06:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
43g
3 điểm dừng
01:50
Edmonton (YEG)
T3, 15 thá
+1
19 332 888 ₫
06:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
40g 21ph
2 điểm dừng
23:16
Edmonton (YEG)
T2, 14 thá
+1
86 591 834 ₫
13:00
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:35
Edmonton (YEG)
CN, 13 thá
1 079 349 ₫
13:45
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:20
Edmonton (YEG)
CN, 13 thá
2 153 229 ₫
13:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
50g 40ph
3 điểm dừng
16:30
Edmonton (YEG)
T3, 15 thá
+1
52 752 294 ₫
14:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
18:55
Edmonton (YEG)
CN, 13 thá
4 461 389 ₫
15:05
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
39g 39ph
4 điểm dừng
06:44
Edmonton (YEG)
T3, 15 thá
+1
18 331 916 ₫
15:20
Abbotsford (YXX)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:50
Edmonton (YEG)
CN, 13 thá
1 739 474 ₫
19:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
52g 50ph
3 điểm dừng
00:30
Edmonton (YEG)
T4, 16 thá
+1
18 442 493 ₫
20:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
02:40
Edmonton (YEG)
T2, 14 thá
+1
2 870 770 ₫
21:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
53g 10ph
4 điểm dừng
02:40
Edmonton (YEG)
T4, 16 thá
+1
18 624 461 ₫
02:20
Regina (YQR)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:00
Edmonton (YEG)
T2, 14 thá
3 422 140 ₫
04:05
Kelowna (YLW)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:25
Edmonton (YEG)
T2, 14 thá
2 392 612 ₫
07:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
00:30
Edmonton (YEG)
T4, 16 thá
+1
16 572 392 ₫
13:00
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:35
Edmonton (YEG)
T2, 14 thá
1 076 918 ₫
13:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
51g 41ph
2 điểm dừng
16:56
Edmonton (YEG)
T4, 16 thá
+1
46 370 375 ₫
15:15
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:50
Edmonton (YEG)
T2, 14 thá
1 330 883 ₫
16:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá
34g 40ph
3 điểm dừng
02:40
Edmonton (YEG)
T4, 16 thá
+1
12 023 817 ₫
18:50
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
51g
3 điểm dừng
21:50
Edmonton (YEG)
T4, 16 thá
+1
18 009 903 ₫
19:40
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá
35g
3 điểm dừng
06:40
Edmonton (YEG)
T4, 16 thá
+1
15 489 702 ₫
20:15
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T2, 14 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
04:55
Edmonton (YEG)
T3, 15 thá
+1
5 084 452 ₫
00:15
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
17g 15ph
2 điểm dừng
17:30
Edmonton (YEG)
T3, 15 thá
4 908 864 ₫
00:20
Kelowna (YLW)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:40
Edmonton (YEG)
T3, 15 thá
1 502 521 ₫
00:35
Addis Ababa, Bole (ADD)
T3, 15 thá
50g 55ph
3 điểm dừng
03:30
Edmonton (YEG)
T5, 17 thá
+1
19 938 635 ₫
01:30
Doha, Hamad (DOH)
T3, 15 thá
27g 25ph
3 điểm dừng
04:55
Edmonton (YEG)
T4, 16 thá
+1
21 997 387 ₫
01:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
4g 15ph
Bay thẳng
05:55
Edmonton (YEG)
T3, 15 thá
5 605 748 ₫
02:50
Kelowna (YLW)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:10
Edmonton (YEG)
T3, 15 thá
1 118 537 ₫
07:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
46g 9ph
2 điểm dừng
05:09
Edmonton (YEG)
T5, 17 thá
+1
36 857 039 ₫
10:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 15 thá
42g 30ph
2 điểm dừng
04:55
Edmonton (YEG)
T5, 17 thá
+1
9 358 710 ₫
12:40
Prince George (YXS)
T3, 15 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
17:50
Edmonton (YEG)
T3, 15 thá
5 873 382 ₫
13:00
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:35
Edmonton (YEG)
T3, 15 thá
1 068 412 ₫
13:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
05:55
Edmonton (YEG)
T5, 17 thá
+1
43 604 107 ₫
16:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T3, 15 thá
38g 40ph
3 điểm dừng
06:40
Edmonton (YEG)
T5, 17 thá
+1
12 142 901 ₫
18:15
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:50
Edmonton (YEG)
T3, 15 thá
1 168 662 ₫
19:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
03:40
Edmonton (YEG)
T5, 17 thá
+1
11 924 479 ₫
20:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 15 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
03:30
Edmonton (YEG)
T4, 16 thá
+1
4 227 171 ₫
20:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 15 thá
27g 35ph
3 điểm dừng
00:30
Edmonton (YEG)
T5, 17 thá
+1
13 446 746 ₫
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
53g
4 điểm dừng
02:40
Edmonton (YEG)
T6, 18 thá
+1
19 368 431 ₫
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
52g 40ph
4 điểm dừng
02:40
Edmonton (YEG)
T6, 18 thá
+1
18 044 839 ₫
22:15
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
4g 25ph
Bay thẳng
02:40
Edmonton (YEG)
T4, 16 thá
+1
2 028 070 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
25g 45ph
3 điểm dừng
00:30
Edmonton (YEG)
T5, 17 thá
+1
20 524 637 ₫
00:00
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
04:10
Edmonton (YEG)
T4, 16 thá
552 585 ₫
00:15
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T4, 16 thá
17g 15ph
2 điểm dừng
17:30
Edmonton (YEG)
T4, 16 thá
5 000 304 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
46g 25ph
4 điểm dừng
00:30
Edmonton (YEG)
T6, 18 thá
+1
21 971 262 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
45g 40ph
3 điểm dừng
00:30
Edmonton (YEG)
T6, 18 thá
+1
20 907 406 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
44g 50ph
3 điểm dừng
00:30
Edmonton (YEG)
T6, 18 thá
+1
18 014 156 ₫
10:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 16 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
00:30
Edmonton (YEG)
T6, 18 thá
+1
9 607 813 ₫
13:00
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:35
Edmonton (YEG)
T4, 16 thá
1 041 072 ₫
14:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
4g 15ph
Bay thẳng
18:55
Edmonton (YEG)
T4, 16 thá
4 084 695 ₫
15:30
Sochi, Adler (AER)
T4, 16 thá
33g
4 điểm dừng
00:30
Edmonton (YEG)
T6, 18 thá
+1
15 734 553 ₫