09:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
10:15
Fertiliya (AHO)
CN, 1 Thá
2 791 648 ₫
09:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:25
Valencia (VLC)
CN, 1 Thá
1 240 202 ₫
11:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:25
Valencia (VLC)
CN, 1 Thá
1 417 146 ₫
09:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
10:20
Kosta Smeralda (OLB)
CN, 1 Thá
1 590 908 ₫
09:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
13:10
Asturias (OVD)
T2, 2 Thá
+1
1 858 871 ₫
09:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Lamezia Terme (SUF)
CN, 1 Thá
2 612 158 ₫
09:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
21:55
Gran-Kanariya (LPA)
CN, 1 Thá
3 242 283 ₫
09:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
55g 55ph
1 điểm dừng
17:15
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
+1
5 947 050 ₫
09:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:45
Comiso (CIY)
CN, 1 Thá
2 041 225 ₫
09:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
17:15
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
2 422 165 ₫
09:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
17:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
+1
11 848 910 ₫
09:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
4 106 001 ₫
09:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
4 106 001 ₫
09:45
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:55
Lavitsa (POZ)
CN, 1 Thá
2 425 666 ₫
09:45
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:55
Lavitsa (POZ)
CN, 1 Thá
3 313 570 ₫
09:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
17:55
Merinyak (BOD)
T2, 2 Thá
+1
4 514 946 ₫
09:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
35g 50ph
3 điểm dừng
21:35
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
+1
6 429 828 ₫
10:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
44g 25ph
2 điểm dừng
09:30
Al Maktoum (DWC)
T3, 3 Thá
+1
10 698 453 ₫
10:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
16g
1 điểm dừng
09:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
+1
13 646 678 ₫
10:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:35
Karfagen (TUN)
CN, 1 Thá
2 491 861 ₫
10:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
+1
10 765 285 ₫
10:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
12:30
La Isabela (JBQ)
T2, 2 Thá
+1
53 873 523 ₫
10:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
09:00
Antonio Matseo (SCU)
T2, 2 Thá
+1
23 200 721 ₫
10:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
13:55
Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 1 Thá
1 366 545 ₫
12:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
15:55
Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 1 Thá
1 533 624 ₫
10:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
47g 10ph
1 điểm dừng
11:05
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
3 278 563 ₫
12:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
09:50
Ioann Kapodistriya (CFU)
T2, 2 Thá
+1
3 541 434 ₫
10:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
57g 5ph
1 điểm dừng
21:00
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
+1
3 884 502 ₫
10:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
19:50
Adnan Menderes (ADB)
T2, 2 Thá
+1
5 309 605 ₫
10:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
19:50
Adnan Menderes (ADB)
T2, 2 Thá
+1
5 309 605 ₫
10:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
05:15
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
+1
11 184 095 ₫
10:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
30g 40ph
3 điểm dừng
18:35
Hrabrovo (KGD)
T2, 2 Thá
+1
12 534 410 ₫
13:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:10
Elmas (CAG)
CN, 1 Thá
1 176 235 ₫
11:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
19:45
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
4 471 029 ₫
11:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
04:15
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
+1
7 200 300 ₫
13:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
12:00
Adler (AER)
T2, 2 Thá
+1
7 612 746 ₫
13:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
14:10
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
7 781 416 ₫
13:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
32g 55ph
3 điểm dừng
01:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
11 222 603 ₫
13:55
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 1 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
10:05
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 Thá
+1
1 401 552 ₫
13:55
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 1 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
16:10
Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 2 Thá
+1
2 071 777 ₫
13:55
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 1 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
16:10
Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 2 Thá
+1
2 071 777 ₫
13:55
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 1 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
+1
2 254 768 ₫
13:55
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 1 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
+1
2 254 768 ₫
13:55
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 1 Thá
51g 20ph
1 điểm dừng
19:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
2 331 147 ₫
11:55
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 1 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
15:40
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
2 495 680 ₫
11:55
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 1 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
20:40
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
+1
3 026 513 ₫
13:55
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 1 Thá
19g
2 điểm dừng
08:55
Kosice (KSC)
T2, 2 Thá
+1
4 079 269 ₫
11:55
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 1 Thá
44g 30ph
1 điểm dừng
08:25
Dortmund (DTM)
T3, 3 Thá
+1
4 559 501 ₫
13:55
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 1 Thá
12g 45ph
2 điểm dừng
06:40
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
7 660 165 ₫
13:55
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 1 Thá
49g 50ph
3 điểm dừng
01:45
Tullamarin (MEL)
T4, 4 Thá
+1
16 258 199 ₫