Vé máy bay giá rẻ từ Santiago (Arturo Merino Benites) đến Mátxcơva

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Santiago đến Mátxcơva

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Avianca
AV 98
10:40
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 13 thá
48g 20ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
26 860 684 ₫
Avianca
AV 116
19:20
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 13 thá
50g 25ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
32 651 741 ₫
Avianca
AV 240
04:30
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T2, 14 thá
54g 30ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
23 163 922 ₫
Copa Air
CM 475
06:14
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T2, 14 thá
43g 36ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
30 391 883 ₫
Avianca
AV 098
10:40
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T2, 14 thá
63g 10ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
22 101 890 ₫
Avianca
AV 116
19:20
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T2, 14 thá
42g 40ph
4 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
26 215 141 ₫
Turkish Airlines
TK 216
14:15
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 15 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
38 994 471 ₫
British Airways
BA 250
19:00
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 15 thá
50g 45ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
25 308 342 ₫
Avianca
AV 116
19:20
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 15 thá
54g 30ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
27 589 465 ₫
Iberia
IB 5410
14:40
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 16 thá
39g 20ph
3 điểm dừng
06:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá +1
29 353 241 ₫
Avianca
AV 116
19:20
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 16 thá
39g 40ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
29 807 096 ₫
Avianca
AV 240
04:30
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T5, 17 thá
68g 35ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
23 242 907 ₫
LATAM Chile
LA 5410
14:40
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T5, 17 thá
34g 25ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
33 992 041 ₫
Avianca
AV 116
19:20
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T5, 17 thá
53g 45ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
23 357 130 ₫
LATAM Chile
LA 706
23:00
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T5, 17 thá
36g
2 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
33 915 791 ₫
Arajet
DM 6173
08:00
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T6, 18 thá
44g 35ph
4 điểm dừng
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
29 417 948 ₫
LATAM Chile
LA 2378
09:40
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T6, 18 thá
52g 40ph
4 điểm dừng
14:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 20 thá +1
26 569 962 ₫
Avianca
AV 98
10:40
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T6, 18 thá
63g 10ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
23 240 173 ₫
Avianca
AV 098
10:40
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T6, 18 thá
45g 35ph
3 điểm dừng
08:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
24 850 538 ₫
LATAM Chile
LA 754
12:15
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T6, 18 thá
43g 55ph
4 điểm dừng
08:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá +1
29 480 831 ₫
British Airways
BA 250
19:00
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T6, 18 thá
55g 5ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
27 733 459 ₫
Avianca
AV 116
19:20
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T6, 18 thá
39g 40ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
25 676 530 ₫
LATAM Chile
LA 613
20:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T6, 18 thá
44g 35ph
3 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
34 483 869 ₫
Arajet
DM 1641
03:55
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T7, 19 thá
45g 10ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
27 611 033 ₫
Avianca
AV 240
04:30
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T7, 19 thá
68g 35ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
21 906 859 ₫
LATAM Chile
LA 611
09:00
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T7, 19 thá
50g
4 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
27 927 881 ₫
Avianca
AV 098
10:40
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T7, 19 thá
62g 25ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
23 607 753 ₫
LL 2606
14:20
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T7, 19 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
26 048 059 ₫
LATAM Chile
LA 760
16:35
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T7, 19 thá
42g 25ph
4 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
27 976 183 ₫
Avianca
AV 116
19:20
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T7, 19 thá
39g 40ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
24 838 994 ₫
Avianca
AV 240
04:30
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 20 thá
69g 20ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá +1
21 685 096 ₫
LATAM Chile
LA 609
04:50
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 20 thá
44g 15ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
29 861 778 ₫
LATAM Chile
LA 611
09:00
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 20 thá
41g 5ph
4 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
31 185 066 ₫
Avianca
AV 98
10:40
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 20 thá
48g 20ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
26 201 470 ₫
LATAM Chile
LA 754
12:15
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 20 thá
36g 50ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
27 039 006 ₫
LATAM Chile
LA 750
15:45
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 20 thá
34g 20ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
28 102 862 ₫
British Airways
BA 250
19:00
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 20 thá
40g
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
26 167 750 ₫
Avianca
AV 240
04:30
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T2, 21 thá
41g 15ph
4 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
22 450 027 ₫
Arajet
DM 1693
09:00
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T2, 21 thá
40g 5ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá +1
23 015 068 ₫
Avianca
AV 98
10:40
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T2, 21 thá
48g 20ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá +1
24 001 154 ₫
LATAM Chile
LA 762
11:15
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T2, 21 thá
44g 20ph
4 điểm dừng
07:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá +1
26 708 792 ₫
Avianca
AV 116
19:20
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T2, 21 thá
39g 40ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá +1
26 121 271 ₫
LL 2606
14:20
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 22 thá
35g 45ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá +1
27 214 594 ₫
British Airways
BA 250
19:00
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 22 thá
52g 55ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá +1
24 904 308 ₫
Avianca
AV 116
19:20
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 22 thá
50g 25ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá +1
23 784 859 ₫
Avianca
AV 240
04:30
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 23 thá
41g 15ph
4 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá +1
26 147 397 ₫
Iberia
IB 2606
14:20
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 23 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá +1
27 069 081 ₫
LL 2606
14:20
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T5, 24 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 26 thá +1
28 530 287 ₫
LATAM Chile
LA 750
15:45
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T5, 24 thá
47g 35ph
4 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 26 thá +1
27 297 527 ₫
Avianca
AV 116
19:20
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T5, 24 thá
39g 40ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 26 thá +1
26 057 780 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 20824777 ₫ · cao nhất: 26569962 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 23614436 ₫ 14.09.2026 — 22101890 ₫ 15.09.2026 — 23273589 ₫ 16.09.2026 — 24371468 ₫ 17.09.2026 — 23357130 ₫ 18.09.2026 — 26569962 ₫ 19.09.2026 — 26048059 ₫ 20.09.2026 — 21685096 ₫ 21.09.2026 — 22093080 ₫ 22.09.2026 — 23177897 ₫ 23.09.2026 — 24531259 ₫ 24.09.2026 — 25170120 ₫ 25.09.2026 — 24210766 ₫ 26.09.2026 — 20824777 ₫ 27.09.2026 — 22028981 ₫ 28.09.2026 — 21847925 ₫ 29.09.2026 — 22004982 ₫ 30.09.2026 — 22093687 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
23614436 ₫
14
placeholder
22101890 ₫
15
placeholder
23273589 ₫
16
placeholder
24371468 ₫
17
placeholder
23357130 ₫
18
placeholder
26569962 ₫
19
placeholder
26048059 ₫
20
Giá tốt
21685096 ₫
21
placeholder
22093080 ₫
22
placeholder
23177897 ₫
23
placeholder
24531259 ₫
24
placeholder
25170120 ₫
25
placeholder
24210766 ₫
26
Giá tốt
20824777 ₫
27
placeholder
22028981 ₫
28
Giá tốt
21847925 ₫
29
Giá tốt
22004982 ₫
30
placeholder
22093687 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Santiago đến Mátxcơva

LATAM Chile
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫14 513 032
Iberia
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫15 048 606
T2, T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫15 058 327
Air France
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫17 307 856
KLM
T3, CN
Giá từ
₫17 599 186
Latam Airlines Peru
T2, T3, T7
Giá từ
₫18 296 980
LATAM Brasil
T2, T3, T5, T7
Giá từ
₫19 242 967
LATAM Paraguay
T6, CN
Giá từ
₫20 067 440
United Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫20 278 267
Avianca
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫20 824 777
British Airways
T3, T5, T6, CN
Giá từ
₫20 891 002
Air Canada
T3, T4, T6, CN
Giá từ
₫21 411 690
Arajet
T2, T6, T7
Giá từ
₫23 015 068
Boliviana de Aviación
T7
Giá từ
₫27 153 229
Aerolineas Argentinas
T2, T3, T4, T5, CN
Giá từ
₫28 009 296
Copa Air
T2
Giá từ
₫30 391 883
Sky Airline
T2, T3, T4, T5
Giá từ
₫36 452 701
Turkish Airlines
T3
Giá từ
₫38 994 471

Điểm đến phổ biến từ Santiago

Tất cả →
SCL
Chile → Chile
CJC
từ
₫314 418
SCL
CCP
từ
₫403 123
SCL
Chile → Chile
LSC
từ
₫449 298
SCL
Chile → Chile
ZCO
từ
₫466 918
SCL
Chile → Chile
CPO
từ
₫489 398
SCL
ANF
từ
₫505 499
SCL
Chile → Argentina
MDZ
từ
₫610 608
SCL
PMC
từ
₫622 152
SCL
Chile → Chile
ZAL
từ
₫659 821

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
₫253 964
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
AER
Russia → Russia
MOW
từ
₫467 829
KGD
MOW
từ
₫475 120
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 296
LED
MOW
từ
₫510 055
CEK
MOW
từ
₫510 055
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 696
SVX
MOW
từ
₫661 948

Vé máy bay giá rẻ từ Santiago đến Mátxcơva

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

42g 20ph

Khoảng cách

14 111 km

Giá trung bình

₫24 396 379

Chuyến bay phổ biến nhất

LA 708

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Santiago Mátxcơva là ₫24 396 379. Vé rẻ nhất có giá ₫22 101 890, do Avianca khai thác, chuyến bay 098, khởi hành từ Santiago vào 14 Tháng chín lúc 10:40, đến Mátxcơva vào 17 Tháng chín lúc 01:50.
Thời gian bay trung bình là 48 giờ 20 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 27 giờ 35 phút, chuyến bay 216, do Turkish Airlines khai thác, khởi hành từ Santiago vào 15 Tháng chín lúc 14:15, đến Mátxcơva vào 16 Tháng chín lúc 17:50.
Các chuyến bay trên tuyến Santiago - Mátxcơva được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Air Canada, Air France, Aerolineas Argentinas, Avianca, British Airways, Copa Air, Arajet, Sky Airline, Iberia, LATAM Brasil.
Khoảng cách từ Santiago đến Mátxcơva là 14111 km.