21:05
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 12 thá
926 849 ₫
21:05
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 12 thá
10g
1 điểm dừng
07:05
Turin (TRN)
CN, 13 thá
+1
1 800 535 ₫
03:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:45
Suceava (SCV)
CN, 13 thá
1 312 959 ₫
03:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
3g 30ph
Bay thẳng
07:15
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
3 119 570 ₫
03:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
63g 5ph
2 điểm dừng
18:50
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
+1
34 888 815 ₫
03:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:00
Trapani, Birdzhi (TPS)
CN, 13 thá
704 782 ₫
03:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
1 181 117 ₫
03:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
1 743 727 ₫
03:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
06:45
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1 850 355 ₫
03:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
10:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
3 101 647 ₫
04:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:20
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
582 052 ₫
04:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:45
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
1 113 980 ₫
04:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Rhodes (RHO)
CN, 13 thá
1 468 194 ₫
04:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
5 342 973 ₫
04:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
5 342 973 ₫
04:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
31g 30ph
3 điểm dừng
11:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
6 297 466 ₫
04:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
24g 50ph
3 điểm dừng
04:50
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
+1
13 293 335 ₫
04:05
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
41g 45ph
2 điểm dừng
21:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
+1
8 451 303 ₫
04:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
4g 45ph
Bay thẳng
08:55
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
CN, 13 thá
2 488 000 ₫
04:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
51g 30ph
1 điểm dừng
07:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
+1
3 357 737 ₫
04:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
46g 5ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
5 277 963 ₫
04:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
05:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
5 354 214 ₫
04:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
26g
1 điểm dừng
06:10
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
5 582 356 ₫
04:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
5 710 553 ₫
04:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
31g 5ph
1 điểm dừng
11:15
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
+1
6 987 363 ₫
04:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
39g 20ph
1 điểm dừng
19:30
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
7 050 854 ₫
04:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
43g 15ph
2 điểm dừng
23:25
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá
+1
8 120 177 ₫
04:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
03:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
8 265 083 ₫
04:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:55
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
1 030 135 ₫
04:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:55
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
2 340 968 ₫
04:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
18:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
9 386 962 ₫
04:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:30
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
493 955 ₫
04:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:30
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
561 395 ₫
04:20
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
07:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
829 637 ₫
04:20
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
06:50
Luxembourg (LUX)
T2, 14 thá
+1
1 520 749 ₫
04:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
06:30
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
+1
1 683 577 ₫
04:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
07:30
Porto (OPO)
CN, 13 thá
1 702 716 ₫
04:20
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
07:35
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
1 931 466 ₫
04:20
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
+1
2 073 638 ₫
04:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
10:50
Pisa (PSA)
CN, 13 thá
2 261 073 ₫
04:20
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
2 266 237 ₫
04:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
07:25
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
T2, 14 thá
+1
2 695 182 ₫
04:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
17:50
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
2 914 211 ₫
04:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
05:55
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
3 067 319 ₫
04:20
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
36g 15ph
1 điểm dừng
16:35
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
T2, 14 thá
+1
3 097 394 ₫
04:20
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
00:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá
+1
3 225 591 ₫
04:20
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
07:25
Pisa (PSA)
T2, 14 thá
+1
3 525 427 ₫
04:20
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
07:45
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
3 646 941 ₫
04:20
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá
+1
3 946 169 ₫
04:20
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
4 020 293 ₫