00:35
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
19:30
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
6 333 249 ₫
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
16:25
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
4 677 450 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
16:25
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
5 610 281 ₫
01:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:45
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
1 952 393 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
02:55
Rafik Hariri (BEY)
T4, 4 Thá
+1
7 139 149 ₫
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
2 061 598 ₫
00:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:40
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
2 234 743 ₫
02:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:55
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
1 718 790 ₫
02:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
08:45
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
21 293 998 ₫
02:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
08:45
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
14 421 056 ₫
02:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
16:25
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
4 607 496 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T4, 4 Thá
+1
5 176 627 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
09:25
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
3 185 617 ₫
03:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
16:25
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
5 999 304 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T4, 4 Thá
+1
7 000 823 ₫
02:40
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
16:25
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
3 008 040 ₫
03:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
16:25
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
5 088 947 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T4, 4 Thá
+1
6 595 024 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
16:25
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
6 436 756 ₫
05:20
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
11:10
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
3 778 488 ₫
05:20
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
09:25
Rafik Hariri (BEY)
T4, 4 Thá
+1
5 091 162 ₫
05:05
Tarsus Chukurova (COV)
T3, 3 Thá
22g
1 điểm dừng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T4, 4 Thá
+1
3 250 823 ₫
06:30
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
16g
1 điểm dừng
20:30
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
3 853 507 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
22:35
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
5 875 538 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
45g 55ph
1 điểm dừng
02:55
Rafik Hariri (BEY)
T5, 5 Thá
+1
5 936 946 ₫
06:10
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
20:30
Rafik Hariri (BEY)
T4, 4 Thá
+1
6 900 165 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
23:35
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
6 572 550 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
3 905 419 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T4, 4 Thá
+1
6 034 439 ₫
08:00
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
09:50
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
4 070 334 ₫
08:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
13:15
Rafik Hariri (BEY)
T4, 4 Thá
+1
11 744 746 ₫
08:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:25
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
2 232 844 ₫
08:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
13:50
Rafik Hariri (BEY)
T4, 4 Thá
+1
13 266 333 ₫
11:25
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
6g
1 điểm dừng
16:25
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
6 044 885 ₫
12:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Rafik Hariri (BEY)
T4, 4 Thá
+1
5 155 103 ₫
12:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
54g 10ph
1 điểm dừng
17:55
Rafik Hariri (BEY)
T5, 5 Thá
+1
5 165 232 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
53g 40ph
1 điểm dừng
17:55
Rafik Hariri (BEY)
T5, 5 Thá
+1
5 941 694 ₫
11:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
02:15
Rafik Hariri (BEY)
T4, 4 Thá
+1
1 809 002 ₫
14:35
King Halid (RUH)
T3, 3 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
20:00
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
4 496 391 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
00:35
Rafik Hariri (BEY)
T5, 5 Thá
+1
4 555 267 ₫
15:10
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:30
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
4 555 900 ₫
14:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
34g
1 điểm dừng
00:35
Rafik Hariri (BEY)
T5, 5 Thá
+1
4 282 730 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
34g
1 điểm dừng
00:35
Rafik Hariri (BEY)
T5, 5 Thá
+1
5 656 812 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
23:45
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
6 368 701 ₫
13:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T4, 4 Thá
+1
2 589 896 ₫
13:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T4, 4 Thá
+1
3 463 535 ₫
16:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:25
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
2 190 111 ₫
17:00
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T4, 4 Thá
+1
5 610 598 ₫
15:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
02:15
Rafik Hariri (BEY)
T4, 4 Thá
+1
1 737 149 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
02:55
Rafik Hariri (BEY)
T4, 4 Thá
+1
6 221 512 ₫