10:35
Raleigh (RDU)
T7, 12 thá
1g 56ph
Bay thẳng
12:31
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 12 thá
1 525 609 ₫
17:56
Raleigh (RDU)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:36
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 12 thá
1 529 255 ₫
17:56
Raleigh (RDU)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:36
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 14 thá
1 440 245 ₫
01:35
Raleigh (RDU)
T3, 15 thá
13g 39ph
1 điểm dừng
15:14
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 15 thá
2 850 416 ₫
10:35
Raleigh (RDU)
T3, 15 thá
1g 56ph
Bay thẳng
12:31
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 15 thá
1 448 144 ₫
17:56
Raleigh (RDU)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:36
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 22 thá
2 601 616 ₫
20:05
Raleigh (RDU)
T5, 15 thá
1g 39ph
Bay thẳng
21:44
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 15 thá
1 028 920 ₫
17:37
Raleigh (RDU)
T6, 20 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:17
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T6, 20 thá
2 300 869 ₫
18:40
Raleigh (RDU)
T2, 1 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
23:10
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 1 thá
3 223 768 ₫
17:05
Raleigh (RDU)
T5, 1 thá
8g 18ph
1 điểm dừng
01:23
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T6, 2 thá
+1
3 737 165 ₫
10:00
Raleigh (RDU)
T7, 1 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
16:10
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 1 thá
4 331 673 ₫