Chuyến bay Santiago (Arturo Merino Benites) – Mátxcơva, Air Canada

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Santiago (Arturo Merino Benites) – Mátxcơva, Air Canada

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Canada
AC 053
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 15 thá
33g 40ph
3 điểm dừng
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
22 484 051 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 16 thá
33g 40ph
3 điểm dừng
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
26 174 130 ₫
Air Canada
AC 053
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 16 thá
38g 35ph
4 điểm dừng
02:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
28 286 044 ₫
Air Canada
AC 053
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 22 thá
33g 40ph
3 điểm dừng
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá +1
28 636 308 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T6, 25 thá
37g
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 27 thá +1
25 199 283 ₫
Air Canada
AC 93
00:55
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 27 thá
44g
4 điểm dừng
20:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 28 thá +1
25 839 055 ₫
Air Canada
AC 053
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 27 thá
38g 5ph
3 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 29 thá +1
25 267 939 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 27 thá
33g 40ph
3 điểm dừng
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 28 thá +1
26 886 810 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 29 thá
33g 30ph
3 điểm dừng
20:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá +1
25 330 822 ₫
Air Canada
AC 053
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 29 thá
38g 5ph
3 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 31 thá +1
26 244 304 ₫
Air Canada
AC 053
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 30 thá
33g 30ph
3 điểm dừng
20:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 31 thá +1
23 927 942 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 30 thá
35g 40ph
3 điểm dừng
23:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 31 thá +1
24 623 610 ₫
Air Canada
AC 93
00:55
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 5 thá
48g 40ph
3 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 7 thá +1
33 970 472 ₫
Air Canada
AC 93
00:55
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 10 thá
48g 40ph
4 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 12 thá +1
31 309 618 ₫
Air Canada
AC 053
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 13 thá
37g
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 15 thá +1
24 485 692 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 13 thá
37g
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 15 thá +1
28 004 739 ₫
Air Canada
AC 93
00:55
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T6, 15 thá
47g 30ph
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 17 thá +1
28 156 024 ₫
Air Canada
AC 053
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T6, 15 thá
58g
3 điểm dừng
21:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 17 thá +1
29 554 043 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T6, 15 thá
40g 45ph
3 điểm dừng
04:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 17 thá +1
33 324 017 ₫
Air Canada
AC 93
00:55
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 17 thá
49g 5ph
3 điểm dừng
02:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 19 thá +1
27 298 742 ₫
Air Canada
AC 053
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 17 thá
61g
4 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 20 thá +1
24 573 789 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 17 thá
38g 5ph
3 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 19 thá +1
25 733 945 ₫
Air Canada
AC 93
00:55
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 19 thá
44g
4 điểm dừng
20:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 20 thá +1
24 075 278 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 19 thá
38g 5ph
4 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 21 thá +1
24 348 685 ₫
Air Canada
AC 053
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 20 thá
38g 10ph
3 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 22 thá +1
21 799 320 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 20 thá
37g
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 22 thá +1
24 026 672 ₫
Air Canada
AC 93
00:55
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T6, 22 thá
45g 55ph
3 điểm dừng
22:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 23 thá +1
25 351 176 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T6, 22 thá
35g 40ph
3 điểm dừng
23:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 23 thá +1
26 923 568 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 24 thá
38g 10ph
4 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 26 thá +1
22 925 755 ₫
Air Canada
AC 053
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 26 thá
38g 5ph
4 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 28 thá +1
23 032 383 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 26 thá
35g 40ph
3 điểm dừng
23:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 27 thá +1
24 420 378 ₫
Air Canada
AC 053
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 27 thá
35g 25ph
4 điểm dừng
22:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 28 thá +1
23 381 129 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 27 thá
35g 40ph
3 điểm dừng
23:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 28 thá +1
24 329 546 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T6, 29 thá
38g 10ph
4 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 31 thá +1
23 124 127 ₫
Air Canada
AC 053
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T6, 29 thá
38g 35ph
3 điểm dừng
02:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 31 thá +1
25 378 213 ₫
Air Canada
AC 053
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 31 thá
38g 35ph
4 điểm dừng
02:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 2 thá +1
26 322 681 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 2 thá
38g 5ph
3 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 4 thá +1
23 977 763 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 3 thá
35g 40ph
3 điểm dừng
23:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 4 thá +1
25 778 298 ₫
Air Canada
AC 053
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T6, 5 thá
38g 10ph
3 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 7 thá +1
21 919 315 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T6, 5 thá
37g
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 7 thá +1
25 007 898 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 7 thá
38g 10ph
3 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 9 thá +1
22 375 904 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 9 thá
35g 25ph
4 điểm dừng
22:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 10 thá +1
23 125 646 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 10 thá
38g 35ph
4 điểm dừng
02:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 12 thá +1
23 224 376 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T6, 12 thá
37g
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 14 thá +1
25 090 528 ₫
Air Canada
AC 93
00:55
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 16 thá
45g 55ph
3 điểm dừng
22:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 17 thá +1
26 268 911 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 16 thá
38g 5ph
3 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 18 thá +1
25 313 203 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 17 thá
35g 25ph
3 điểm dừng
22:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 18 thá +1
25 621 848 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T6, 19 thá
37g
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 21 thá +1
23 900 601 ₫
Air Canada
AC 053
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T6, 19 thá
38g 5ph
3 điểm dừng
01:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 21 thá +1
24 322 863 ₫
Air Canada
AC 53
11:25
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 21 thá
38g 35ph
3 điểm dừng
02:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 23 thá +1
26 125 524 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 20824777 ₫ · cao nhất: 26569962 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 21043198 ₫ 13.09.2026 — 23614436 ₫ 14.09.2026 — 22101890 ₫ 15.09.2026 — 23273589 ₫ 16.09.2026 — 24371468 ₫ 17.09.2026 — 23357130 ₫ 18.09.2026 — 26569962 ₫ 19.09.2026 — 26048059 ₫ 20.09.2026 — 21685096 ₫ 21.09.2026 — 22093080 ₫ 22.09.2026 — 23177897 ₫ 23.09.2026 — 24531259 ₫ 24.09.2026 — 25170120 ₫ 25.09.2026 — 24210766 ₫ 26.09.2026 — 20824777 ₫ 27.09.2026 — 22028981 ₫ 28.09.2026 — 21847925 ₫ 29.09.2026 — 22004982 ₫ 30.09.2026 — 22093687 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
21043198 ₫
13
placeholder
23614436 ₫
14
placeholder
22101890 ₫
15
placeholder
23273589 ₫
16
placeholder
24371468 ₫
17
placeholder
23357130 ₫
18
placeholder
26569962 ₫
19
placeholder
26048059 ₫
20
Giá tốt
21685096 ₫
21
placeholder
22093080 ₫
22
placeholder
23177897 ₫
23
placeholder
24531259 ₫
24
placeholder
25170120 ₫
25
placeholder
24210766 ₫
26
Giá tốt
20824777 ₫
27
placeholder
22028981 ₫
28
Giá tốt
21847925 ₫
29
placeholder
22004982 ₫
30
placeholder
22093687 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Canada Santiago (Arturo Merino Benites) – Mátxcơva

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
AC53 T3T4T6CN ₫21 411 690
AC053 T3T4T6CN ₫21 799 320
AC93 T3T6CN ₫23 701 622

Điểm đến phổ biến từ Santiago

Tất cả →
SCL
Chile → Chile
CJC
từ
₫314 418
SCL
CCP
từ
₫403 123
SCL
Chile → Chile
LSC
từ
₫449 298
SCL
Chile → Chile
ZCO
từ
₫466 918
SCL
Chile → Chile
CPO
từ
₫489 398
SCL
ANF
từ
₫505 499
SCL
Chile → Argentina
MDZ
từ
₫610 608
SCL
PMC
từ
₫622 152
SCL
Chile → Chile
ZAL
từ
₫659 821

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
₫253 964
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
AER
Russia → Russia
MOW
từ
₫467 829
KGD
MOW
từ
₫475 120
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 296
CEK
MOW
từ
₫510 055
LED
MOW
từ
₫510 055
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 696
MRV
MOW
từ
₫661 948

Thống kê chuyến bay Santiago (Arturo Merino Benites) – Mátxcơva, Air Canada

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

AC 53

₫21 411 690

Chuyến bay nhanh nhất

AC 053

33g 30ph

Thời gian trung bình

39g 8ph

Khoảng cách

14 134 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Santiago (Arturo Merino Benites) – Mátxcơva

LATAM Chile
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫14 513 032
Iberia
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫15 048 606
T2, T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫15 058 327
Air France
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫17 307 856
KLM
T3, CN
Giá từ
₫17 599 186
Latam Airlines Peru
T2, T3, T7
Giá từ
₫18 296 980
LATAM Brasil
T2, T3, T5, T7
Giá từ
₫19 242 967
United Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫20 278 267
Avianca
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫20 824 777
British Airways
T3, T5, T6, CN
Giá từ
₫20 891 002
LATAM Paraguay
T6
Giá từ
₫22 153 533
Arajet
T2, T6, T7
Giá từ
₫23 015 068
Boliviana de Aviación
T7
Giá từ
₫27 153 229
Aerolineas Argentinas
T2, T3, T4, T5, CN
Giá từ
₫28 009 296
Sky Airline
T2, T3, T5
Giá từ
₫36 452 701
Turkish Airlines
T3
Giá từ
₫38 994 471

Câu hỏi thường gặp

Vé Air Canada rẻ nhất Santiago – Mátxcơva có giá 21 799 320 ₫, chuyến bay AC053, khởi hành lúc 11:25.
Chuyến bay Air Canada nhanh nhất Santiago – Mátxcơva mất 33g 30ph, chuyến bay AC53, khởi hành lúc 11:25.
Chuyến bay Air Canada đầu tiên Santiago – Mátxcơva (AC053) khởi hành lúc 11:25.