 070 ₫
21:05
Naha (OKA)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 13 thá
1 699 070 ₫
21:05
Naha (OKA)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 13 thá
2 443 344 ₫
22:15
Naha (OKA)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
2 331 551 ₫
22:15
Naha (OKA)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
2 331 551 ₫
22:15
Naha (OKA)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
00:10
Hiroshima (HIJ)
T3, 15 thá
+1
3 780 606 ₫
22:20
Naha (OKA)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
23:10
Miyakojima (MMY)
CN, 13 thá
2 182 393 ₫
23:10
Naha (OKA)
CN, 13 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
12 251 959 ₫
23:10
Naha (OKA)
CN, 13 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
12:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
15 147 943 ₫
00:55
Naha (OKA)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:50
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
1 450 270 ₫
01:10
Naha (OKA)
T2, 14 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 391 215 ₫
01:15
Naha (OKA)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:45
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
2 005 893 ₫
02:15
Naha (OKA)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá
1 918 707 ₫
02:15
Naha (OKA)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá
1 918 707 ₫
02:20
Naha (OKA)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
2 477 976 ₫
02:20
Naha (OKA)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
2 541 467 ₫
02:35
Naha (OKA)
T2, 14 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
07:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
+1
5 993 681 ₫
02:35
Naha (OKA)
T2, 14 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
14 784 313 ₫
03:15
Naha (OKA)
T2, 14 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 879 094 ₫
03:30
Naha (OKA)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
05:40
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
1 970 047 ₫
03:50
Naha (OKA)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:40
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
1 825 141 ₫
04:15
Naha (OKA)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
4 067 987 ₫