08:25
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:05
Weeze (NRN)
T2, 2 Thá
3 093 663 ₫
08:40
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:25
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
1 004 700 ₫
08:45
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:30
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
941 370 ₫
08:45
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
10 902 448 ₫
08:45
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
28g 5ph
3 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
+1
14 647 877 ₫
08:45
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
38g 35ph
4 điểm dừng
04:20
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
14 745 261 ₫
13:55
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
44g 45ph
2 điểm dừng
13:40
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
13 871 041 ₫
10:55
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
+1
19 203 878 ₫
11:20
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
19:40
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
4 243 165 ₫
11:30
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
55ph
Bay thẳng
12:25
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
1 388 823 ₫
11:30
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
00:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
2 246 812 ₫
11:30
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
34g 55ph
3 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
9 782 861 ₫
12:00
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Nort-Front (GIB)
T3, 3 Thá
+1
5 489 095 ₫
12:10
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
+1
1 258 342 ₫
12:10
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
23g
1 điểm dừng
12:10
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
+1
3 084 115 ₫
12:35
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
21:45
Kobe (UKB)
T3, 3 Thá
+1
53 882 116 ₫
12:45
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:15
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
2 309 506 ₫
12:45
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
07:25
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
3 291 611 ₫
12:45
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
10:40
Asturias (OVD)
T3, 3 Thá
+1
3 393 768 ₫
16:15
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
19:50
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 Thá
1 585 180 ₫
16:15
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
03:45
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
+1
2 539 279 ₫
16:50
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
13:20
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
+1
1 997 626 ₫
13:50
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:20
Milan-Linate (LIN)
T2, 2 Thá
3 710 104 ₫
13:50
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:20
Milan-Linate (LIN)
T2, 2 Thá
3 866 362 ₫
16:50
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
20:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
+1
7 085 732 ₫
16:50
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
05:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
9 507 579 ₫
14:30
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
18g
1 điểm dừng
09:30
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
+1
1 316 581 ₫
14:30
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
15:30
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
1 332 493 ₫
17:30
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
1 470 612 ₫
17:30
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
15:50
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
+1
1 706 431 ₫
14:30
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Nordela (PDL)
T3, 3 Thá
+1
2 261 133 ₫
14:30
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
+1
2 952 680 ₫
14:30
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
09:45
Asturias (OVD)
T3, 3 Thá
+1
3 279 518 ₫
14:30
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
3 700 238 ₫
14:30
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
3 707 240 ₫
14:30
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
52g 20ph
1 điểm dừng
19:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
3 885 775 ₫
14:30
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
49g 10ph
3 điểm dừng
19:40
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
4 619 331 ₫
17:30
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
21g
3 điểm dừng
17:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
8 481 238 ₫
14:30
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
21:55
Zhilberto Freire (REC)
T2, 2 Thá
11 428 826 ₫
14:30
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
30g 20ph
4 điểm dừng
01:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
12 510 542 ₫
17:30
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
16:35
Congonhas (CGH)
T3, 3 Thá
+1
16 022 061 ₫
14:40
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
10:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
+1
3 590 444 ₫
16:00
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
17:00
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
1 544 763 ₫
16:00
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
+1
2 177 116 ₫
16:00
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
10:05
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 3 Thá
+1
2 360 426 ₫
16:00
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
+1
2 427 257 ₫
16:00
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Faro (FAO)
T2, 2 Thá
2 525 595 ₫
16:00
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
34g 5ph
3 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
8 644 816 ₫
16:00
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
15:55
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 3 Thá
+1
22 555 637 ₫
16:00
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
15:55
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 3 Thá
+1
22 555 637 ₫