16:04
Raleigh (RDU)
T2, 2 Thá
31g 33ph
2 điểm dừng
23:37
Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
T3, 3 Thá
+1
5 259 640 ₫
16:04
Raleigh (RDU)
T2, 2 Thá
7g 47ph
1 điểm dừng
20:51
Mak-Karen (LAS)
T2, 2 Thá
6 823 498 ₫
16:25
Raleigh (RDU)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
18:15
Dallas Love Field (DAL)
T2, 2 Thá
9 930 845 ₫
16:48
Raleigh (RDU)
T2, 2 Thá
2g 8ph
Bay thẳng
18:56
Tampa (TPA)
T2, 2 Thá
4 311 269 ₫
16:48
Raleigh (RDU)
T2, 2 Thá
7g 47ph
1 điểm dừng
22:35
Denver (DEN)
T2, 2 Thá
5 742 100 ₫
03:35
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
47g 5ph
3 điểm dừng
12:40
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
13 507 286 ₫
19:37
Raleigh (RDU)
T2, 2 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
23:57
San Diego (SAN)
T2, 2 Thá
3 284 928 ₫
21:03
Raleigh (RDU)
T2, 2 Thá
55g 22ph
3 điểm dừng
09:25
London-Gatwick (LGW)
T5, 5 Thá
+1
10 356 658 ₫
21:30
Raleigh (RDU)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:25
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
2 156 430 ₫
21:30
Raleigh (RDU)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:25
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
2 475 630 ₫
21:46
Raleigh (RDU)
T2, 2 Thá
18g 13ph
1 điểm dừng
15:59
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
+1
2 497 271 ₫
21:53
Raleigh (RDU)
T2, 2 Thá
1g 31ph
Bay thẳng
23:24
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T2, 2 Thá
1 566 085 ₫
06:00
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
1g 8ph
Bay thẳng
07:08
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
3 142 354 ₫
06:25
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
08:25
Dallas Love Field (DAL)
T3, 3 Thá
7 649 663 ₫
14:30
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
10g 42ph
1 điểm dừng
01:12
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
1 837 867 ₫
06:30
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
9g 14ph
1 điểm dừng
14:44
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
5 315 652 ₫
06:30
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
9g 14ph
1 điểm dừng
14:44
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
5 315 652 ₫
06:30
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
30g 11ph
3 điểm dừng
12:41
Orlando Sanford (SFB)
T4, 4 Thá
+1
10 370 660 ₫
14:45
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
20:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
26 336 392 ₫
07:05
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
45g 20ph
3 điểm dừng
09:25
London-Gatwick (LGW)
T5, 5 Thá
+1
10 228 723 ₫
08:00
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
10:05
Denver (DEN)
T3, 3 Thá
4 624 105 ₫
10:12
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
1g 57ph
Bay thẳng
12:09
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
2 174 889 ₫
21:10
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
33g 15ph
3 điểm dừng
14:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
22 393 332 ₫
13:20
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
13:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
34 116 535 ₫
16:20
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
7g 12ph
1 điểm dừng
21:32
Denver (DEN)
T3, 3 Thá
3 717 105 ₫
18:38
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
1g 44ph
Bay thẳng
20:22
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
3 126 442 ₫
18:38
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
23g 37ph
2 điểm dừng
04:15
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
19 887 150 ₫
14:30
Raleigh (RDU)
T4, 4 Thá
7g 51ph
1 điểm dừng
22:21
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 4 Thá
2 106 466 ₫
06:30
Raleigh (RDU)
T4, 4 Thá
8g 49ph
1 điểm dừng
12:19
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
4 301 086 ₫
10:07
Raleigh (RDU)
T4, 4 Thá
1g 57ph
Bay thẳng
12:04
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
1 942 251 ₫
10:07
Raleigh (RDU)
T4, 4 Thá
1g 57ph
Bay thẳng
12:04
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
1 942 251 ₫
12:07
Raleigh (RDU)
T4, 4 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
22:02
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
8 989 157 ₫
13:20
Raleigh (RDU)
T4, 4 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
21:40
London-Heathrow (LHR)
T5, 5 Thá
+1
8 047 151 ₫
14:23
Raleigh (RDU)
T4, 4 Thá
21g 2ph
1 điểm dừng
11:25
Orlando Sanford (SFB)
T5, 5 Thá
+1
11 448 875 ₫
16:20
Raleigh (RDU)
T4, 4 Thá
7g 23ph
1 điểm dừng
23:43
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
3 751 794 ₫
16:50
Raleigh (RDU)
T4, 4 Thá
4g 48ph
Bay thẳng
20:38
Guadalajara (GDL)
T4, 4 Thá
1 243 703 ₫
18:38
Raleigh (RDU)
T4, 4 Thá
22g 2ph
1 điểm dừng
21:40
London-Heathrow (LHR)
T5, 5 Thá
+1
9 727 168 ₫
18:38
Raleigh (RDU)
T4, 4 Thá
33g 52ph
2 điểm dừng
12:30
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
32 581 638 ₫
19:35
Raleigh (RDU)
T4, 4 Thá
25g 25ph
3 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
22 549 909 ₫
06:19
Raleigh (RDU)
T5, 5 Thá
9g
1 điểm dừng
12:19
Los Angeles (LAX)
T5, 5 Thá
4 422 973 ₫
06:30
Raleigh (RDU)
T5, 5 Thá
1g 42ph
Bay thẳng
08:12
LaGuardia (LGA)
T5, 5 Thá
2 496 953 ₫
09:03
Raleigh (RDU)
T5, 5 Thá
5g 49ph
Bay thẳng
11:52
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
3 921 419 ₫
18:47
Raleigh (RDU)
T5, 5 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
22:42
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 5 Thá
1 778 355 ₫
19:10
Raleigh (RDU)
T5, 5 Thá
2g 9ph
Bay thẳng
21:19
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 5 Thá
1 333 766 ₫
11:10
Raleigh (RDU)
T5, 5 Thá
49g 31ph
2 điểm dừng
12:41
Orlando Sanford (SFB)
T7, 7 Thá
+1
4 295 039 ₫
11:10
Raleigh (RDU)
T5, 5 Thá
24g 56ph
2 điểm dừng
11:06
Guadalajara (GDL)
T6, 6 Thá
+1
4 891 112 ₫
14:45
Raleigh (RDU)
T5, 5 Thá
1g 59ph
Bay thẳng
16:44
Orlando (MCO)
T5, 5 Thá
3 093 663 ₫
14:45
Raleigh (RDU)
T5, 5 Thá
1g 59ph
Bay thẳng
16:44
Orlando (MCO)
T5, 5 Thá
3 093 663 ₫
14:54
Raleigh (RDU)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:24
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 5 Thá
1 482 387 ₫
15:55
Raleigh (RDU)
T5, 5 Thá
29g 5ph
3 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
26 219 914 ₫