Chuyến bay đến Beirut (Rafik Hariri)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Beirut (Rafik Hariri)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

AJet
VF 259 🔥 Ưu đãi hot
18:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T7, 12 thá
2 357 069 ₫
Azal
J2 810
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
19:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá +1
8 080 382 ₫
Pegasus
PC 756
22:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T7, 12 thá
2 464 305 ₫
AJet
VF 261
22:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá +1
2 446 078 ₫
AJet
VF 280
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá +1
6 843 368 ₫
Air Arabia
G9 313
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
34g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
8 527 553 ₫
Etihad Airways
EY 831
22:30
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá +1
6 911 112 ₫
Etihad Airways
EY 831
22:35
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
18:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá +1
7 835 834 ₫
Air Serbia
JU 106
22:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 12 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
23:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá +1
7 375 600 ₫
AJet
VF 292
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
7 789 052 ₫
Pegasus
PC 399
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
21:35
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá +1
9 523 969 ₫
EgyptAir
MS 713
00:15
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:40
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
4 125 099 ₫
Air Arabia
G9 82
00:55
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
08:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
5 467 829 ₫
Ural Airlines
U6 264
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
10 534 966 ₫
AJet
VF 634
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
42g 20ph
3 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
9 665 836 ₫
AJet
VF 3049
02:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
3 424 570 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
7 339 753 ₫
IRAERO
IO 1825
03:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
17g 20ph
2 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
6 474 877 ₫
Pegasus
PC 391
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
7 731 029 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
7 458 837 ₫
Belavia
B2 981
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
44g 20ph
2 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T3, 15 thá +1
15 167 082 ₫
Pegasus
PC 2001
04:35
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
19:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
3 582 538 ₫
Wizz Air
W6 4628
05:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
18:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
5 376 390 ₫
Rossiya
FV 6963
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
36g 30ph
1 điểm dừng
19:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
10 281 305 ₫
Qanot Sharq
HH 5571
06:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
61g 30ph
2 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T3, 15 thá +1
8 407 254 ₫
Pobeda
DP 963
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
6 894 404 ₫
EgyptAir
MS 709
07:15
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:30
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
3 951 637 ₫
Ryanair
FR 8988
07:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
35g 30ph
3 điểm dừng
19:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
5 348 138 ₫
Pobeda
DP 957
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
19:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
8 359 864 ₫
AJet
VF 3033
07:55
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
3 396 014 ₫
Air Arabia
G9 247
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
7 178 747 ₫
Air Arabia Abu Dhabi
3L 442
09:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
18:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
6 639 529 ₫
Wizz Air
W6 7637
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
59g 5ph
3 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T3, 15 thá +1
4 421 289 ₫
Royal Jordanian
RJ 611
09:20
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
22:30
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
4 387 265 ₫
Pegasus
PC 968
09:35
Stuttgart (STR)
CN, 13 thá
12g
1 điểm dừng
21:35
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
3 855 338 ₫
Air Arabia Abu Dhabi
3L 1675
09:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
08:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
7 927 578 ₫
Etihad Airways
EY 1675
09:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
08:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
8 330 397 ₫
Pobeda
DP 769
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
21:35
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
7 257 428 ₫
AJet
VF 266
10:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
3 921 866 ₫
AJet
VF 012
10:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
4 507 260 ₫
Azimuth
A4 3069
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
6 682 666 ₫
Island Express
2S 124
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
6 617 656 ₫
Air Arabia Abu Dhabi
3L 731
11:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
08:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
8 231 059 ₫
AJet
VF 3037
11:55
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
3 439 759 ₫
Pegasus
PC 317
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
21:35
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
5 622 456 ₫
Air Arabia
G9 245
13:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
08:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
7 202 139 ₫
Azimuth
A4 6069
14:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
9 422 808 ₫
Air Arabia Abu Dhabi
3L 452
14:50
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
18:15
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
2 684 549 ₫
AJet
VF 3041
14:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
3 483 808 ₫
Wizz Air
W6 3242
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
23:50
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T2, 14 thá +1
5 298 317 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1123701 ₫ · cao nhất: 3921866 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 3809466 ₫ 13.09.2026 — 3921866 ₫ 14.09.2026 — 3715900 ₫ 15.09.2026 — 3684306 ₫ 16.09.2026 — 2606173 ₫ 17.09.2026 — 3854730 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 3891488 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 3829820 ₫ 22.09.2026 — 3781518 ₫ 23.09.2026 — 3827085 ₫ 24.09.2026 — 2003159 ₫ 25.09.2026 — 1277417 ₫ 26.09.2026 — 1123701 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
3809466 ₫
13
placeholder
3921866 ₫
14
placeholder
3715900 ₫
15
placeholder
3684306 ₫
16
placeholder
2606173 ₫
17
placeholder
3854730 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
3891488 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
3829820 ₫
22
placeholder
3781518 ₫
23
placeholder
3827085 ₫
24
Giá tốt
2003159 ₫
25
Giá tốt
1277417 ₫
26
Giá tốt
1123701 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Beirut (Rafik Hariri)

AJet
Giá từ
₫1 123 701
Pegasus
Giá từ
₫1 674 768
Aegean Airlines
Giá từ
₫1 754 967
Cyprus Airways
Giá từ
₫2 000 122
Etihad Airways
Giá từ
₫2 373 170
Ryanair
Giá từ
₫2 409 320
Wizz Air
Giá từ
₫2 506 228
Sun Express
Giá từ
₫2 605 869
Air Arabia Abu Dhabi
Giá từ
₫2 725 864
President Airlines
Giá từ
₫2 808 798
Turkish Airlines
Giá từ
₫3 073 394
LC Peru
Giá từ
₫3 101 647
Royal Jordanian
Giá từ
₫3 228 932
Air Arabia
Giá từ
₫3 574 032
EgyptAir
Giá từ
₫3 652 409
Air Baltic
Giá từ
₫3 680 965
Qatar Airways
Giá từ
₫3 813 415
Middle East Airlines
Giá từ
₫3 816 757
HiSky
Giá từ
₫3 964 396
Air Serbia
Giá từ
₫4 077 101

Điểm đến phổ biến đến Beirut

STO
Thụy Điển → Liban
BEY
từ
₫1 123 701
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Liban
BEY
từ
₫1 603 378
MIL
Milan — Beirut
Ý → Liban
BEY
từ
₫1 874 962
LCA
Síp → Liban
BEY
từ
₫1 928 732
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Liban
BEY
từ
₫1 933 289
BRU
Brussels — Beirut
Bỉ → Liban
BEY
từ
₫2 220 973
CGN
Köln — Beirut
Đức → Liban
BEY
từ
₫2 357 069
PAR
Pháp → Liban
BEY
từ
₫2 409 320
DXB
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất → Liban
BEY
từ
₫2 410 535

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Liban

Tất cả các gói

salbeh

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫243162

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Beirut do các hãng hàng không sau khai thác: AJet, Pegasus Airlines, Победа, Air Arabia, Wizz Air, Азимут, Аэрофлот, Etihad Airways, EgyptAir, Air Arabia Abu Dhabi, Turkish Airlines, Белавиа, Royal Jordanian, Azal, FlyOne Armenia.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay PC756), do Pegasus Airlines khai thác, đến Beirut lúc 23:50.
Vé rẻ nhất đến Beirut từ Istanbul có giá ₫1 773 498 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay VF259, do AJet khai thác.