17:15
Omsk (OMS)
T3, 27 Thá
162g 45ph
3 điểm dừng
11:00
Bovanenkovo (BVJ)
T3, 3 Thá
+1
27 769 434 ₫
07:05
Omsk (OMS)
T5, 29 Thá
148g 15ph
3 điểm dừng
10:20
Bovanenkovo (BVJ)
T4, 4 Thá
+1
28 011 582 ₫
17:05
Omsk (OMS)
T5, 29 Thá
114g 55ph
3 điểm dừng
11:00
Bovanenkovo (BVJ)
T3, 3 Thá
+1
28 157 953 ₫
18:50
Omsk (OMS)
T7, 31 Thá
112g 30ph
3 điểm dừng
10:20
Bovanenkovo (BVJ)
T5, 5 Thá
+1
26 965 348 ₫
07:05
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
76g 15ph
3 điểm dừng
10:20
Bovanenkovo (BVJ)
T6, 6 Thá
+1
26 732 428 ₫