23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
3g 30ph
Bay thẳng
02:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
2 674 221 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
35g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
T2, 14 thá
+1
3 563 400 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
17:25
Pskov, Kresty (PKV)
CN, 13 thá
+1
4 062 823 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
+1
4 358 102 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
08:40
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá
+1
4 403 974 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
08:40
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá
+1
4 403 974 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
19g
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
+1
4 417 948 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Magas (IGT)
CN, 13 thá
+1
4 688 924 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
10:30
Penza (PEZ)
CN, 13 thá
+1
4 689 835 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
42g 20ph
1 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
4 714 442 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
06:20
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T2, 14 thá
+1
4 864 816 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
38g 30ph
1 điểm dừng
13:40
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T2, 14 thá
+1
4 868 765 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
33g 25ph
1 điểm dừng
08:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
5 028 252 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
08:05
Stavropol (STW)
CN, 13 thá
+1
5 302 570 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
18:20
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
+1
5 600 887 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
17:40
Syktyvkar (SCW)
CN, 13 thá
+1
5 641 594 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
36g 40ph
1 điểm dừng
11:50
Kirovsk, Hibiny (KVK)
T2, 14 thá
+1
5 764 323 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
36g 25ph
1 điểm dừng
11:35
Gelendzhik (GDZ)
T2, 14 thá
+1
6 153 472 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
13:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
+1
6 185 370 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
07:00
Tobolsk, Tobolsk (Remezov) (RMZ)
T2, 14 thá
+1
6 331 187 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
15g 30ph
2 điểm dừng
14:40
Yaroslavl (IAR)
CN, 13 thá
+1
6 504 952 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
11:20
Nalchik (NAL)
CN, 13 thá
+1
6 536 849 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Petrozavodsk, Besovets (PES)
CN, 13 thá
+1
6 639 225 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
55g 40ph
1 điểm dừng
06:50
Sukhumi (SUI)
T3, 15 thá
+1
6 759 220 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
34g
1 điểm dừng
09:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
6 856 127 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
07:25
Cherepovets (CEE)
CN, 13 thá
+1
7 381 068 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
06:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
7 751 078 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
51g 20ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá
+1
8 201 288 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
35g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
8 430 950 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
23:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
+1
8 979 889 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
03:05
Salekhard (SLY)
T2, 14 thá
+1
9 106 872 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
00:25
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
+1
9 217 753 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
39g 30ph
2 điểm dừng
14:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
9 792 819 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
52g 5ph
2 điểm dừng
03:15
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
9 836 867 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
04:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
10 446 868 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
35g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Norilsk (NSK)
T2, 14 thá
+1
10 516 131 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
+1
10 700 832 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
11 512 546 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
12g
1 điểm dừng
11:10
Namangan (NMA)
CN, 13 thá
+1
11 624 643 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
41g 25ph
3 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
13 258 096 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
55g 20ph
3 điểm dừng
06:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
16 045 325 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
55g 20ph
3 điểm dừng
06:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
16 045 325 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
104g 10ph
3 điểm dừng
07:20
Lensk (ULK)
T5, 17 thá
+1
18 886 931 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
00:25
Anadyr, Ugolnyi (DYR)
T2, 14 thá
+1
31 300 200 ₫
23:35
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
4g 30ph
Bay thẳng
04:05
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
+1
1 238 836 ₫
23:35
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
4g 30ph
Bay thẳng
04:05
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
+1
3 236 527 ₫
23:35
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
62g 15ph
1 điểm dừng
13:50
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 15 thá
+1
3 409 685 ₫
23:35
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
17:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
+1
3 519 047 ₫
23:35
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
38g 45ph
1 điểm dừng
14:20
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
T2, 14 thá
+1
4 838 386 ₫
23:35
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
17:55
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
CN, 13 thá
+1
4 978 431 ₫