05:30
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
10:20
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
7 443 758 ₫
05:30
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
11 115 036 ₫
05:30
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
+1
14 561 633 ₫
06:30
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Noibei (HAN)
T2, 2 Thá
3 195 501 ₫
02:30
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Thâm Quyến (SZX)
T2, 2 Thá
4 322 090 ₫
06:30
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
23:05
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
7 454 897 ₫
02:30
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
16:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
+1
7 577 421 ₫
06:30
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
05:45
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
+1
8 944 285 ₫
02:30
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
06:55
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
+1
9 355 140 ₫
02:30
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
06:55
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
+1
9 355 140 ₫
02:30
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
21:50
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
9 863 377 ₫
06:30
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
12:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
10 869 987 ₫
02:30
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
06:40
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
+1
10 942 865 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
1 036 525 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
1 268 526 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
23:35
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
2 035 179 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
04:00
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
3 086 025 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
07:30
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
+1
3 154 766 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
19:40
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
3 767 070 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
01:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
+1
4 430 293 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
4 942 986 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
4 942 986 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
02:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
5 157 802 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
+1
5 619 576 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
11:10
Novokuznetsk (NOZ)
T3, 3 Thá
+1
5 922 864 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
02:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
+1
6 244 928 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
45g 5ph
2 điểm dừng
05:50
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
+1
6 433 011 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
6 724 205 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
57g 15ph
3 điểm dừng
12:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
8 111 755 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
34g
3 điểm dừng
14:45
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
+1
8 697 326 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
34g 10ph
3 điểm dừng
14:55
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
+1
9 354 503 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
46g 45ph
3 điểm dừng
03:30
Nizhnevartovsk (NJC)
T4, 4 Thá
+1
10 512 916 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
23g 45ph
3 điểm dừng
10:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
+1
11 090 531 ₫
07:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:45
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
842 714 ₫
07:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:45
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
842 714 ₫
07:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
18:00
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
2 172 343 ₫
07:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
58g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
3 670 005 ₫
07:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
4 885 066 ₫
07:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
4 885 066 ₫
07:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
6 799 630 ₫
07:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
20:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
+1
7 525 547 ₫
07:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
20g
2 điểm dừng
03:15
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
+1
8 433 501 ₫
07:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
26g 45ph
3 điểm dừng
10:00
Novokuznetsk (NOZ)
T3, 3 Thá
+1
8 441 457 ₫
07:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
27g 40ph
3 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
+1
8 976 746 ₫
07:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
28g 30ph
3 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
+1
9 886 291 ₫
07:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
41g 5ph
3 điểm dừng
22:20
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
+1
10 520 236 ₫
07:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
41g 15ph
3 điểm dừng
22:30
Orenburg (REN)
T3, 3 Thá
+1
10 665 037 ₫
07:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
25g
3 điểm dừng
06:15
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
+1
10 827 024 ₫
07:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
34g 45ph
3 điểm dừng
16:00
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
+1
10 838 163 ₫
07:15
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
32g 40ph
3 điểm dừng
11:55
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
+1
11 101 352 ₫