Vé máy bay giá rẻ từ Paris đến Beirut (Rafik Hariri)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Paris đến Beirut

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ryanair
FR 8988
07:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
35g 30ph
3 điểm dừng
19:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
5 348 138 ₫
AJet
VF 012
10:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
4 507 260 ₫
Pegasus
PC 1134
10:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
21:35
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
4 656 723 ₫
Pegasus
PC 1136
15:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
3 311 866 ₫
AJet
VF 010
15:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
28g 55ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T3, 15 thá +1
4 419 467 ₫
President Airlines
TO 7450
18:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T4, 16 thá +1
4 904 915 ₫
Ryanair
FR 8883 Giá tốt nhất
04:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
16g 5ph
2 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T4, 16 thá
2 409 320 ₫
LC Peru
W4 5140
07:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
11g 35ph
2 điểm dừng
19:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T4, 16 thá
2 941 552 ₫
AJet
VF 12
10:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 17 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T6, 18 thá +1
3 696 762 ₫
AJet
VF 012
10:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 17 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 17 thá
4 516 374 ₫
LC Peru
W4 3950
07:20
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 18 thá
16g 30ph
2 điểm dừng
23:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T6, 18 thá
4 390 303 ₫
LC Peru
W4 3052
07:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 19 thá
16g 5ph
2 điểm dừng
23:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T7, 19 thá
4 409 138 ₫
Wizz Air
W6 4720
13:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 19 thá
10g 5ph
2 điểm dừng
23:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T7, 19 thá
3 615 347 ₫
AJet
VF 12
10:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 20 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 20 thá
4 954 736 ₫
AJet
VF 10
15:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 21 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T3, 22 thá +1
4 941 673 ₫
Ryanair
FR 8883
03:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 22 thá
15g 20ph
3 điểm dừng
19:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T3, 22 thá
3 512 972 ₫
LC Peru
W4 5140
07:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 22 thá
13g 55ph
2 điểm dừng
21:35
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T3, 22 thá
3 101 647 ₫
AJet
VF 12
10:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 24 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T6, 25 thá +1
3 615 043 ₫
President Airlines
TO 4250
10:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 25 thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:45
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T6, 25 thá
4 259 372 ₫
AJet
VF 12
10:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 25 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T6, 25 thá
4 538 247 ₫
Cyprus Airways
CY 381
10:40
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 25 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
18:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T6, 25 thá
3 855 338 ₫
AJet
VF 010
15:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 26 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 27 thá +1
3 126 861 ₫
President Airlines
TO 3422
17:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 26 thá
27g
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 27 thá +1
4 404 885 ₫
President Airlines
TO 3422
17:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 27 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 28 thá +1
4 603 257 ₫
President Airlines
TO 3422
17:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 28 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T3, 29 thá +1
4 239 322 ₫
EasyJet Europe
EC 4541
04:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 29 thá
16g 20ph
2 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T3, 29 thá
4 100 796 ₫
President Airlines
TO 4250
10:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 29 thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T3, 29 thá
4 460 478 ₫
President Airlines
TO 4250
05:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 30 thá
4g 30ph
Bay thẳng
09:30
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T4, 30 thá
4 471 110 ₫
Ryanair
FR 3224
19:20
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 30 thá
25g
3 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 1 thá +1
4 296 130 ₫
President Airlines
TO 4250
05:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 1 thá
4g 30ph
Bay thẳng
09:30
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 1 thá
4 448 326 ₫
AJet
VF 012
10:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 1 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 1 thá
3 230 755 ₫
President Airlines
TO 4408
08:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 2 thá
13g 5ph
2 điểm dừng
21:35
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T6, 2 thá
4 592 017 ₫
Pegasus
PC 1134
10:55
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 3 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
23:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T7, 3 thá
3 928 550 ₫
Pegasus
PC 1134
10:55
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 4 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
21:35
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 4 thá
4 031 837 ₫
President Airlines
TO 4250
05:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 8 thá
4g 30ph
Bay thẳng
09:30
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 8 thá
4 496 932 ₫
President Airlines
TO 4250
10:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 9 thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:45
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T6, 9 thá
3 984 750 ₫
Ryanair
FR 8883
20:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 9 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 11 thá +1
2 806 064 ₫
Ryanair
FR 2093
08:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 16 thá
15g 5ph
2 điểm dừng
23:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T6, 16 thá
5 616 684 ₫
LC Peru
W4 5140
07:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 17 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
23:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T7, 17 thá
6 631 630 ₫
EasyJet Europe
EC 4911
04:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 18 thá
20g 5ph
2 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 19 thá +1
5 650 100 ₫
Ryanair
FR 9366
06:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 18 thá
13g 50ph
2 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 18 thá
5 644 936 ₫
LC Peru
W4 5140
07:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 18 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
23:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 18 thá
5 291 330 ₫
LC Peru
W4 3780
14:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 18 thá
51g 40ph
3 điểm dừng
18:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T3, 20 thá +1
6 213 318 ₫
LC Peru
W4 3332
06:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 19 thá
10g 10ph
2 điểm dừng
16:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 19 thá
5 642 809 ₫
LC Peru
W4 5140
07:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 19 thá
13g 55ph
2 điểm dừng
21:35
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 19 thá
5 436 843 ₫
LC Peru
W4 5140
07:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 20 thá
13g 55ph
2 điểm dừng
21:35
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T3, 20 thá
5 020 657 ₫
LC Peru
W4 3332
06:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 21 thá
10g 30ph
2 điểm dừng
17:00
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T4, 21 thá
4 726 593 ₫
Wizz Air
W6 4046
13:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 21 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
21:35
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 22 thá +1
4 703 506 ₫
Pegasus
PC 1136
14:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 28 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
00:55
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T5, 29 thá +1
3 357 434 ₫
President Airlines
TO 4258
11:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 31 thá
4g 35ph
Bay thẳng
15:55
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T7, 31 thá
4 087 733 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2409320 ₫ · cao nhất: 5348138 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 5348138 ₫ 14.09.2026 — 3311866 ₫ 15.09.2026 — 4904915 ₫ 16.09.2026 — 2409320 ₫ 17.09.2026 — 3696762 ₫ 18.09.2026 — 4390303 ₫ 19.09.2026 — 3615347 ₫ 20.09.2026 — 4954736 ₫ 21.09.2026 — 4941673 ₫ 22.09.2026 — 3101647 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 3615043 ₫ 25.09.2026 — 3855338 ₫ 26.09.2026 — 3126861 ₫ 27.09.2026 — 4603257 ₫ 28.09.2026 — 4239322 ₫ 29.09.2026 — 4100796 ₫ 30.09.2026 — 4296130 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
5348138 ₫
14
Giá tốt
3311866 ₫
15
placeholder
4904915 ₫
16
Giá tốt
2409320 ₫
17
placeholder
3696762 ₫
18
placeholder
4390303 ₫
19
placeholder
3615347 ₫
20
placeholder
4954736 ₫
21
placeholder
4941673 ₫
22
Giá tốt
3101647 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
3615043 ₫
25
placeholder
3855338 ₫
26
Giá tốt
3126861 ₫
27
placeholder
4603257 ₫
28
placeholder
4239322 ₫
29
placeholder
4100796 ₫
30
placeholder
4296130 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Paris đến Beirut

President Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 808 798
LC Peru
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 101 647
AJet
T2, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 214 351
Pegasus
T2, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 311 866
Ryanair
T3, T4, T6, CN
Giá từ
₫3 512 972
Wizz Air
T4, T7, CN
Giá từ
₫3 615 347
Cyprus Airways
T6
Giá từ
₫3 855 338
EasyJet Europe
T3, T4, CN
Giá từ
₫4 100 796
Sky Express
T7
Giá từ
₫5 674 099
Air Serbia
T7
Giá từ
₫9 537 639

Điểm đến phổ biến từ Paris

Tất cả →
PAR
Paris — Tuzla
Pháp → Bosnia và Herzegovina
TZL
từ
₫304 697
PAR
Pháp → Ba Lan
KRK
từ
₫314 721
PAR
Pháp → Romania
IAS
từ
₫325 354
PAR
Pháp → Bắc Macedonia
SKP
từ
₫341 455
PAR
Pháp → Ba Lan
WRO
từ
₫344 796
PAR
Pháp → Romania
TGM
từ
₫358 466
PAR
Pháp → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫361 504
PAR
Pháp → Ireland
DUB
từ
₫375 478
PAR
Pháp → Ba Lan
GDN
từ
₫383 073

Điểm đến phổ biến đến Beirut

Tất cả →
STO
Thụy Điển → Liban
BEY
từ
₫1 123 701
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Liban
BEY
từ
₫1 603 378
MIL
Milan — Beirut
Ý → Liban
BEY
từ
₫1 874 962
LCA
Síp → Liban
BEY
từ
₫1 928 732
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Liban
BEY
từ
₫1 933 289
BRU
Brussels — Beirut
Bỉ → Liban
BEY
từ
₫2 220 973
CGN
Köln — Beirut
Đức → Liban
BEY
từ
₫2 357 069
DXB
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất → Liban
BEY
từ
₫2 410 535

Vé máy bay giá rẻ từ Paris đến Beirut

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

13g

Khoảng cách

3 189 km

Giá trung bình

₫4 487 211

Chuyến bay phổ biến nhất

TO 4250

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Liban

Tất cả các gói

salbeh

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫243162

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Paris Beirut là ₫4 487 211. Vé rẻ nhất có giá ₫2 409 320, do Ryanair khai thác, chuyến bay 8883, khởi hành từ Paris vào 16 Tháng chín lúc 04:15, đến Beirut vào 16 Tháng chín lúc 20:20.
Thời gian bay trung bình là 16 giờ 5 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 8 giờ 30 phút, chuyến bay 1136, do Pegasus Airlines khai thác, khởi hành từ Paris vào 14 Tháng chín lúc 15:20, đến Beirut vào 14 Tháng chín lúc 23:50.
Các chuyến bay trên tuyến Paris - Beirut được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Cyprus Airways, EasyJet Europe, Ryanair, Sky Express, Air Serbia, Pegasus Airlines, President Airlines, AJet, LC Peru, Wizz Air.
Khoảng cách từ Paris đến Beirut là 3189 km.