15:10
Liberia (LIR)
T2, 2 Thá
29g 8ph
1 điểm dừng
21:18
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
+1
5 361 167 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
45g 45ph
4 điểm dừng
14:15
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
+1
20 453 912 ₫
00:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
47g 5ph
3 điểm dừng
15:50
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
+1
18 074 829 ₫
16:47
Albany (ALB)
T2, 2 Thá
6g 11ph
1 điểm dừng
22:58
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
3 385 667 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
19:45
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
27 090 403 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
49g 4ph
3 điểm dừng
19:44
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
+1
23 079 261 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
46g 55ph
4 điểm dừng
18:30
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
+1
20 929 349 ₫
21:00
Edvard Logan (BOS)
T2, 2 Thá
13g 12ph
1 điểm dừng
10:12
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
+1
2 641 808 ₫
05:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
27g 20ph
3 điểm dừng
00:45
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
+1
16 680 172 ₫
21:10
Fort-Uort (DFW)
T2, 2 Thá
2g 18ph
Bay thẳng
00:28
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
+1
931 248 ₫
06:14
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
2g 33ph
Bay thẳng
08:47
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
3 427 133 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
46g
2 điểm dừng
20:15
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
+1
19 578 058 ₫
23:00
Newark Liberty (EWR)
T2, 2 Thá
2g 33ph
Bay thẳng
01:33
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
+1
3 381 236 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
32g 1ph
2 điểm dừng
07:56
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
+1
19 268 802 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
32g 24ph
3 điểm dừng
09:09
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
+1
17 649 088 ₫
09:23
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
27g 26ph
1 điểm dừng
15:49
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
+1
2 739 934 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
52g 20ph
3 điểm dừng
07:30
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 5 Thá
+1
14 815 776 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
33g 29ph
2 điểm dừng
14:19
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
+1
19 145 670 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
39g 37ph
2 điểm dừng
20:27
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
+1
19 934 794 ₫
05:30
Fort-Uort (DFW)
T3, 3 Thá
11g 1ph
1 điểm dừng
17:31
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
3 263 801 ₫
06:30
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
2g 44ph
Bay thẳng
09:14
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
4 008 293 ₫
06:39
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:09
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
956 571 ₫
06:03
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 3 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
00:13
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
+1
8 581 603 ₫
07:04
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
1g 58ph
Bay thẳng
09:02
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
1 362 687 ₫
07:08
Tampa (TPA)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:03
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
1 336 098 ₫
06:33
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 3 Thá
16g 55ph
2 điểm dừng
00:28
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
+1
7 202 456 ₫
09:22
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
20:27
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
2 587 997 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
58g 50ph
2 điểm dừng
20:15
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 5 Thá
+1
17 958 660 ₫
09:20
Guadalajara (GDL)
T3, 3 Thá
10g 58ph
1 điểm dừng
21:18
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
6 918 207 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
32g 17ph
2 điểm dừng
20:27
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
+1
17 551 912 ₫
12:54
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
1g 47ph
Bay thẳng
14:41
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
1 226 260 ₫
13:05
Tampa (TPA)
T3, 3 Thá
1g 49ph
Bay thẳng
14:54
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
688 465 ₫
10:05
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
20g 19ph
2 điểm dừng
09:24
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
+1
2 540 517 ₫
13:56
Tergud Marshall (BWI)
T3, 3 Thá
5g 48ph
1 điểm dừng
19:44
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
1 830 210 ₫
15:20
Liberia (LIR)
T3, 3 Thá
28g 57ph
1 điểm dừng
21:17
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
+1
5 233 287 ₫
13:24
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
20:59
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
3 198 278 ₫
17:30
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
2g 57ph
Bay thẳng
20:27
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
3 687 326 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
31g 58ph
2 điểm dừng
01:33
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 5 Thá
+1
19 647 379 ₫
17:08
Lui Armstrong (MSY)
T3, 3 Thá
1g 52ph
Bay thẳng
20:00
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
2 121 740 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
37g
3 điểm dừng
07:30
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 5 Thá
+1
26 648 202 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
25g 47ph
2 điểm dừng
20:27
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
19 683 148 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
30g 43ph
3 điểm dừng
01:33
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 5 Thá
+1
20 710 623 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
53g 54ph
3 điểm dừng
01:04
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T6, 6 Thá
+1
23 680 046 ₫
20:19
Vill-Rodzhers (OKC)
T3, 3 Thá
26g 9ph
1 điểm dừng
23:28
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
+1
3 585 401 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
14:40
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 5 Thá
+1
21 569 068 ₫
06:14
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
2g 33ph
Bay thẳng
08:47
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
1 388 643 ₫
23:00
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
2g 33ph
Bay thẳng
01:33
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
+1
4 059 256 ₫
09:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
15:40
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 5 Thá
+1
19 213 725 ₫
22:45
Huares (MEX)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
+1
8 808 876 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
22g 17ph
3 điểm dừng
23:02
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
17 463 598 ₫