06:20
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
08:20
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
1 560 646 ₫
04:30
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
37g 30ph
3 điểm dừng
20:00
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
+1
16 972 854 ₫
00:40
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
17:00
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
+1
16 324 494 ₫
07:00
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:20
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
1 403 421 ₫
01:15
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
02:55
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
+1
18 775 145 ₫
01:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
10g 30ph
2 điểm dừng
12:55
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
6 360 898 ₫
01:30
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:55
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
1 018 986 ₫
02:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
03:55
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
+1
19 468 382 ₫
06:30
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
34g 50ph
4 điểm dừng
19:20
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
+1
16 812 804 ₫
07:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
13:45
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
4 822 533 ₫
07:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:55
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
3 730 425 ₫
02:50
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
06:55
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
3 713 793 ₫
08:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:55
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
4 269 261 ₫
10:05
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:55
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
1 957 634 ₫
08:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
07:35
Fukuoka (FUK)
T6, 6 Thá
+1
27 951 043 ₫
04:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
12:15
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
6 358 073 ₫
10:35
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:55
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
1 361 682 ₫
05:10
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:00
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
1 033 736 ₫
11:10
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:50
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
2 107 014 ₫
12:30
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:50
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
1 613 055 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
17:00
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
+1
15 647 576 ₫
09:50
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
28g 10ph
3 điểm dừng
17:00
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
+1
13 482 190 ₫
07:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
25g 45ph
3 điểm dừng
15:10
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
+1
16 191 119 ₫
12:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
07:55
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
+1
4 863 957 ₫
07:40
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
27g 20ph
4 điểm dừng
13:00
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
+1
16 083 791 ₫
12:55
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
17:00
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
3 130 708 ₫
08:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
51g
3 điểm dừng
17:00
Fukuoka (FUK)
T6, 6 Thá
+1
19 367 017 ₫
08:05
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
49g 15ph
3 điểm dừng
15:20
Fukuoka (FUK)
T6, 6 Thá
+1
17 671 426 ₫
13:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
07:55
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
+1
6 929 860 ₫
08:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
46g 25ph
2 điểm dừng
12:55
Fukuoka (FUK)
T6, 6 Thá
+1
29 918 092 ₫
08:50
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:15
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
1 164 601 ₫
15:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:50
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
2 315 393 ₫
14:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
+1
5 579 790 ₫
09:50
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
12:00
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
+1
8 799 937 ₫
09:55
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
16g
1 điểm dừng
02:55
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
+1
5 726 346 ₫
10:00
Gimhe (PUS)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:05
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
1 529 578 ₫
16:05
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
18:55
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
+1
5 427 899 ₫
11:15
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
17:00
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
+1
15 378 001 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
20:00
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
+1
8 756 316 ₫
17:25
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:50
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
2 603 797 ₫
11:50
Daegu (TAE)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:00
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
2 223 129 ₫
17:50
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:20
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
2 524 086 ₫
18:00
Gimhe (PUS)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
18:55
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
1 448 298 ₫
12:10
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
13:50
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
+1
13 486 270 ₫
18:15
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:35
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
3 011 455 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
44g 45ph
2 điểm dừng
15:10
Fukuoka (FUK)
T6, 6 Thá
+1
13 593 912 ₫
12:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
41g 25ph
3 điểm dừng
11:55
Fukuoka (FUK)
T6, 6 Thá
+1
16 684 450 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
17:00
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
+1
14 396 987 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
22g
2 điểm dừng
17:00
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
+1
11 657 304 ₫
19:40
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:30
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
1 262 200 ₫