05:00
Regina (YQR)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:05
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
3 177 781 ₫
05:35
Regina (YQR)
T4, 4 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
10:55
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
5 335 321 ₫
16:00
Regina (YQR)
T4, 4 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
20:15
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
1 840 577 ₫
08:15
Regina (YQR)
T4, 4 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
14:25
John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 5 Thá
+1
5 604 582 ₫
19:25
Regina (YQR)
T4, 4 Thá
29g 28ph
1 điểm dừng
01:53
John C. Munro Hamilton (YHM)
T6, 6 Thá
+1
5 335 007 ₫
06:45
Regina (YQR)
T5, 5 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
14:25
John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 5 Thá
8 494 587 ₫
06:45
Regina (YQR)
T5, 5 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
14:25
John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 5 Thá
8 494 587 ₫
08:15
Regina (YQR)
T5, 5 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
13:00
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
4 716 460 ₫
05:35
Regina (YQR)
T6, 6 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
22:05
John C. Munro Hamilton (YHM)
T6, 6 Thá
14 023 223 ₫
08:15
Regina (YQR)
T6, 6 Thá
8g 11ph
1 điểm dừng
17:26
John C. Munro Hamilton (YHM)
T6, 6 Thá
13 656 049 ₫
10:25
Regina (YQR)
T6, 6 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
23:40
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 6 Thá
5 908 050 ₫
14:00
Regina (YQR)
T6, 6 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 6 Thá
5 726 032 ₫
21:10
Regina (YQR)
T6, 6 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 7 Thá
+1
11 015 220 ₫
21:10
Regina (YQR)
T6, 6 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
14:25
John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 8 Thá
+1
25 227 365 ₫
11:30
Regina (YQR)
T7, 7 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
22:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 7 Thá
6 237 565 ₫
21:10
Regina (YQR)
T7, 7 Thá
42g
2 điểm dừng
00:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
+1
11 434 489 ₫
21:10
Regina (YQR)
T7, 7 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
14:25
John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 8 Thá
+1
11 689 628 ₫
05:35
Regina (YQR)
CN, 8 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
10:55
Edmonton (YEG)
CN, 8 Thá
5 374 549 ₫
11:30
Regina (YQR)
CN, 8 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
18:00
Vancouver (YVR)
CN, 8 Thá
4 690 413 ₫
11:30
Regina (YQR)
T2, 9 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
22:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 9 Thá
6 604 425 ₫
19:25
Regina (YQR)
T2, 9 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
00:40
Vancouver (YVR)
T3, 10 Thá
+1
4 602 542 ₫
19:25
Regina (YQR)
T2, 9 Thá
18g
1 điểm dừng
14:25
John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 10 Thá
+1
11 091 794 ₫
19:45
Regina (YQR)
T2, 9 Thá
9g
1 điểm dừng
05:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 10 Thá
+1
5 036 560 ₫
06:45
Regina (YQR)
T3, 10 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
14:25
John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 10 Thá
11 449 239 ₫
07:00
Regina (YQR)
T3, 10 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
11:15
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 10 Thá
5 049 113 ₫
05:35
Regina (YQR)
T4, 11 Thá
10g 51ph
1 điểm dừng
17:26
John C. Munro Hamilton (YHM)
T4, 11 Thá
12 627 020 ₫
21:10
Regina (YQR)
T4, 11 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 12 Thá
+1
6 833 830 ₫
21:10
Regina (YQR)
T4, 11 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
14:25
John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 12 Thá
+1
11 142 633 ₫
05:35
Regina (YQR)
T5, 12 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
15:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 12 Thá
5 788 483 ₫
06:45
Regina (YQR)
T5, 12 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
14:25
John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 12 Thá
9 383 336 ₫
08:15
Regina (YQR)
T5, 12 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
15:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 12 Thá
4 614 781 ₫
19:25
Regina (YQR)
T5, 12 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
00:40
Vancouver (YVR)
T6, 13 Thá
+1
5 252 785 ₫
05:35
Regina (YQR)
T6, 13 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
22:10
John C. Munro Hamilton (YHM)
T6, 13 Thá
11 766 829 ₫
06:45
Regina (YQR)
T6, 13 Thá
14g 25ph
2 điểm dừng
22:10
John C. Munro Hamilton (YHM)
T6, 13 Thá
10 682 253 ₫
07:00
Regina (YQR)
T6, 13 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
11:15
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 13 Thá
5 686 490 ₫
11:30
Regina (YQR)
T6, 13 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 13 Thá
4 057 116 ₫
11:30
Regina (YQR)
T6, 13 Thá
11g 38ph
2 điểm dừng
00:08
John C. Munro Hamilton (YHM)
T7, 14 Thá
+1
15 519 536 ₫
04:45
Regina (YQR)
T7, 14 Thá
20g 8ph
1 điểm dừng
01:53
John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 15 Thá
+1
6 414 561 ₫
21:10
Regina (YQR)
T6, 13 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
05:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 14 Thá
+1
4 550 133 ₫
05:35
Regina (YQR)
T7, 14 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
10:00
Vancouver (YVR)
T7, 14 Thá
4 699 514 ₫
05:35
Regina (YQR)
T7, 14 Thá
16g
2 điểm dừng
22:35
John C. Munro Hamilton (YHM)
T7, 14 Thá
8 596 893 ₫
06:45
Regina (YQR)
T7, 14 Thá
16g
1 điểm dừng
20:45
Mak-Karen (LAS)
T7, 14 Thá
6 056 174 ₫
15:45
Regina (YQR)
T7, 14 Thá
14g 25ph
3 điểm dừng
07:10
John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 15 Thá
+1
7 258 120 ₫
07:00
Regina (YQR)
T7, 14 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
11:15
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 14 Thá
5 686 490 ₫
21:10
Regina (YQR)
T7, 14 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
14:25
John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 15 Thá
+1
11 678 330 ₫
05:35
Regina (YQR)
CN, 15 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
14:25
John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 15 Thá
10 384 748 ₫
06:45
Regina (YQR)
CN, 15 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
11:00
Mak-Karen (LAS)
CN, 15 Thá
5 236 153 ₫
06:45
Regina (YQR)
CN, 15 Thá
52g 45ph
2 điểm dừng
11:30
Edmonton (YEG)
T3, 17 Thá
+1
8 471 050 ₫
07:00
Regina (YQR)
CN, 15 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
11:15
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 15 Thá
4 594 069 ₫
11:30
Regina (YQR)
CN, 15 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
18:00
Vancouver (YVR)
CN, 15 Thá
4 651 812 ₫