11:15
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
14:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 3 Thá
+1
2 471 175 ₫
11:15
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
00:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
3 420 819 ₫
11:15
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
12 192 933 ₫
11:15
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
12 192 933 ₫
11:20
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:50
Kot DAzur (NCE)
T2, 2 Thá
1 216 652 ₫
11:20
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:10
Sfax (SFA)
T2, 2 Thá
2 301 232 ₫
11:25
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
3g
Bay thẳng
15:25
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
1 631 644 ₫
11:25
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
09:15
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
+1
2 006 855 ₫
11:25
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
51g 50ph
2 điểm dừng
16:15
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
3 302 113 ₫
09:30
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
14:00
Santorini (JTR)
T2, 2 Thá
3 807 487 ₫
11:45
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
03:00
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
+1
3 395 041 ₫
11:50
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:00
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
1 005 655 ₫
09:50
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
16:10
Buhalef (TNG)
T2, 2 Thá
2 077 505 ₫
09:50
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
14:25
N.Kazantzakis (HER)
T2, 2 Thá
3 184 044 ₫
11:55
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
01:30
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
+1
3 048 154 ₫
09:55
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
18:25
Blaise Diagne (DSS)
T2, 2 Thá
8 847 856 ₫
09:55
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
18:25
Blaise Diagne (DSS)
T2, 2 Thá
8 847 856 ₫
09:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
23:10
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
+1
20 666 533 ₫
09:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
00:05
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
+1
21 230 464 ₫
09:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
00:40
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
+1
26 694 418 ₫
12:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
1 857 280 ₫
12:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
1 857 280 ₫
12:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
2 071 141 ₫
12:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
2 071 141 ₫
12:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
+1
2 256 041 ₫
12:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
+1
2 256 041 ₫
12:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 2 Thá
2 857 207 ₫
12:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
2 886 485 ₫
10:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Split (SPU)
T2, 2 Thá
4 497 125 ₫
10:00
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
57g 50ph
1 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
4 757 131 ₫
10:00
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
57g 50ph
1 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
4 757 131 ₫
10:00
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 3 Thá
+1
4 979 266 ₫
12:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
37g
2 điểm dừng
05:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
8 142 625 ₫
10:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
45g 50ph
2 điểm dừng
10:50
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
10 783 743 ₫
10:00
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
22:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
12 567 508 ₫
10:00
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
22:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
12 567 508 ₫
12:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:50
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
+1
2 676 443 ₫
10:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T2, 2 Thá
4 008 300 ₫
10:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
48g 55ph
1 điểm dừng
14:10
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
2 427 575 ₫
10:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:35
Bristol (BRS)
T2, 2 Thá
2 611 521 ₫
12:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
13:25
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
+1
3 121 987 ₫
10:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
57g 35ph
1 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 893 095 ₫
10:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
57g 35ph
1 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 893 095 ₫
10:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
20:20
Gipava (BES)
T3, 3 Thá
+1
5 188 353 ₫
10:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:15
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
1 776 764 ₫
10:20
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
15g
1 điểm dừng
00:20
Nouakchott (NKC)
T3, 3 Thá
+1
10 279 006 ₫
12:25
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:55
Kot DAzur (NCE)
T2, 2 Thá
1 252 295 ₫
10:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
10:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
2 848 296 ₫
10:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
10:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
2 848 296 ₫
10:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
47g 15ph
1 điểm dừng
09:40
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
+1
3 220 961 ₫