Chuyến bay SK2774 Porto – Mátxcơva, SAS

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay SK2774 Porto – Mátxcơva, SAS

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

SAS
SK 2774
10:50
Porto (OPO)
T5, 22 thá
37g 5ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 thá +1
8 356 081 ₫
SAS
SK 2774
17:35
Porto (OPO)
CN, 25 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 thá +1
8 680 296 ₫
SAS
SK 2774
17:50
Porto (OPO)
T5, 29 thá
39g 15ph
3 điểm dừng
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 31 thá +1
9 246 681 ₫
SAS
SK 2774
17:45
Porto (OPO)
T6, 30 thá
27g
2 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 thá +1
9 240 886 ₫
SAS
SK 2774
17:35
Porto (OPO)
CN, 1 thá
26g
3 điểm dừng
19:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 2 thá +1
9 423 581 ₫
SAS
SK 2774
17:50
Porto (OPO)
T5, 5 thá
31g 45ph
3 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 7 thá +1
10 080 245 ₫
SAS
SK 2774
17:35
Porto (OPO)
CN, 8 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
19:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 thá +1
8 942 291 ₫
SAS
SK 2774
17:50
Porto (OPO)
T5, 12 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
18:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 13 thá +1
8 715 981 ₫
SAS
SK 2774
17:45
Porto (OPO)
T6, 13 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
18:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 14 thá +1
8 716 591 ₫
SAS
SK 2774
17:35
Porto (OPO)
CN, 15 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
18:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 16 thá +1
8 332 901 ₫
SAS
SK 2774
17:50
Porto (OPO)
T5, 19 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 20 thá +1
7 514 892 ₫
SAS
SK 2774
17:35
Porto (OPO)
CN, 22 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
20:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 23 thá +1
7 561 557 ₫
SAS
SK 2774 Giá tốt nhất
17:45
Porto (OPO)
T6, 27 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 28 thá +1
7 240 087 ₫
SAS
SK 2774
17:35
Porto (OPO)
CN, 29 thá
19g 45ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 30 thá +1
7 602 732 ₫
SAS
SK 2774
17:45
Porto (OPO)
T6, 4 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
20:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 5 thá +1
7 575 587 ₫
SAS
SK 2774
17:45
Porto (OPO)
T6, 11 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá +1
7 637 197 ₫
SAS
SK 2774
17:45
Porto (OPO)
T6, 25 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
20:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 26 thá +1
8 977 976 ₫
SAS
SK 2774
17:40
Porto (OPO)
T7, 9 thá
31g 55ph
3 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 11 thá +1
9 866 441 ₫
SAS
SK 2774
17:45
Porto (OPO)
T6, 29 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 30 thá +1
7 792 136 ₫
SAS
SK 2774
11:55
Porto (OPO)
T2, 1 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 2 thá +1
7 266 317 ₫
SAS
SK 2774
11:55
Porto (OPO)
T2, 8 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
20:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 9 thá +1
7 372 152 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 6 198 207 ₫ · cao nhất: 8 463 441 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 6 695 052 ₫ 23.09.2026 — 6 400 727 ₫ 24.09.2026 — 7 864 726 ₫ 25.09.2026 — 7 958 361 ₫ 26.09.2026 — 6 198 207 ₫ 27.09.2026 — 8 463 441 ₫ 28.09.2026 — 7 459 382 ₫ 29.09.2026 — 7 902 241 ₫ 30.09.2026 — 7 518 552 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
không có dữ liệu
2
không có dữ liệu
3
không có dữ liệu
4
không có dữ liệu
5
không có dữ liệu
6
không có dữ liệu
7
không có dữ liệu
8
không có dữ liệu
9
không có dữ liệu
10
không có dữ liệu
11
không có dữ liệu
12
không có dữ liệu
13
không có dữ liệu
14
không có dữ liệu
15
không có dữ liệu
16
không có dữ liệu
17
không có dữ liệu
18
không có dữ liệu
19
không có dữ liệu
20
không có dữ liệu
21
không có dữ liệu
22
6 695 052 ₫
23
Giá tốt
6 400 727 ₫
24
7 864 726 ₫
25
7 958 361 ₫
26
Giá tốt
6 198 207 ₫
27
8 463 441 ₫
28
7 459 382 ₫
29
7 902 241 ₫
30
7 518 552 ₫

Điểm đến phổ biến từ Porto

Tất cả →
OPO
Bồ Đào Nha → Bồ Đào Nha
FAO
từ
443 775 ₫
OPO
Bồ Đào Nha → Bồ Đào Nha
FNC
từ
444 385 ₫
OPO
Bồ Đào Nha → Tây Ban Nha
BIO
từ
512 095 ₫
OPO
Porto — Nantes
Bồ Đào Nha → Pháp
NTE
từ
517 890 ₫
OPO
Bồ Đào Nha → Thụy Sĩ
GVA
từ
530 700 ₫
OPO
Bồ Đào Nha → Pháp
PAR
từ
587 125 ₫
OPO
Bồ Đào Nha → Tây Ban Nha
OVD
từ
599 935 ₫

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
420 595 ₫
LED
MOW
từ
512 095 ₫
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
762 500 ₫
KGD
MOW
từ
952 820 ₫
SVX
MOW
từ
969 595 ₫
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
973 255 ₫
AER
Russia → Russia
MOW
từ
1 306 619 ₫
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Russia
MOW
từ
1 386 224 ₫
ULY
Russia → Russia
MOW
từ
1 516 459 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Thống kê chuyến bay SK2774, SAS, Porto - Mátxcơva

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Thời gian trung bình

26g 28ph

Khoảng cách

3 685 km

Giá

8 387 496 ₫

Chuyến bay mỗi ngày

5

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay SK2774 SAS hoạt động trên tuyến Porto – Mátxcơva vào các ngày sau: thứ hai, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Không có chuyến bay nào khác của SAS trên tuyến Porto – Mátxcơva.