14:40
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:45
Nizhnevartovsk (NJC)
T2, 2 Thá
3 329 801 ₫
15:10
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:25
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
2 295 185 ₫
15:10
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
12:05
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
+1
4 412 153 ₫
12:10
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
00:40
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
+1
4 598 963 ₫
15:10
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
01:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
+1
5 485 276 ₫
15:10
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
5 932 411 ₫
15:10
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
08:35
Nadym (NYM)
T3, 3 Thá
+1
6 080 395 ₫
15:10
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
08:50
Sokol (GDX)
T3, 3 Thá
+1
6 318 761 ₫
15:10
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Mirny (MJZ)
T3, 3 Thá
+1
6 762 713 ₫
12:10
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
17g
1 điểm dừng
04:10
Novy Urengoy (NUX)
T3, 3 Thá
+1
6 913 243 ₫
12:10
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
7 380 746 ₫
15:10
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
+1
8 086 614 ₫
15:10
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
04:45
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
8 416 316 ₫
12:10
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
44g 45ph
2 điểm dừng
09:55
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T4, 4 Thá
+1
8 773 387 ₫
15:10
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
62g 25ph
1 điểm dừng
07:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
9 179 786 ₫
15:10
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Talakan (TLK)
T3, 3 Thá
+1
9 689 615 ₫
15:10
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
12:25
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
+1
13 326 841 ₫
12:10
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
40g 5ph
4 điểm dừng
05:15
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
+1
13 562 024 ₫
12:10
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
40g 5ph
4 điểm dừng
05:15
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
+1
13 562 024 ₫
15:10
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
44g 35ph
2 điểm dừng
12:45
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
13 846 217 ₫
12:10
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
28g 40ph
3 điểm dừng
19:50
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
14 106 224 ₫
15:10
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
24g 40ph
3 điểm dừng
16:50
Utapao (UTP)
T3, 3 Thá
+1
18 074 107 ₫
15:50
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
18:30
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
1 538 716 ₫
15:50
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
39g
2 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
6 919 290 ₫
15:50
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
39g
2 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
6 919 290 ₫
15:50
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
00:45
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
+1
7 705 674 ₫
15:50
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
13g
1 điểm dừng
00:50
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
+1
7 731 452 ₫
15:50
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
07:35
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
9 862 104 ₫
15:50
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
16:15
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
+1
10 163 164 ₫
13:55
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
14:55
Surgut (SGC)
T2, 2 Thá
2 704 449 ₫
13:55
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
05:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
4 586 870 ₫
16:55
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
42g 30ph
4 điểm dừng
14:25
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
20 598 110 ₫
18:00
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T3, 3 Thá
+1
3 328 210 ₫
18:00
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
29g
1 điểm dừng
22:00
Nizhnevartovsk (NJC)
T3, 3 Thá
+1
3 550 345 ₫
18:00
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
14g
1 điểm dừng
07:00
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
+1
4 530 222 ₫
18:00
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
30g 35ph
4 điểm dừng
02:35
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
17 094 229 ₫
19:05
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
61g 45ph
1 điểm dừng
07:50
Salekhard (SLY)
T5, 5 Thá
+1
6 781 171 ₫
19:05
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
07:30
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
+1
6 999 806 ₫
19:05
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
40g 50ph
2 điểm dừng
12:55
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T4, 4 Thá
+1
9 033 075 ₫
19:05
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Talakan (TLK)
T3, 3 Thá
+1
9 909 841 ₫
19:05
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
03:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
11 257 610 ₫
20:30
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
43g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
6 429 510 ₫
23:30
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
01:10
Namangan (NMA)
T3, 3 Thá
+1
7 936 720 ₫
23:30
Omsk (OMS)
T2, 2 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
16:35
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
+1
10 067 691 ₫
02:20
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
13:10
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
6 275 798 ₫
02:20
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
68g 30ph
1 điểm dừng
21:50
Bukhara (BHK)
T5, 5 Thá
+1
6 533 258 ₫
02:20
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
11:35
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
6 777 671 ₫
02:20
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
34g 40ph
1 điểm dừng
12:00
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
7 051 043 ₫
02:20
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
7 889 302 ₫
02:20
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
65g 10ph
1 điểm dừng
18:30
Namangan (NMA)
T5, 5 Thá
+1
8 760 975 ₫