02:20
Regina (YQR)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:00
Edmonton (YEG)
CN, 13 thá
2 470 989 ₫
02:20
Regina (YQR)
CN, 13 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4 376 025 ₫
03:05
Regina (YQR)
CN, 13 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
9 255 423 ₫
12:00
Regina (YQR)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
15:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4 738 137 ₫
20:00
Regina (YQR)
CN, 13 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
00:40
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
+1
3 395 711 ₫
20:00
Regina (YQR)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 14 thá
+1
9 239 322 ₫
02:20
Regina (YQR)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:00
Edmonton (YEG)
T2, 14 thá
3 422 140 ₫
13:00
Regina (YQR)
T2, 14 thá
6g 35ph
2 điểm dừng
19:35
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
3 010 511 ₫
12:00
Regina (YQR)
T3, 15 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
19:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
1 709 703 ₫
12:00
Regina (YQR)
T3, 15 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 15 thá
3 053 041 ₫
17:50
Regina (YQR)
T3, 15 thá
6g 50ph
2 điểm dừng
00:40
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
+1
3 238 957 ₫
19:25
Regina (YQR)
T3, 15 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
1 704 235 ₫
02:20
Regina (YQR)
T4, 16 thá
24g 5ph
2 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 17 thá
+1
5 216 903 ₫
11:05
Regina (YQR)
T5, 17 thá
2g 21ph
Bay thẳng
13:26
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
1 818 762 ₫
13:00
Regina (YQR)
T5, 17 thá
7g 35ph
2 điểm dừng
20:35
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
3 012 637 ₫
14:35
Regina (YQR)
T5, 17 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
22:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
4 282 459 ₫
02:20
Regina (YQR)
T6, 18 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T6, 18 thá
9 086 518 ₫
12:00
Regina (YQR)
T6, 18 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T6, 18 thá
4 159 123 ₫
14:35
Regina (YQR)
T6, 18 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T6, 18 thá
5 783 766 ₫
20:00
Regina (YQR)
T6, 18 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 19 thá
+1
3 527 250 ₫
02:20
Regina (YQR)
T7, 19 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 19 thá
2 172 368 ₫
02:20
Regina (YQR)
CN, 20 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:00
Edmonton (YEG)
CN, 20 thá
2 015 615 ₫
12:00
Regina (YQR)
CN, 20 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 thá
3 604 107 ₫
13:00
Regina (YQR)
CN, 20 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 20 thá
5 103 591 ₫
02:20
Regina (YQR)
T2, 21 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 21 thá
7 989 854 ₫
03:05
Regina (YQR)
T2, 21 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 21 thá
4 256 030 ₫
01:00
Regina (YQR)
T3, 22 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 22 thá
3 551 249 ₫
02:20
Regina (YQR)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:00
Edmonton (YEG)
T3, 22 thá
2 117 383 ₫
02:20
Regina (YQR)
T3, 22 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 22 thá
7 467 647 ₫
14:35
Regina (YQR)
T5, 24 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 24 thá
5 860 320 ₫
14:35
Regina (YQR)
T5, 24 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 24 thá
5 860 320 ₫
12:00
Regina (YQR)
T7, 26 thá
7g 35ph
2 điểm dừng
19:35
Vancouver (YVR)
T7, 26 thá
2 334 893 ₫
12:00
Regina (YQR)
T7, 26 thá
44g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Lisbon (LIS)
T2, 28 thá
+1
10 585 394 ₫
12:00
Regina (YQR)
CN, 27 thá
44g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Lisbon (LIS)
T3, 29 thá
+1
11 144 055 ₫
12:00
Regina (YQR)
T2, 28 thá
3g
Bay thẳng
15:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 28 thá
1 748 891 ₫
12:00
Regina (YQR)
T2, 28 thá
41g 30ph
2 điểm dừng
05:30
Lisbon (LIS)
T4, 30 thá
+1
9 915 244 ₫
14:35
Regina (YQR)
T2, 28 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 28 thá
5 519 776 ₫
19:25
Regina (YQR)
T2, 28 thá
6g 44ph
1 điểm dừng
02:09
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 29 thá
+1
4 958 381 ₫
01:00
Regina (YQR)
T3, 29 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 29 thá
3 577 678 ₫
12:00
Regina (YQR)
T4, 30 thá
3g
Bay thẳng
15:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 30 thá
1 658 667 ₫
12:00
Regina (YQR)
T4, 30 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T4, 30 thá
7 637 159 ₫
17:40
Regina (YQR)
T4, 30 thá
9g 33ph
1 điểm dừng
03:13
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 1 thá
+1
5 400 996 ₫
03:05
Regina (YQR)
T5, 1 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 1 thá
3 675 193 ₫
12:00
Regina (YQR)
T5, 1 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 1 thá
4 797 679 ₫
13:00
Regina (YQR)
T5, 1 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 1 thá
2 527 189 ₫
19:25
Regina (YQR)
T5, 1 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
23:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 1 thá
2 086 093 ₫
20:15
Regina (YQR)
T5, 1 thá
2g 58ph
Bay thẳng
23:13
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 1 thá
1 790 206 ₫
12:00
Regina (YQR)
T6, 2 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 2 thá
2 059 967 ₫
19:25
Regina (YQR)
T6, 2 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
23:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 2 thá
2 079 409 ₫
19:25
Regina (YQR)
T6, 2 thá
6g 44ph
1 điểm dừng
02:09
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T7, 3 thá
+1
5 023 088 ₫