21:20
Porto (OPO)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:30
Faro (FAO)
CN, 13 thá
1 634 364 ₫
21:20
Porto (OPO)
CN, 13 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
05:00
Valencia (VLC)
T2, 14 thá
+1
1 960 326 ₫
21:20
Porto (OPO)
CN, 13 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
23:10
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
2 124 370 ₫
21:20
Porto (OPO)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá
+1
2 217 328 ₫
21:20
Porto (OPO)
CN, 13 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
07:05
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
+1
2 835 531 ₫
21:20
Porto (OPO)
CN, 13 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
20:50
Trapani, Birdzhi (TPS)
T2, 14 thá
+1
3 250 197 ₫
21:20
Porto (OPO)
CN, 13 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
07:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
3 889 665 ₫
21:20
Porto (OPO)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
22:35
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
4 391 215 ₫
21:20
Porto (OPO)
CN, 13 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
07:40
Berlin, Brandenburg (BER)
T3, 15 thá
+1
4 687 405 ₫
21:20
Porto (OPO)
CN, 13 thá
23g
2 điểm dừng
20:20
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
5 144 298 ₫
21:30
Porto (OPO)
CN, 13 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
1 794 155 ₫
21:30
Porto (OPO)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
22:20
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
+1
1 909 290 ₫
21:30
Porto (OPO)
CN, 13 thá
45ph
Bay thẳng
22:15
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
2 087 308 ₫
21:30
Porto (OPO)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
2 452 154 ₫
21:30
Porto (OPO)
CN, 13 thá
57g 30ph
3 điểm dừng
07:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 16 thá
+1
2 794 216 ₫
21:30
Porto (OPO)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
10:10
Geneva (GVA)
T2, 14 thá
+1
3 055 471 ₫
21:30
Porto (OPO)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 14 thá
+1
3 599 550 ₫
21:30
Porto (OPO)
CN, 13 thá
33g 55ph
3 điểm dừng
07:25
Brussels (BRU)
T3, 15 thá
+1
3 675 800 ₫
21:30
Porto (OPO)
CN, 13 thá
57g 30ph
3 điểm dừng
07:00
Florence, Peretola (FLR)
T4, 16 thá
+1
3 912 449 ₫
21:30
Porto (OPO)
CN, 13 thá
34g 5ph
3 điểm dừng
07:35
Eindhoven (EIN)
T3, 15 thá
+1
3 936 448 ₫
21:30
Porto (OPO)
CN, 13 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
20:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
4 501 792 ₫
21:30
Porto (OPO)
CN, 13 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
+1
4 974 482 ₫
21:30
Porto (OPO)
CN, 13 thá
58g
3 điểm dừng
07:30
Dusseldorf (DUS)
T4, 16 thá
+1
5 321 101 ₫
21:30
Porto (OPO)
CN, 13 thá
45g 15ph
2 điểm dừng
18:45
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
+1
5 497 600 ₫
21:30
Porto (OPO)
CN, 13 thá
40g 5ph
3 điểm dừng
13:35
Luxembourg (LUX)
T3, 15 thá
+1
5 996 112 ₫
21:30
Porto (OPO)
CN, 13 thá
25g 15ph
3 điểm dừng
22:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
8 123 215 ₫
04:05
Porto (OPO)
T2, 14 thá
25g 15ph
4 điểm dừng
05:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
+1
11 243 696 ₫
05:10
Porto (OPO)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:40
Valencia (VLC)
T2, 14 thá
1 308 099 ₫
05:30
Porto (OPO)
T2, 14 thá
64g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T4, 16 thá
+1
14 842 639 ₫
06:00
Porto (OPO)
T2, 14 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Praia (RAI)
T2, 14 thá
5 271 280 ₫
06:15
Porto (OPO)
T2, 14 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
07:25
Berlin, Brandenburg (BER)
T3, 15 thá
+1
2 817 911 ₫
06:35
Porto (OPO)
T2, 14 thá
52g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Pisa (PSA)
T4, 16 thá
+1
4 072 544 ₫
07:35
Porto (OPO)
T2, 14 thá
14g 25ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
16 899 872 ₫
07:50
Porto (OPO)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
10:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
2 189 987 ₫
07:50
Porto (OPO)
T2, 14 thá
28g
3 điểm dừng
11:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
+1
10 490 613 ₫
07:50
Porto (OPO)
T2, 14 thá
14g 10ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
18 522 693 ₫
08:10
Porto (OPO)
T2, 14 thá
17g 40ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
9 051 279 ₫
08:20
Porto (OPO)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
2 292 363 ₫
09:40
Porto (OPO)
T2, 14 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá
+1
19 510 298 ₫
10:50
Porto (OPO)
T2, 14 thá
10g 25ph
Bay thẳng
21:15
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá
11 838 812 ₫
10:50
Porto (OPO)
T2, 14 thá
10g 25ph
Bay thẳng
21:15
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá
11 838 812 ₫
12:15
Porto (OPO)
T2, 14 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
09:35
Luxembourg (LUX)
T3, 15 thá
+1
2 355 246 ₫
12:35
Porto (OPO)
T2, 14 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
01:30
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 16 thá
+1
15 960 872 ₫
12:40
Porto (OPO)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:20
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
2 684 246 ₫
12:40
Porto (OPO)
T2, 14 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
20:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
2 709 460 ₫
12:40
Porto (OPO)
T2, 14 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
05:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
+1
10 797 132 ₫
14:50
Porto (OPO)
T2, 14 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
22:15
Ponta Delgada, Nordela (PDL)
T2, 14 thá
4 287 320 ₫
14:50
Porto (OPO)
T2, 14 thá
3g 45ph
1 điểm dừng
18:35
Pico (PIX)
T2, 14 thá
4 287 320 ₫
14:50
Porto (OPO)
T2, 14 thá
19g 15ph
2 điểm dừng
10:05
Flores (FLW)
T3, 15 thá
+1
4 396 683 ₫
14:50
Porto (OPO)
T2, 14 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
10:30
Horta (HOR)
T3, 15 thá
+1
4 568 625 ₫