00:55
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:35
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1 466 827 ₫
00:55
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
47g
1 điểm dừng
00:55
Milan-Linate (LIN)
T5, 5 Thá
+1
2 790 580 ₫
21:55
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:25
Nordela (PDL)
T2, 2 Thá
2 798 810 ₫
21:55
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
00:10
Marko Polo (VCE)
T4, 4 Thá
+1
2 955 495 ₫
21:55
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
07:50
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 4 Thá
+1
3 249 873 ₫
21:55
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
09:25
Nuremberg (NUE)
T3, 3 Thá
+1
3 714 865 ₫
00:55
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
23g
2 điểm dừng
02:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 753 419 ₫
01:05
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:50
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
745 758 ₫
01:05
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
03:10
Marko Polo (VCE)
T4, 4 Thá
+1
1 350 658 ₫
01:05
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
46g 50ph
1 điểm dừng
00:55
Milan-Linate (LIN)
T5, 5 Thá
+1
1 411 750 ₫
01:05
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
46g 50ph
1 điểm dừng
00:55
Milan-Linate (LIN)
T5, 5 Thá
+1
1 411 750 ₫
01:05
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
39g 50ph
1 điểm dừng
17:55
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 Thá
+1
1 728 919 ₫
01:05
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
19:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 955 115 ₫
22:10
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
49g 30ph
1 điểm dừng
23:40
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
3 076 095 ₫
22:25
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
11:55
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
3 869 334 ₫
22:25
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
38g 55ph
3 điểm dừng
10:20
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
+1
18 035 579 ₫
22:25
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
38g 55ph
3 điểm dừng
10:20
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
+1
18 035 579 ₫
08:00
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
03:05
Amilkar Kabral (SID)
T4, 4 Thá
+1
5 365 599 ₫
08:00
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
33g 30ph
4 điểm dừng
20:30
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
8 930 109 ₫
05:00
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Osvaldo-Vieira (OXB)
T3, 3 Thá
9 394 467 ₫
05:00
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
20g 35ph
4 điểm dừng
04:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 312 104 ₫
05:00
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
20g 35ph
3 điểm dừng
04:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
12 034 376 ₫
08:00
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
39g 55ph
4 điểm dừng
02:55
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
12 870 980 ₫
08:00
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
44g 25ph
3 điểm dừng
01:25
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 5 Thá
+1
17 172 385 ₫
09:00
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:05
Madeira (FNC)
T3, 3 Thá
837 554 ₫
06:10
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:40
Luxembourg (LUX)
T3, 3 Thá
2 765 574 ₫
09:15
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
02:10
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
1 706 445 ₫
09:15
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
21:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3 438 212 ₫
09:15
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
19g 20ph
3 điểm dừng
07:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 032 920 ₫
06:25
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:55
Luxembourg (LUX)
T3, 3 Thá
2 854 520 ₫
09:25
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
22:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3 482 844 ₫
06:35
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
10:45
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
3 322 360 ₫
06:35
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
3 704 102 ₫
06:55
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:25
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
1 288 301 ₫
06:55
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:25
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
1 288 301 ₫
06:55
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
15g
1 điểm dừng
00:55
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
3 296 088 ₫
07:35
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:50
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
705 558 ₫
07:35
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
62g 10ph
1 điểm dừng
22:45
Marko Polo (VCE)
T5, 5 Thá
+1
1 517 473 ₫
07:35
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Frederik Shopen (WAW)
T4, 4 Thá
+1
2 274 943 ₫
07:50
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:25
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
1 081 603 ₫
07:50
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:25
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
1 849 835 ₫
07:50
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:25
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
1 919 790 ₫
07:50
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
18:45
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
2 185 680 ₫
07:50
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
21:00
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
2 263 231 ₫
07:50
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
48g 20ph
1 điểm dừng
12:10
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
2 840 909 ₫
07:50
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
18:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
3 245 442 ₫
10:50
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
21:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3 249 557 ₫
07:50
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
11g 10ph
2 điểm dừng
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3 390 099 ₫
07:50
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
15:40
Birdzhi (TPS)
T3, 3 Thá
3 661 053 ₫
07:50
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
00:55
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
3 919 030 ₫