09:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 23 Thá
24g 15ph
2 điểm dừng
09:35
Rzeszow (RZE)
T7, 24 Thá
+1
2 020 787 ₫
20:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 23 Thá
11g 55ph
2 điểm dừng
08:35
Rzeszow (RZE)
T7, 24 Thá
+1
2 617 120 ₫
05:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 24 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:00
Rzeszow (RZE)
T7, 24 Thá
1 720 935 ₫
19:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 30 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:10
Rzeszow (RZE)
T6, 30 Thá
2 801 692 ₫
21:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:05
Rzeszow (RZE)
T3, 3 Thá
+1
1 479 948 ₫
19:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:10
Rzeszow (RZE)
T2, 2 Thá
1 816 900 ₫
19:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 6 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:10
Rzeszow (RZE)
T6, 6 Thá
769 254 ₫
06:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 8 Thá
15g
1 điểm dừng
21:40
Rzeszow (RZE)
CN, 8 Thá
2 383 799 ₫
19:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:10
Rzeszow (RZE)
T2, 9 Thá
2 491 109 ₫
18:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 10 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
00:05
Rzeszow (RZE)
T4, 11 Thá
+1
3 423 780 ₫
06:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 11 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
13:10
Rzeszow (RZE)
T5, 12 Thá
+1
2 077 815 ₫
19:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 13 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:10
Rzeszow (RZE)
T6, 13 Thá
977 128 ₫
06:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 15 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
00:05
Rzeszow (RZE)
T2, 16 Thá
+1
4 980 991 ₫
21:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 16 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:05
Rzeszow (RZE)
T3, 17 Thá
+1
1 097 927 ₫
18:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 26 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
00:05
Rzeszow (RZE)
T6, 27 Thá
+1
2 447 878 ₫
19:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 27 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:10
Rzeszow (RZE)
T6, 27 Thá
772 320 ₫