14:40
Phuket (HKT)
CN, 25 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
10:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 26 thá
+1
9 024 773 ₫
14:40
Phuket (HKT)
T2, 26 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
07:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 27 thá
+1
9 216 667 ₫
11:30
Phuket (HKT)
T3, 27 thá
30g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 28 thá
+1
8 862 028 ₫
14:40
Phuket (HKT)
T4, 28 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
07:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 29 thá
+1
9 035 400 ₫
14:40
Phuket (HKT)
T5, 29 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
07:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 30 thá
+1
9 784 454 ₫
11:30
Phuket (HKT)
T6, 30 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 31 thá
+1
8 777 619 ₫
11:30
Phuket (HKT)
T7, 31 thá
30g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 1 thá
+1
8 888 747 ₫
14:40
Phuket (HKT)
T7, 31 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
07:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 1 thá
+1
9 114 647 ₫
11:30
Phuket (HKT)
CN, 1 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
06:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 2 thá
+1
9 264 337 ₫
14:40
Phuket (HKT)
CN, 1 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
10:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 2 thá
+1
9 212 416 ₫
14:40
Phuket (HKT)
T2, 2 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
10:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 3 thá
+1
8 895 123 ₫
11:30
Phuket (HKT)
T3, 3 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 4 thá
+1
9 409 775 ₫
15:40
Phuket (HKT)
T3, 3 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
07:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 4 thá
+1
10 146 683 ₫
14:40
Phuket (HKT)
T4, 4 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
07:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 5 thá
+1
10 149 720 ₫