01:10
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
06:35
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
4 458 299 ₫
01:10
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
06:35
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
4 458 299 ₫
07:15
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
08:15
Miyakojima (MMY)
T3, 3 Thá
1 795 540 ₫
01:20
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
02:15
Miyakojima (MMY)
T3, 3 Thá
1 118 951 ₫
01:20
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:00
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1 908 835 ₫
07:30
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Kumamoto (KMJ)
T3, 3 Thá
4 191 291 ₫
02:00
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Sapporo Okadama (OKD)
T4, 4 Thá
+1
7 726 042 ₫
02:15
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:55
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
2 594 336 ₫
10:05
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
2 149 747 ₫
04:40
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:20
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1 593 773 ₫
11:05
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
22:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4 765 724 ₫
11:05
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
22:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4 765 724 ₫
11:30
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
+1
3 930 648 ₫
11:30
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
22:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4 209 431 ₫
11:30
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
22:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4 209 431 ₫
05:35
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
8g 20ph
2 điểm dừng
13:55
Sapporo Okadama (OKD)
T3, 3 Thá
22 704 576 ₫
11:45
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
11:25
Sendai (SDJ)
T4, 4 Thá
+1
5 294 647 ₫
11:55
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:50
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
2 077 187 ₫
05:55
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
52g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
3 577 077 ₫
11:55
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
01:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
5 953 415 ₫
11:55
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
01:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
6 321 307 ₫
11:55
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
12:00
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 4 Thá
+1
7 553 234 ₫
11:55
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
41g 55ph
2 điểm dừng
06:50
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
+1
14 188 968 ₫
11:55
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
49g 50ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
15 738 504 ₫
11:55
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
35g 35ph
3 điểm dừng
17:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
18 966 466 ₫
11:55
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
36g 35ph
4 điểm dừng
18:30
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
20 621 660 ₫
12:00
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
16:05
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
4 506 990 ₫
12:00
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
13:45
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
7 575 512 ₫
06:05
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Sendai (SDJ)
T4, 4 Thá
+1
4 176 652 ₫
06:20
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
03:15
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
4 890 158 ₫
06:20
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
03:15
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
4 890 158 ₫
12:40
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:55
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 886 412 ₫
06:40
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
07:05
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
7 772 824 ₫
12:50
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:55
Ishigaki (ISG)
T3, 3 Thá
1 150 457 ₫
12:55
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
7g
2 điểm dừng
19:55
Sapporo Okadama (OKD)
T3, 3 Thá
12 643 568 ₫
13:35
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
10:10
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
7 063 455 ₫
13:50
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
47g 55ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
15 573 335 ₫
14:40
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:45
Ishigaki (ISG)
T3, 3 Thá
2 344 195 ₫
15:00
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:50
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
4 263 533 ₫
15:00
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4 413 744 ₫
15:00
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
5 612 256 ₫
15:00
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
5 612 256 ₫
09:00
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
09:40
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
10 115 746 ₫
09:00
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
35g
2 điểm dừng
14:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
13 940 100 ₫
15:25
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:55
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 978 703 ₫
15:25
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
16:00
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
14 378 005 ₫
15:40
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
22:00
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 4 Thá
+1
6 357 905 ₫
09:40
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
07:45
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
7 744 818 ₫
15:40
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
59g 40ph
2 điểm dừng
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 720 730 ₫
15:40
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
74g 15ph
3 điểm dừng
11:55
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
14 055 305 ₫