02:20
Regina (YQR)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:00
Edmonton (YEG)
CN, 13 thá
2 470 989 ₫
02:20
Regina (YQR)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:00
Edmonton (YEG)
T2, 14 thá
3 422 140 ₫
02:20
Regina (YQR)
CN, 20 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:00
Edmonton (YEG)
CN, 20 thá
2 015 615 ₫
02:20
Regina (YQR)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:00
Edmonton (YEG)
T3, 22 thá
2 117 383 ₫
16:25
Regina (YQR)
T4, 18 thá
1g 55ph
Bay thẳng
18:20
Edmonton (YEG)
T4, 18 thá
2 134 091 ₫
16:25
Regina (YQR)
T5, 3 thá
1g 55ph
Bay thẳng
18:20
Edmonton (YEG)
T5, 3 thá
1 897 138 ₫
16:25
Regina (YQR)
T6, 4 thá
1g 55ph
Bay thẳng
18:20
Edmonton (YEG)
T6, 4 thá
2 025 336 ₫
17:20
Regina (YQR)
CN, 18 thá
10g 14ph
2 điểm dừng
03:34
Edmonton (YEG)
T2, 19 thá
+1
7 694 271 ₫