18:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T7, 12 thá
2 357 069 ₫
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
19:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
+1
8 080 382 ₫
22:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T7, 12 thá
2 464 305 ₫
22:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
+1
2 446 078 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
+1
6 843 368 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
34g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
+1
8 527 553 ₫
22:30
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
+1
6 911 112 ₫
22:35
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
18:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
+1
7 835 834 ₫
22:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 12 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
23:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
+1
7 375 600 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
+1
7 789 052 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
21:35
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
+1
9 523 969 ₫
00:15
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
4 125 099 ₫
00:55
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
08:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
5 467 829 ₫
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
+1
10 534 966 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
42g 20ph
3 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
+1
9 665 836 ₫
02:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
+1
3 424 570 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
7 339 753 ₫
03:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
17g 20ph
2 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
6 474 877 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
+1
7 731 029 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
+1
7 458 837 ₫
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
44g 20ph
2 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T3, 15 thá
+1
15 167 082 ₫
04:35
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
19:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
3 582 538 ₫
05:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
18:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
5 376 390 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
36g 30ph
1 điểm dừng
19:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
+1
10 281 305 ₫
06:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
61g 30ph
2 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T3, 15 thá
+1
8 407 254 ₫
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
+1
6 894 404 ₫
07:15
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:30
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
3 951 637 ₫
07:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
35g 30ph
3 điểm dừng
19:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
+1
5 348 138 ₫
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
19:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
+1
8 359 864 ₫
07:55
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
3 396 014 ₫
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
7 178 747 ₫
09:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
18:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
6 639 529 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
59g 5ph
3 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T3, 15 thá
+1
4 421 289 ₫
09:20
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
22:30
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
4 387 265 ₫
09:35
Stuttgart (STR)
CN, 13 thá
12g
1 điểm dừng
21:35
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
3 855 338 ₫
09:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
08:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
+1
7 927 578 ₫
09:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
08:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
+1
8 330 397 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
21:35
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
+1
7 257 428 ₫
10:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
3 921 866 ₫
10:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
4 507 260 ₫
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
6 682 666 ₫
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
+1
6 617 656 ₫
11:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
08:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
+1
8 231 059 ₫
11:55
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
+1
3 439 759 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
21:35
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
5 622 456 ₫
13:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
08:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
+1
7 202 139 ₫
14:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
+1
9 422 808 ₫
14:50
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
18:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
2 684 549 ₫
14:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
3 483 808 ₫
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
23:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá
+1
5 298 317 ₫