Chuyến bay từ Regina

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Regina

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

WestJet
WS 3405
02:20
Regina (YQR)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:00
Edmonton (YEG)
CN, 13 thá
2 470 989 ₫
WestJet
WS 3405
02:20
Regina (YQR)
CN, 13 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4 376 025 ₫
WestJet
WS 3369
03:05
Regina (YQR)
CN, 13 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
9 255 423 ₫
WestJet
WS 754
12:00
Regina (YQR)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
15:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4 738 137 ₫
WestJet
WS 429
20:00
Regina (YQR)
CN, 13 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
00:40
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá +1
3 395 711 ₫
WestJet
WS 429
20:00
Regina (YQR)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 14 thá +1
9 239 322 ₫
WestJet
WS 3405
02:20
Regina (YQR)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:00
Edmonton (YEG)
T2, 14 thá
3 422 140 ₫
WestJet
WS 401
13:00
Regina (YQR)
T2, 14 thá
6g 35ph
2 điểm dừng
19:35
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
3 010 511 ₫
WestJet
WS 393
12:00
Regina (YQR)
T3, 15 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
19:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
1 709 703 ₫
WestJet
WS 393
12:00
Regina (YQR)
T3, 15 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 15 thá
3 053 041 ₫
WestJet
WS 3403
17:50
Regina (YQR)
T3, 15 thá
6g 50ph
2 điểm dừng
00:40
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá +1
3 238 957 ₫
WestJet
WS 3440
19:25
Regina (YQR)
T3, 15 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá +1
1 704 235 ₫
WestJet
WS 3405
02:20
Regina (YQR)
T4, 16 thá
24g 5ph
2 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 17 thá +1
5 216 903 ₫
Air Canada
AC 1101
11:05
Regina (YQR)
T5, 17 thá
2g 21ph
Bay thẳng
13:26
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
1 818 762 ₫
WestJet
WS 401
13:00
Regina (YQR)
T5, 17 thá
7g 35ph
2 điểm dừng
20:35
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
3 012 637 ₫
WestJet
WS 3371
14:35
Regina (YQR)
T5, 17 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
22:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
4 282 459 ₫
WestJet
WS 3405
02:20
Regina (YQR)
T6, 18 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T6, 18 thá
9 086 518 ₫
WestJet
WS 393
12:00
Regina (YQR)
T6, 18 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T6, 18 thá
4 159 123 ₫
WestJet
WS 3371
14:35
Regina (YQR)
T6, 18 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T6, 18 thá
5 783 766 ₫
WestJet
WS 429
20:00
Regina (YQR)
T6, 18 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 19 thá +1
3 527 250 ₫
WestJet
WS 3405
02:20
Regina (YQR)
T7, 19 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 19 thá
2 172 368 ₫
WestJet
WS 3405
02:20
Regina (YQR)
CN, 20 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:00
Edmonton (YEG)
CN, 20 thá
2 015 615 ₫
WestJet
WS 393
12:00
Regina (YQR)
CN, 20 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 thá
3 604 107 ₫
WestJet
WS 401
13:00
Regina (YQR)
CN, 20 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 20 thá
5 103 591 ₫
WestJet
WS 3405
02:20
Regina (YQR)
T2, 21 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 21 thá
7 989 854 ₫
WestJet
WS 3369
03:05
Regina (YQR)
T2, 21 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 21 thá
4 256 030 ₫
WestJet
WS 3377
01:00
Regina (YQR)
T3, 22 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 22 thá
3 551 249 ₫
WestJet
WS 3405
02:20
Regina (YQR)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:00
Edmonton (YEG)
T3, 22 thá
2 117 383 ₫
WestJet
WS 3405
02:20
Regina (YQR)
T3, 22 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 22 thá
7 467 647 ₫
WestJet
WS 3371
14:35
Regina (YQR)
T5, 24 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 24 thá
5 860 320 ₫
WestJet
WS 3371
14:35
Regina (YQR)
T5, 24 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 24 thá
5 860 320 ₫
WestJet
WS 393
12:00
Regina (YQR)
T7, 26 thá
7g 35ph
2 điểm dừng
19:35
Vancouver (YVR)
T7, 26 thá
2 334 893 ₫
WestJet
WS 754
12:00
Regina (YQR)
T7, 26 thá
44g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Lisbon (LIS)
T2, 28 thá +1
10 585 394 ₫
WestJet
WS 754
12:00
Regina (YQR)
CN, 27 thá
44g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Lisbon (LIS)
T3, 29 thá +1
11 144 055 ₫
WestJet
WS 754
12:00
Regina (YQR)
T2, 28 thá
3g
Bay thẳng
15:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 28 thá
1 748 891 ₫
WestJet
WS 754
12:00
Regina (YQR)
T2, 28 thá
41g 30ph
2 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T4, 30 thá +1
9 915 244 ₫
WestJet
WS 3371
14:35
Regina (YQR)
T2, 28 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 28 thá
5 519 776 ₫
WestJet
WS 3440
19:25
Regina (YQR)
T2, 28 thá
6g 44ph
1 điểm dừng
02:09
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 29 thá +1
4 958 381 ₫
WestJet
WS 3377
01:00
Regina (YQR)
T3, 29 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 29 thá
3 577 678 ₫
WestJet
WS 754 Giá tốt nhất
12:00
Regina (YQR)
T4, 30 thá
3g
Bay thẳng
15:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 30 thá
1 658 667 ₫
WestJet
WS 393
12:00
Regina (YQR)
T4, 30 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T4, 30 thá
7 637 159 ₫
WestJet
WS 397
17:40
Regina (YQR)
T4, 30 thá
9g 33ph
1 điểm dừng
03:13
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 1 thá +1
5 400 996 ₫
WestJet
WS 3369
03:05
Regina (YQR)
T5, 1 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 1 thá
3 675 193 ₫
WestJet
WS 393
12:00
Regina (YQR)
T5, 1 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 1 thá
4 797 679 ₫
WestJet
WS 401
13:00
Regina (YQR)
T5, 1 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 1 thá
2 527 189 ₫
WestJet
WS 3440
19:25
Regina (YQR)
T5, 1 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
23:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 1 thá
2 086 093 ₫
Air Canada
AC 1116
20:15
Regina (YQR)
T5, 1 thá
2g 58ph
Bay thẳng
23:13
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 1 thá
1 790 206 ₫
WestJet
WS 393
12:00
Regina (YQR)
T6, 2 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 2 thá
2 059 967 ₫
WestJet
WS 3440
19:25
Regina (YQR)
T6, 2 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
23:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 2 thá
2 079 409 ₫
WestJet
WS 3440
19:25
Regina (YQR)
T6, 2 thá
6g 44ph
1 điểm dừng
02:09
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T7, 3 thá +1
5 023 088 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2015615 ₫ · cao nhất: 3422140 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2637463 ₫ 13.09.2026 — 2470989 ₫ 14.09.2026 — 3422140 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 2015615 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 2117383 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2637463 ₫
13
placeholder
2470989 ₫
14
placeholder
3422140 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
Giá tốt
2015615 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
2117383 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Regina

WestJet
Giá từ
₫1 658 667
Air Canada
Giá từ
₫2 053 284
Jazz
Giá từ
₫7 694 271
SAS
Giá từ
₫14 547 664

Điểm đến phổ biến từ Regina

YQR
Canada → Canada
YEA
từ
₫2 035 057
YQR
Regina — Edmonton
Canada → Canada
YEG
từ
₫2 035 057
YQR
Canada → Canada
YVR
từ
₫2 938 818
YQR
Canada → Canada
YTO
từ
₫2 976 487
YQR
Canada → Canada
YHM
từ
₫3 260 222
YQR
Regina — Calgary
Canada → Canada
YYC
từ
₫3 573 121
YQR
Regina — Victoria
Canada → Canada
YYJ
từ
₫3 850 781
YQR
Regina — Fort St. John
Canada → Canada
YXJ
từ
₫4 106 872
YQR
Regina — Fort McMurray
Canada → Canada
YMM
từ
₫4 967 191

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Canada

Tất cả các gói

canadamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

canadamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫588708

Mua

canadamobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫947052

Mua

canadamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫179172

Mua

canadamobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫204768

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Regina do các hãng hàng không sau khai thác: WestJet, Air Canada.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay WS3405), do WestJet khai thác, khởi hành từ Regina lúc 02:20.
Vé rẻ nhất từ Regina đi Toronto có giá ₫1 704 235 — khởi hành ngày 15 Tháng chín, chuyến bay WS3440, do WestJet khai thác.